Kết quả bóng đá trận Suchitepequez vs Club Aurora, 06:30 ngày 26/10/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 06:30 ngày 26/10/2026
Suchitepequez 2 Kết thúc HT 2-0 2
Club Aurora
🟨 0 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Suchitepequez | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Gonzalez F. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Gonzalez F. 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| Dany Rodas 5 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Urias V. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodriguez J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Roger Hernandez ▼ | |
| 50' | ||
| 52' | Acosta M. | |
| 53' | ||
| 53' | Acosta M. | |
| 56' | ⚽ 5 - 1 Acosta M. | |
| 57' | ⚽ 5 - 2 | |
| 57' | ⚽ 5 - 3 Acosta M. | |
| ▲ Alvarado M. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Erick Rivera ▼ | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Garcia K. ▼ | |
| 65' | ⚽ 5 - 4 Héctor Alejandro Morales Muñoz | |
| 66' | ⚽ 5 - 5 | |
| 67' | Jose Luis Vivas | |
| 68' | ||
| 68' | Jose Luis Vivas | |
| 74' | ||
| 74' | Jose Luis Vivas | |
| 74' | ||
| 74' | Jose Luis Vivas | |
| 79' | ||
| 79' | Rodriguez J. | |
| 88' ⇄ | ▲ Navas D. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Diego Samuel Ruiz Golon ▼ | |
| 90' | ⚽ 5 - 6 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 22 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 16 |
Chủ = Suchitepequez · Khách = Club Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suchitepequez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 9 (15%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 11 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 14 (24%) |
Bảng xếp hạng
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
Đội hình
Suchitepequez
Club Aurora
1Julio Secaida5Dany Rodas15Cesar Augusto Madrid Franco19Gonzalez F.21Manfred Noe Icute Fuentes6Denis Herrera13Galindo A.17Marco Rivas18Zamorano A.27Artola C.11Nery Cabrera22Liborio Sánchez3Acosta M.4Monterroso C.5Lemus J.45Morán0Luis Contreras8Grajeda J.13Héctor Alejandro Morales Muñoz17Daniel Alexander Bajan Morales20Jose Luis Vivas14Andrés Josael Echeverría Pérez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Julio Secaida
- 5Dany Rodas⚽ Ghi bàn 12'
- 6Denis Herrera
- 11Nery Cabrera
- 13Galindo A.
- 15Cesar Augusto Madrid Franco
- 17Marco Rivas
- 18Zamorano A.
- 19Gonzalez F.⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 10'
- 21Manfred Noe Icute Fuentes
- 27Artola C.
Khách · 4231
- 0Luis Contreras
- 3Acosta M.⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 52' · 🟨 Thẻ vàng 53'
- 4Monterroso C.
- 5Lemus J.
- 8Grajeda J.
- 13Héctor Alejandro Morales Muñoz⚽ Ghi bàn 65'
- 14Andrés Josael Echeverría Pérez
- 17Daniel Alexander Bajan Morales
- 20Jose Luis Vivas🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 68' · 🟥 Thẻ đỏ 74' · 🟥 Thẻ đỏ 74'
- 22Liborio Sánchez
- 45Morán
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Thẻ vàng
04
Sút bóng
117
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Club Aurora (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suchitepequez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 7.50 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 1.86 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.95 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 1.35 ↓ | 8.75 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.45 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.16 | 3.55 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.84 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suchitepequez | +1/4 | 6 | 0 | 0 |
| Club Aurora | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).