Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs AZ Alkmaar, 02:00 ngày 17/09/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 17/09/2026
Sunderland A.F.C 1 Kết thúc HT 0-0 0
AZ Alkmaar
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Địa điểm: Stadium of Light Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sunderland A.F.C | Phút | |
| Hume T. | 22' | |
| Alderete O. | 30' | |
| 39' | Oufkir A. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Weslley Patati ▼ | |
| ▲ Ballard D. ▼ | 52' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Andreasen V. ▼ | |
| 64' | Weslley Patati | |
| Le Fee E. 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Brobbey B. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Meunier T. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Angulo N. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Meunier T. ▼ | 68' ⇄ | |
| Mukiele N. | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ D.Kwakman ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Hornkamp J. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Stengs C. ▼ | |
| ▲ C.Rigg ▼ | 84' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = Sunderland A.F.C · Khách = AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunderland A.F.C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Đội hình
Sunderland A.F.C
AZ Alkmaar
22Roefs R.4Danso K.15Alderete O.17Mandava R.20Mukiele N.27Sadiki N.34Xhaka G.28Le Fee E.32Hume T.39Fofana M.18Isidor W.28De Busser J.3Goes W.4Schouten L.5M. Chávez22E.Dijkstra6Koopmeiners P.8Clasie J.10K.Smit11R.Daal24Oufkir A.9Meerdink M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Danso K.
- 15Alderete O.🟨 Thẻ vàng 30'
- 17Mandava R.
- 18Isidor W.
- 20Mukiele N.🟨 Thẻ vàng 72'
- 22Roefs R.
- 27Sadiki N.
- 28Le Fee E.⚽ Ghi bàn 66'
- 32Hume T.🟨 Thẻ vàng 22'
- 34Xhaka G.
- 39Fofana M.
Khách · 4231
- 3Goes W.
- 4Schouten L.
- 5M. Chávez
- 6Koopmeiners P.
- 8Clasie J.
- 9Meerdink M.
- 10K.Smit
- 11R.Daal
- 22E.Dijkstra
- 24Oufkir A.🟨 Thẻ vàng 39'
- 28De Busser J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
46
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
378490
TL chuyền bóng thành công
78%82%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
10
Cứu thua
24
Quả ném biên
1319
Chuyền dài
2311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunderland A.F.C (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
AZ Alkmaar (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sunderland A.F.C | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1967-5-10 |
| Stadium of Light | Sân nhà | AFAS Stadio |
| 49000 | Sức chứa | 17150 |
| Regis Le Bris | HLV | Lee-Roy Echteld |
| Sunderland | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.75 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.15 ↑ | 5.90 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.40 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.70 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.85 | 4.40 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.62 | 4.24 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 255.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.62 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 4.00 | 4.00 | 0.76 | 2.50 | 1.16 | 0.43 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sunderland A.F.C | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| AZ Alkmaar | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).