Kết quả bóng đá trận Suchitepequez vs Deportivo Mixco, 23:30 ngày 11/10/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 23:30 ngày 11/10/2026
Suchitepequez 3 Kết thúc HT 2-1 3
Deportivo Mixco
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Suchitepequez | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Zamorano A. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 18' | ⚽ 2 - 1 Cristian Alexander Jimenez Martinez | |
| 3 - 1 ⚽ | 19' | |
| Zamorano A. 4 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | ⚽ 4 - 2 L. Garcia | |
| 52' | ⚽ 4 - 3 Bolanos J. | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 24 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 17 |
Chủ = Suchitepequez · Khách = Deportivo Mixco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suchitepequez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Deportivo Mixco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 8 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | 9 | 6 |
Đội hình
Suchitepequez
Deportivo Mixco
1Julio Secaida4Torres Chavez V. G.14Diaz W.21Manfred Noe Icute Fuentes31Montano Cardenas F. A.17Marco Rivas18Zamorano A.28Jose Corena3010Gonzalez F.11Nery Cabrera30Moscoso K.6Cristian Alexander Jimenez Martinez14Marroquin R.33Sotomayor J.37Allen Jose Yanes Pinto10Gabriel Arce17Cuero Fabian26Christian Omar Ojeda Ramirez9L. Garcia1418Bolanos J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Julio Secaida
- 4Torres Chavez V. G.
- 10Gonzalez F.
- 11Nery Cabrera
- 14Diaz W.
- 17Marco Rivas
- 18Zamorano A.⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 33'
- 21Manfred Noe Icute Fuentes
- 28Jose Corena
- 30
- 31Montano Cardenas F. A.
Khách · 433
- 6Cristian Alexander Jimenez Martinez⚽ Ghi bàn 18'
- 9L. Garcia⚽ Ghi bàn 49'
- 10Gabriel Arce
- 14
- 14Marroquin R.
- 17Cuero Fabian
- 18Bolanos J.⚽ Ghi bàn 52'
- 26Christian Omar Ojeda Ramirez
- 30Moscoso K.
- 33Sotomayor J.
- 37Allen Jose Yanes Pinto
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Deportivo Mixco (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suchitepequez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Fabricio Benitez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.13 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 6.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.90 ↑ | 5.70 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.55 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.85 ↑ | 5.80 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.58 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.25 | 2.87 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.03 | 2.87 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.49 ↑ | 5.40 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.40 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 1.43 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.84 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.31 ↑ | 7.63 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suchitepequez | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Deportivo Mixco | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).