Kết quả bóng đá trận Suduva vs FK Zalgiris Vilnius, 22:45 ngày 13/09/2026
TOPLYGA · 22:45 ngày 13/09/2026
Suduva 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Zalgiris Vilnius
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Marijampoles futbolo arenos stadionas Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 17 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Suduva · Khách = FK Zalgiris Vilnius
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suduva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 12 (30%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Suduva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 9 | 3 | 35 | 18 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 5 | 0 | 18 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 19 | 3 |
FK Zalgiris Vilnius
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 4 | 9 | 37 | 29 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 23 | 18 | 19 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 11 | 18 | 4 |
Đội hình
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
31Plukas I.4Uzochokwu H.5Zygimantas Baltrunas23Grigalava R.75Stockunas E.6Sabo A.7Seck I.8Lawson S.11Chajia M.19Tangiri F.94Sanokho S. M.12Vincentas Sarkauskas4Koy Lupano D.13Upstas K.15Bosancic P.21Dominik Franke6Capan M.77Kendysh Y.7Mihajlovic N.18Sesplaukis D.19Bilenkyi S.11Petkovic N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suduva (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suduva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968 | Thành lập | 1947-3-1 |
| Marijampoles futbolo arenos stadionas | Sân nhà | LFF Stadium |
| 2000 | Sức chứa | 13000 |
| Dovydas Lastauskas | HLV | Andrius Skerla |
| Marijampolė | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.41 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.25 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | 0.70 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.41 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.45 ↑ | 2.80 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.05 | 2.36 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.50 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.06 ↓ | 17.60 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suduva | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| FK Zalgiris Vilnius | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).