Kết quả bóng đá trận Suchitepequez vs Coban Imperial, 09:00 ngày 29/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:00 ngày 29/08/2026
Suchitepequez 3 Kết thúc HT 2-1 2
Coban Imperial
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Suchitepequez | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Janderson Kione Pereira Rodrigues | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 Janderson Kione Pereira Rodrigues | |
| 1 - 3 ⚽ | 24' | |
| Frank de Leon 2 - 3 ⚽ | 24' | |
| Frank de Leon 3 - 3 ⚽ | 25' | |
| Frank de Leon 4 - 3 ⚽ | 26' | |
| 28' | Angel Cabrera | |
| 28' | ||
| 28' | Angel Cabrera | |
| Lezcano A. | 29' | |
| Andres Lezcano | 30' | |
| Lezcano A. | 30' | |
| Andres Lezcano 5 - 3 ⚽ | 35' | |
| 6 - 3 ⚽ | 35' | |
| Lezcano A. 7 - 3 ⚽ | 35' | |
| 45' | ||
| HT 2-1 | ||
| ▲ Cesar Augusto Madrid Franco ▼ Nery Cifuentes | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ William Roberto Amaya Gordillo ▼ Eduardo Soto | |
| 46' ⇄ | ▲ Michael Moreira ▼ Kenneth Valdez | |
| ▲ Cesar Augusto Madrid Franco ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Amaya W. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Moreira M. ▼ | |
| 48' | William Roberto Amaya Gordillo | |
| 48' | William Roberto Amaya Gordillo | |
| 48' | William Roberto Amaya Gordillo | |
| 49' | William Roberto Amaya Gordillo | |
| 49' | Amaya W. | |
| 50' ⇄ | ▲ Blady Aldana ▼ Angel Cabrera | |
| 50' | ||
| 50' ⇄ | ▲ Aldana B. ▼ | |
| ▲ Estuardo Artola ▼ Andres Lezcano | 59' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Brian Calabrese ▼ Darwin Fabian Torres Alonso | |
| 69' ⇄ | ▲ Selvil Teni ▼ Steven Paredes | |
| 69' ⇄ | ▲ Brian Calabrese ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Teni S. ▼ | |
| ▲ Alejandro Miguel Galindo ▼ Fabricio Gonzalez | 73' ⇄ | |
| ▲ Galindo A. ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 7 - 4 Brian Calabrese | |
| 74' | ⚽ 7 - 5 | |
| 74' | ⚽ 7 - 6 Brian Calabrese | |
| ▲ Deyner Padilla Toro ▼ Frank de Leon | 83' ⇄ | |
| ▲ Padilla Toro D. ▼ | 83' ⇄ | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| 8 - 6 ⚽ | 90' | |
| Artola C. 9 - 6 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| Artola C. | 90' | |
| Estuardo Artola 10 - 6 ⚽ | 90+4' | |
| Carlos Artola | 90+4' | |
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 10 |
Chủ = Suchitepequez · Khách = Coban Imperial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suchitepequez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 14 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
Đội hình
Suchitepequez
Coban Imperial
1Julio Secaida4Victor Torres7Andres Lezcano10Fabricio Gonzalez17Marco Rivas18Armando Cipriano Zamorano Flores19Adrian Cifuentes21Manfred Noe Icute Fuentes24Jorge Melecio Matul de Leon26Nery Cifuentes28Jose Corena70Frank de Leon2Darwin Fabian Torres Alonso4Thales Possas4Thales Moreira9Uri Emanuel Amaral Benitez14Luis Enrique de Leon Valenzuela17Angel Cabrera19Kenneth Valdez20Steven Paredes21Byron Javier Leal Ramirez28CJanderson Kione Pereira Rodrigues30Eduardo Soto55Tomas Casas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Julio Secaida
- 4Victor Torres
- 7Andres Lezcano⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35' · 🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 59'
- 10Fabricio Gonzalez▼ Rời sân 73'
- 17Marco Rivas
- 18Armando Cipriano Zamorano Flores
- 19Adrian Cifuentes
- 21Manfred Noe Icute Fuentes
- 24Jorge Melecio Matul de Leon
- 26Nery Cifuentes▼ Rời sân 46'
- 28Jose Corena
- 70Frank de Leon⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 83'
Khách
- 2Darwin Fabian Torres Alonso▼ Rời sân 69'
- 4Thales Possas
- 4Thales Moreira
- 9Uri Emanuel Amaral Benitez
- 14Luis Enrique de Leon Valenzuela
- 17Angel Cabrera🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 50'
- 19Kenneth Valdez▼ Rời sân 46'
- 20Steven Paredes▼ Rời sân 69'
- 21Byron Javier Leal Ramirez
- 28Janderson Kione Pereira Rodrigues C⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19'
- 30Eduardo Soto▼ Rời sân 46'
- 55Tomas Casas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
24
Sút bóng
66
Sút cầu môn
33
Tấn công
8281
Tấn công nguy hiểm
5261
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Suchitepequez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Frank de Leon Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Andres Lezcano Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 1Julio Secaida Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 77Estuardo Artola (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Coban Imperial
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Janderson Kione Pereira Rodrigues Hộ công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Angel Cabrera Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 80William Roberto Amaya Gordillo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Brian Calabrese (dự bị) | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Suchitepequez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sebastián Alejandro Bini | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.05 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.85 | 3.15 | 0.94 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 8.49 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 2.95 | 3.70 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.90 | 3.31 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.11 ↓ | 8.20 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.02 | 3.24 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 8.55 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.90 ↓ | 3.30 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.35 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.67 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 8.32 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.51 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 10.39 ↑ | 1.10 ↓ | 12.42 ↑ | 3.02 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.95 ↓ | 3.30 | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.71 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suchitepequez | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Coban Imperial | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).