Kết quả bóng đá trận SudTirol vs ACD Virtus Entella, 00:00 ngày 23/08/2026
Serie B (Ý) · 00:00 ngày 23/08/2026
SudTirol 1 Kết thúc HT 0-0 0
ACD Virtus Entella
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| SudTirol | Phút | |
| Aljosa Vasic | 30' | |
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| Giacomo Stabile | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Fabio Rispoli ▼ Aljosa Vasic | 46' ⇄ | |
| ▲ Davide Veroli ▼ Niklas Pyyhtia | 46' ⇄ | |
| ▲ Rares Burnete ▼ Vasco Miguel Lopes de Matos | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lucas Felippe ▼ Niccolo Squizzato | |
| Silvio Merkaj | 68' | |
| 77' ⇄ | ▲ Giacomo Corona ▼ Francesco Forte | |
| 77' ⇄ | ▲ Mattia Tirelli ▼ Tommaso Annoni | |
| ▲ Simone Davi ▼ Bjarki Steinn Bjarkason | 83' ⇄ | |
| 85' | Bernat Guiu | |
| 87' ⇄ | ▲ Ivan Marconi ▼ Luca Parodi | |
| 88' ⇄ | ▲ Mattia Valori ▼ Bernat Guiu | |
| Simone Davi 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| Simone Davi | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 18 | 12 |
Chủ = SudTirol · Khách = ACD Virtus Entella
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SudTirol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
SudTirol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 2 | - | - |
ACD Virtus Entella
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
SudTirol 2 (29%)Hòa 2 (29%)ACD Virtus Entella 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | SudTirol | 0-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | ACD Virtus Entella | 1-1 (1-0) | SudTirol | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/08/19 | ACD Virtus Entella | 1-2 (1-1) | SudTirol | -1 | 2.5 | T |
| 23/02/14 | ACD Virtus Entella | 2-0 (1-0) | SudTirol | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/10/13 | SudTirol | 1-2 (1-0) | ACD Virtus Entella | 0 | 2 | B |
| 21/04/13 | SudTirol | 3-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/12 | ACD Virtus Entella | 1-1 (0-1) | SudTirol | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — SudTirol
HTTHHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Catanzaro | 2-2 (1-1) | SudTirol | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/08/26 | SudTirol | 1-0 (1-0) | USD Virtus Verona | +1.75 | 3 | T |
| 28/07/26 | SudTirol | 7-0 (2-0) | Asc St Georgen | - | - | T |
| 25/07/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | -0.75 | 3 | H |
| 23/05/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Bari | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Bari | 0-0 (0-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | SudTirol | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | SudTirol | 0-3 (0-2) | Mantova | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Spezia | 6-1 (3-1) | SudTirol | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Modena | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cesena | 1-1 (1-1) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | SudTirol | 1-3 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Avellino | 3-2 (1-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Pescara | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | SudTirol | 0-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | A.C. Reggiana 1919 | 0-4 (0-1) | SudTirol | 0 | 2 | T |
| 28/02/26 | SudTirol | 1-1 (0-0) | Venezia | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Palermo | 3-0 (2-0) | SudTirol | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Bari | 1-2 (0-0) | SudTirol | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella
HBTBTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Verona | 2-2 (2-1) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | ACD Virtus Entella | 0-1 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (0-1) | Novara | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Empoli | 1-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-0) | Carrarese | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Bari | 2-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-0 (0-0) | Padova | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-1 (0-1) | Venezia | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Mantova | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | ACD Virtus Entella | 3-0 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Pescara | 3-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | ACD Virtus Entella | 1-2 (0-2) | Avellino | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | SudTirol | 0-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-1) | Modena | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Monza | 2-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | ACD Virtus Entella | 1-3 (0-1) | Catanzaro | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Palermo | 3-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | ACD Virtus Entella | 3-1 (1-0) | Cesena | 0 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Spezia | 1-1 (1-1) | ACD Virtus Entella | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
SudTirol
ACD Virtus Entella
22Alessandro Plizzari4Riccardo Stivanello20Bjarki Steinn Bjarkason27Giacomo Stabile55Andrea Giorgini79CSalvatore Molina5Simone Tronchin8Niklas Pyyhtia11Vasco Miguel Lopes de Matos14Aljosa Vasic33Silvio Merkaj22Federico Del Frate3Previtali Nicolas6Andrea Tiritiello23CLuca Parodi26Stefano Di Mario27Mattia Alborghetti5Niccolo Squizzato11Bernat Guiu18Tommaso Annoni24Andrea Franzoni32Francesco Forte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Riccardo Stivanello6.5
- 5Simone Tronchin6.5
- 8Niklas Pyyhtia▼ Rời sân 46'6.5
- 11Vasco Miguel Lopes de Matos▼ Rời sân 57'6
- 14Aljosa Vasic🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 20Bjarki Steinn Bjarkason▼ Rời sân 83'6.8
