Kết quả bóng đá trận Suchitepequez vs Marquense, 06:00 ngày 17/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 06:00 ngày 17/08/2026
Suchitepequez 1 Kết thúc HT 1-1 2
Marquense
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Suchitepequez | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Manfred Noe Icute Fuentes 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 20' | ⚽ 2 - 1 Eli Velasquez | |
| Nery Cifuentes | 41' | |
| 45' | Luis Arcadio Garcia Banuelos | |
| 45+1' | David Chuc | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Deyner Padilla Toro ▼ Jose Corena | 46' ⇄ | |
| ▲ Figo Alexander Montano Cardenas ▼ Nery Cifuentes | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Denilson Ochaeta ▼ Elias Vasquez | |
| 59' ⇄ | ▲ Francisco David Grande Serrano ▼ Fernando Valdemar Escalante Quesada | |
| ▲ Jorge Melecio Matul de Leon ▼ Manfred Noe Icute Fuentes | 62' ⇄ | |
| ▲ Erick Rivera ▼ Alejandro Miguel Galindo | 62' ⇄ | |
| Wilson Diaz | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Randall Corado ▼ Luis Arcadio Garcia Banuelos | |
| ▲ Frank de Leon ▼ Armando Cipriano Zamorano Flores | 74' ⇄ | |
| 81' | Denilson Ochaeta | |
| 84' | ⚽ 2 - 2 Francisco David Grande Serrano | |
| 86' | ||
| Figo Alexander Montano Cardenas | 87' | |
| 88' | Randall Corado | |
| Frank de Leon | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 18 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 10 |
Chủ = Suchitepequez · Khách = Marquense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suchitepequez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 16 (31%) |
Bảng xếp hạng
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Marquense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 25 | 29 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 21 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Suchitepequez 10 (50%)Hòa 1 (5%)Marquense 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/24 | Suchitepequez | 2-1 (1-1) | Marquense | - | - | T |
| 13/05/24 | Marquense | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 07/03/24 | Marquense | 3-0 (3-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 22/01/24 | Suchitepequez | 2-0 (1-0) | Marquense | - | - | T |
| 09/11/23 | Marquense | 2-1 (2-0) | Suchitepequez | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/09/23 | Suchitepequez | 2-1 (1-0) | Marquense | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/23 | Marquense | 3-3 (0-1) | Suchitepequez | - | - | H |
| 23/01/23 | Suchitepequez | 3-0 (1-0) | Marquense | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/10/22 | Marquense | 3-0 (2-0) | Suchitepequez | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/08/22 | Suchitepequez | 3-1 (2-0) | Marquense | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/04/22 | Marquense | 3-1 (3-1) | Suchitepequez | - | - | B |
| 10/03/22 | Suchitepequez | 2-0 (2-0) | Marquense | +0.25 | 2 | T |
| 23/09/21 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | T |
| 09/08/21 | Marquense | 4-1 (2-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 09/03/20 | Suchitepequez | 2-0 (2-0) | Marquense | - | - | T |
| 26/01/20 | Marquense | 3-0 (1-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 20/10/19 | Marquense | 4-0 (2-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 01/09/19 | Suchitepequez | 2-1 (0-1) | Marquense | - | - | T |
| 17/03/19 | Marquense | 5-1 (2-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 21/01/19 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | T |
Thành tích gần đây — Suchitepequez
BBHTBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Deportivo San Pedro | 3-0 (3-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 02/08/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | -1 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Suchitepequez | 0-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | CSD Nueva Concepción | 1-3 (0-2) | Suchitepequez | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 17/05/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | T |
| 11/05/26 | Chichicasteco FC | 0-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 04/05/26 | Suchitepequez | 3-0 (3-0) | Chichicasteco FC | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-2 (1-1) | Suchitepequez | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Suchitepequez | 4-0 (2-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 30/03/26 | Suchitepequez | 1-1 (0-1) | Coatepeque | +1.5 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Huehuetecos FC | 3-1 (2-0) | Suchitepequez | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Suchitepequez | 2-0 (1-0) | Aguacatan FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Quiche FC | 2-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 09/03/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | CSD Nueva Concepción | 0-0 (0-0) | Suchitepequez | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Marquense
BBBBHBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | B |
| 03/08/26 | Marquense | 1-2 (1-2) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Guastatoya | 4-0 (3-0) | Marquense | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Marquense | 3-0 (1-0) | Deportivo Mictlan | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (0-0) | Marquense | -1 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Marquense | 3-1 (2-1) | Coban Imperial | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | CD Achuapa | 1-2 (1-1) | Marquense | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Marquense | 1-0 (0-0) | Malacateco | - | - | T |
| 05/03/26 | Marquense | 2-2 (1-2) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | B |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Deportivo Mictlan | 2-1 (2-0) | Marquense | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Suchitepequez
Marquense
14Wilson Diaz22Jussef Delgado4Victor Torres14Wilson Waldemar Díaz Herrarte14Wilson Waldemar Díaz Herrarte21Manfred Noe Icute Fuentes26Nery Cifuentes7Andres Lezcano17Marco Rivas18Armando Cipriano Zamorano Flores28Jose Corena10Fabricio Gonzalez13Alejandro Miguel Galindo1Gustavo Gutierrez30Brandon Andres de Leon Ramos5Elias Vasquez17David Chuc21CArturo Javier Ledesma Perez79Oscar Linton99Marco Rodas6Josue Neftali Cano Chavez10Luis Arcadio Garcia Banuelos19Fernando Valdemar Escalante Quesada66Carlos Yulian Santos Vargas6Cristofer Alejandro De Leon Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Victor Torres
- 7Andres Lezcano
- 10Fabricio Gonzalez
- 13Alejandro Miguel Galindo▼ Rời sân 62'
- 14Wilson Waldemar Díaz Herrarte
- 14Wilson Diaz🟥 Thẻ đỏ 69'
- 14Wilson Waldemar Díaz Herrarte
- 17Marco Rivas
- 18Armando Cipriano Zamorano Flores▼ Rời sân 74'
- 21Manfred Noe Icute Fuentes⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 62'
- 22Jussef Delgado
- 26Nery Cifuentes🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 28Jose Corena▼ Rời sân 46'
Khách · 541
- 1Gustavo Gutierrez
- 5Elias Vasquez▼ Rời sân 59'
- 6Josue Neftali Cano Chavez
- 6Cristofer Alejandro De Leon Lopez
- 10Luis Arcadio Garcia Banuelos🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 73'
- 17David Chuc🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 19Fernando Valdemar Escalante Quesada▼ Rời sân 59'
- 21Arturo Javier Ledesma Perez C
- 30Brandon Andres de Leon Ramos
- 66Carlos Yulian Santos Vargas
- 79Oscar Linton
- 99Marco Rodas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
35
Sút bóng
118
Sút cầu môn
63
Tấn công
8381
Tấn công nguy hiểm
7767
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B9T9 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Marquense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suchitepequez (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Marquense (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Suchitepequez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jussef Delgado Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Manfred Noe Icute Fuentes Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 26Nery Cifuentes Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 14Wilson Waldemar Díaz Herrarte Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 99Figo Alexander Montano Cardenas (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Marquense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Luis Arcadio Garcia Banuelos Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17David Chuc Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Francisco David Grande Serrano (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Randall Corado (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Denilson Ochaeta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Suchitepequez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Hernan Medford | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.90 | 0.87 | 2.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 5.00 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.15 | 3.95 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 2.85 | 3.60 | 0.72 | 2.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.07 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.15 | 4.65 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.04 | 4.57 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.07 | 3.56 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.60 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 2.81 | 4.05 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 6.08 ↑ | 1.45 ↓ | 4.28 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.60 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.76 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.20 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.50 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.90 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.