Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion, 21:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 10/10/2026
Sunderland A.F.C 0 Kết thúc HT 0-0 2
Brighton Hove Albion
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadium of Light Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 10 | 30 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 14 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 23 |
Chủ = Sunderland A.F.C · Khách = Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunderland A.F.C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Sunderland A.F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | 4 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 19 |
Brighton Hove Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 5 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 1 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 5 |
Đội hình
Sunderland A.F.C
Brighton Hove Albion
22Roefs R.4Danso K.17Mandava R.20Mukiele N.32Hume T.27Sadiki N.34Xhaka G.10Angulo N.12Meunier T.28Le Fee E.18Isidor W.1Verbruggen B.4Struijk P.21Boscagli O.24Kadioglu F.44Vuskovic L.13Gross P.14Andres C.25D.Gómez26Ayari Y.29de Cuyper M.19Kostoulas C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
1618
TL chuyền bóng thành công
75%61%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunderland A.F.C (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Brighton Hove Albion (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sunderland A.F.C | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1901 |
| Stadium of Light | Sân nhà | American Express Community Stadium |
| 49000 | Sức chứa | 8850 |
| Regis Le Bris | HLV | Fabian Hurzeler |
| Sunderland | Khu vực | Brighton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.58 | 2.24 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.41 ↓ | 2.32 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 506.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 52.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 56.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.65 | 2.47 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.12 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.19 | 2.33 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.35 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 48.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.18 ↓ | 6.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.08 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 3.48 | 2.43 | 0.97 | 2.50 | 0.97 | 1.26 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 331.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.96 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.30 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sunderland A.F.C | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Brighton Hove Albion | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).