Kết quả bóng đá trận Subiaco AFC (W) vs Perth RedStar (W), 18:30 ngày 28/07/2026
WAUS WD1 · 18:30 ngày 28/07/2026
Subiaco AFC (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Perth RedStar (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Subiaco AFC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 82' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Subiaco AFC (W) · Khách = Perth RedStar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Subiaco AFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Subiaco AFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 35 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | 6 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 23 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Perth RedStar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 26 | 24 | 22 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 15 | 10 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Subiaco AFC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Perth RedStar (W) 14 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Perth RedStar (W) | 4-1 (1-0) | Subiaco AFC (W) | -3 | 4.75 | B |
| 01/06/25 | Subiaco AFC (W) | 0-4 (0-2) | Perth RedStar (W) | -2 | 4 | B |
| 06/04/25 | Perth RedStar (W) | 6-0 (4-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Perth RedStar (W) | 6-1 (3-1) | Subiaco AFC (W) | -4 | 5.5 | B |
| 26/05/24 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-4) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 31/03/24 | Perth RedStar (W) | 4-0 (3-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | Subiaco AFC (W) | 0-4 (0-2) | Perth RedStar (W) | -3 | 5 | B |
| 02/07/23 | Perth RedStar (W) | 7-0 (4-0) | Subiaco AFC (W) | -2.75 | 4.5 | B |
| 07/05/23 | Subiaco AFC (W) | 1-4 (1-2) | Perth RedStar (W) | -3 | 4.25 | B |
| 06/08/22 | Perth RedStar (W) | 6-2 (4-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 12/06/22 | Subiaco AFC (W) | 0-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | -6 | 7 | B |
| 24/04/22 | Perth RedStar (W) | 9-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC (W)
BBTHBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Perth SC (W) | 4-2 (3-1) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | +1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 13/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Perth RedStar (W)
BTBBHTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Perth RedStar (W) | 1-5 (0-3) | Balcatta (W) | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | NTC Football West (W) | 1-3 (1-2) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Perth RedStar (W) | 2-2 (1-1) | Sorrento (W) | +2.75 | 4 | H |
| 21/06/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-3 (0-2) | Perth RedStar (W) | +2.75 | 4 | T |
| 31/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-4 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Balcatta (W) | 0-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 4 | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 22/04/26 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-1 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | NTC Football West (W) | 0-0 (0-0) | Perth RedStar (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Perth RedStar (W) | 1-5 (1-0) | Balcatta (W) | +0.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
01
Sút bóng
814
Sút cầu môn
67
Tấn công
129139
Tấn công nguy hiểm
84100
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B14T14 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B6T6 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn4.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Subiaco AFC (W) (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Perth RedStar (W) (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Subiaco AFC (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Perth RedStar (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Subiaco AFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.50 | 1.42 | 1.01 | 3.75 | 0.79 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.45 | 0.98 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.48 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 180.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.47 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.41 | 0.73 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.38 ↑ | 93.39 ↑ | 2.74 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.48 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 177.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.60 | 1.44 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.52 | 4.24 | 1.44 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 105.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.65 | 4.31 | 1.49 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.15 ↑ | 20.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.30 | 1.46 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 166.00 ↑ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.13 | 4.05 | 1.57 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.80 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.77 ↑ | 20.53 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.49 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.32 | 4.30 | 1.49 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.61 | -1.50 | 1.17 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.37 ↑ | 63.00 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.48 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.