- 22Alessandro Plizzari7.3
- 27Giacomo Stabile🟥 Thẻ đỏ 44'4.4
- 33Silvio Merkaj🟨 Thẻ vàng 68'6.6
- 55Andrea Giorgini7.1
- 79Salvatore Molina C6.5
Khách · 541
- 3Previtali Nicolas6.5
- 5Niccolo Squizzato▼ Rời sân 61'6.8
- 6Andrea Tiritiello6.2
- 11Bernat Guiu🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 88'6.4
- 18Tommaso Annoni▼ Rời sân 77'6.2
- 22Federico Del Frate6.1
- 23Luca Parodi C▼ Rời sân 87'6.8
- 24Andrea Franzoni6.4
- 26Stefano Di Mario7.5
- 27Mattia Alborghetti7.6
- 32Francesco Forte▼ Rời sân 77'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
815
Sút cầu môn
23
Tấn công
63109
Tấn công nguy hiểm
1464
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
397403
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
21
Cứu thua
31
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
212
Chuyền dài
2615
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.970.56
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SudTirol (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SudTirol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alessandro Plizzari Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 32/47 | 0 | |||
| 55Andrea Giorgini Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 68/72 | 1 | |||
| 20Bjarki Steinn Bjarkason Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 33Silvio Merkaj Trung phong | 6.6 | 0/0 | 11/16 | 0 | 🟨 | ||
| 79Salvatore Molina Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 8Niklas Pyyhtia Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 17/20 | 2 | |||
| 5Simone Tronchin Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 37/53 | 3 | |||
| 4Riccardo Stivanello Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 40/49 | 0 | |||
| 14Aljosa Vasic Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | 🟨 | ||
| 11Vasco Miguel Lopes de Matos Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 27Giacomo Stabile Trung vệ | 4.4 | 0/0 | 31/36 | 0 | 🟥 | ||
| 3Davide Veroli (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 13/15 | 3 | |||
| 10Fabio Rispoli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 9Rares Burnete (dự bị) Trung phong | 5.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 24Simone Davi (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1 | 2/1 | 1/2 | 0 | 🟨 |
ACD Virtus Entella
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Mattia Alborghetti Hậu vệ phải | 7.6 | 1/1 | 36/44 | 6 | |||
| 26Stefano Di Mario Tiền vệ trái | 7.5 | 1/0 | 25/37 | 4 | |||
| 23Luca Parodi Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/53 | 0 | |||
| 5Niccolo Squizzato Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 50/58 | 1 | |||
| 3Previtali Nicolas Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 25/32 | 2 | |||
| 11Bernat Guiu Trung phong | 6.4 | 2/0 | 20/25 | 0 | 🟨 | ||
| 24Andrea Franzoni Tiền vệ tấn công | 6.4 | 5/0 | 10/14 | 0 | |||
| 6Andrea Tiritiello Trung vệ | 6.2 | 3/1 | 36/47 | 2 | |||
| 18Tommaso Annoni Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 22Federico Del Frate Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 32Francesco Forte Trung phong | 5.8 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 55Lucas Felippe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 9Giacomo Corona (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 17Mattia Tirelli (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 15Ivan Marconi (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 28Mattia Valori (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SudTirol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | 2002 |
| Stadio Marco Druso | Sân nhà | Omobono Tenni |
| 2798 | Sức chứa | 10000 |
| Davide Possanzini | HLV | Andrea Chiappella |
| Bolzano (Bozen) | Khu vực | Chiavari |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 2.98 | 3.43 | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.01 | 2.98 | 3.43 | 0.72 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.76 | 0.25 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.80 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 1.06 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.75 | 0.89 | 2.00 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.95 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 0.76 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 180.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.73 ↑ | 100.00 ↑ | 4.09 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.95 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 0.76 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 180.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.50 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.97 | 3.71 | 1.00 | 2.00 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 155.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.34 | 3.67 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.12 ↓ | 8.10 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.75 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.80 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.16 | 4.31 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 22.45 ↑ | 1.09 ↓ | 9.48 ↑ | 4.17 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.73 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.20 | 4.00 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.66 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.28 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.72 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 71.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SudTirol | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ACD Virtus Entella | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).