Kết quả bóng đá trận Subiaco AFC (W) vs Perth RedStar (W), 14:45 ngày 16/08/2026
WAUS WD1 · 14:45 ngày 16/08/2026
Subiaco AFC (W) 3 Kết thúc HT 0-0 2
Perth RedStar (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Subiaco AFC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 57' | ||
| 70' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| 3 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 9 |
Chủ = Subiaco AFC (W) · Khách = Perth RedStar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Subiaco AFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Subiaco AFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 32 | 42 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 16 | 12 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Perth RedStar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 32 | 29 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 16 | 14 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 13 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Subiaco AFC (W) 1 (7%)Hòa 0 (0%)Perth RedStar (W) 14 (93%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Subiaco AFC (W) | 1-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Perth RedStar (W) | 4-1 (1-0) | Subiaco AFC (W) | -3 | 4.75 | B |
| 01/06/25 | Subiaco AFC (W) | 0-4 (0-2) | Perth RedStar (W) | -2 | 4 | B |
| 06/04/25 | Perth RedStar (W) | 6-0 (4-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Perth RedStar (W) | 6-1 (3-1) | Subiaco AFC (W) | -4 | 5.5 | B |
| 26/05/24 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-4) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 31/03/24 | Perth RedStar (W) | 4-0 (3-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | Subiaco AFC (W) | 0-4 (0-2) | Perth RedStar (W) | -3 | 5 | B |
| 02/07/23 | Perth RedStar (W) | 7-0 (4-0) | Subiaco AFC (W) | -2.75 | 4.5 | B |
| 07/05/23 | Subiaco AFC (W) | 1-4 (1-2) | Perth RedStar (W) | -3 | 4.25 | B |
| 06/08/22 | Perth RedStar (W) | 6-2 (4-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 12/06/22 | Subiaco AFC (W) | 0-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | -6 | 7 | B |
| 24/04/22 | Perth RedStar (W) | 9-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC (W)
BTTBBTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Balcatta (W) | 3-2 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Subiaco AFC (W) | 4-2 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | Subiaco AFC (W) | 1-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Perth SC (W) | 4-2 (3-1) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | +1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Perth RedStar (W)
HHBBTBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sorrento (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Perth RedStar (W) | 1-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.75 | 3.75 | H |
| 28/07/26 | Subiaco AFC (W) | 1-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Perth RedStar (W) | 1-5 (0-3) | Balcatta (W) | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | NTC Football West (W) | 1-3 (1-2) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Perth RedStar (W) | 2-2 (1-1) | Sorrento (W) | +2.75 | 4 | H |
| 21/06/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-3 (0-2) | Perth RedStar (W) | +2.75 | 4 | T |
| 31/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-4 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Balcatta (W) | 0-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 4 | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 22/04/26 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-1 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | NTC Football West (W) | 0-0 (0-0) | Perth RedStar (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | +1.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
65
Tấn công
119139
Tấn công nguy hiểm
7492
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B14T14 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B6T6 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn3.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Subiaco AFC (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Perth RedStar (W) (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Subiaco AFC (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Perth RedStar (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Subiaco AFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.90 | 0.94 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.70 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.87 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.14 ↓ | 7.40 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.55 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.39 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.46 ↑ | 1.21 ↓ | 6.10 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.65 | 1.92 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.16 ↓ | 6.90 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.73 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.27 | 2.04 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.18 ↓ | 5.90 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.95 | 4.27 | 1.59 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.17 ↓ | 7.75 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.20 | 1.49 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 3.77 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.41 | 3.98 | 1.72 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 9.14 ↑ | 1.13 ↓ | 7.69 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.57 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 9.58 ↑ | 1.18 ↓ | 7.74 ↑ | 2.26 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.07 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.75 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.