Kết quả bóng đá trận Sturm Graz (Youth) vs Rapid Vienna (Youth), 15:30 ngày 30/08/2026
Erste Hạng Áo · 15:30 ngày 30/08/2026
Sturm Graz (Youth) 5 Kết thúc HT 2-1 2
Rapid Vienna (Youth)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Sturm Graz (Youth) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Jozepovic(Assists:Ensar Music) (Kiến tạo: Ensar Music) | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Jozepovic N. (Assist:Ensar Music) (Kiến tạo: Ensar Music) | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Jozepovic N. (Kiến tạo: Ensar Music) | |
| Barne Pernot | 21' | |
| 21' | ||
| Barne Pernot | 21' | |
| 40' | Erik Stehrer | |
| Julian Halwachs(Assists:Jonas Locker) (Kiến tạo: Jonas Locker) 1 - 3 ⚽ | 41' | |
| Wisler Lazarre(Assists:Kelechi Nnamdi) (Kiến tạo: Kelechi Nnamdi) 2 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| Jonas Peinhart | 56' | |
| Julian Halwachs | 68' | |
| Niklas Lang(Assists:Julian Halwachs) (Kiến tạo: Julian Halwachs) 3 - 3 ⚽ | 71' | |
| Thomas Gurmann | 75' | |
| Mate Grgic(Assists:Jonas Peinhart) (Kiến tạo: Jonas Peinhart) 4 - 3 ⚽ | 80' | |
| Kelechi Nnamdi 5 - 3 ⚽ | 85' | |
| 86' | Yeboah K. | |
| 90+4' | ⚽ 5 - 4 Nicolas Jozepovic(Assists:Ousmane Thiero) (Kiến tạo: Ousmane Thiero) | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 26 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 19 |
Chủ = Sturm Graz (Youth) · Khách = Rapid Vienna (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sturm Graz (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Sturm Graz (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 13 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 17 | - | - |
Rapid Vienna (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Sturm Graz (Youth) 2 (18%)Hòa 4 (36%)Rapid Vienna (Youth) 5 (45%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Rapid Vienna (Youth) | 1-1 (0-0) | Sturm Graz (Youth) | -0.25 | 3 | H |
| 23/02/25 | Sturm Graz (Youth) | 1-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/08/24 | Rapid Vienna (Youth) | 4-2 (3-1) | Sturm Graz (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/24 | Rapid Vienna (Youth) | 2-2 (2-1) | Sturm Graz (Youth) | 0 | 4 | H |
| 07/04/23 | Rapid Vienna (Youth) | 0-4 (0-2) | Sturm Graz (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 07/08/22 | Sturm Graz (Youth) | 1-1 (0-0) | Rapid Vienna (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 09/07/21 | Rapid Vienna (Youth) | 1-1 (0-1) | Sturm Graz (Youth) | -1.25 | 4 | H |
| 13/07/19 | Rapid Vienna (Youth) | 4-3 (2-3) | Sturm Graz (Youth) | - | - | B |
| 14/07/18 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (2-0) | Sturm Graz (Youth) | - | - | B |
| 27/02/16 | Sturm Graz (Youth) | 4-5 (1-2) | Rapid Vienna (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sturm Graz (Youth)
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | SC Bregenz | 3-1 (2-1) | Sturm Graz (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-2 (0-1) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Sturm Graz (Youth) | 4-2 (2-2) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | First Wien 1894 | 4-0 (2-0) | Sturm Graz (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 4-0 (1-0) | Sturm Graz (Youth) | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Gleisdorf | 2-1 (1-0) | Sturm Graz (Youth) | - | - | B |
| 19/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (1-1) | Al Hilal | - | - | B |
| 10/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 2-3 (1-1) | ND Beltinci | -0.25 | 4.25 | B |
| 03/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | -1 | 3 | B |
| 26/06/26 | SV Oberwart | 4-0 (3-0) | Sturm Graz (Youth) | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | WSC Hertha Wels | 2-0 (2-0) | Sturm Graz (Youth) | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-2 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-1 (1-1) | Sturm Graz (Youth) | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-1 (1-0) | SK Austria Klagenfurt | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | First Wien 1894 | 2-1 (1-1) | Sturm Graz (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | SC Bregenz | 1-3 (1-2) | Sturm Graz (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-0) | St.Polten | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Austria Wien (Youth) | 0-1 (0-1) | Sturm Graz (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rapid Vienna (Youth)
BTBTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-3 (0-2) | ASK Voitsberg | 0 | 3 | B |
| 04/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 5-1 (1-0) | Helfort 15 | +2.75 | 4.5 | T |
| 31/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | SV Gloggnitz | 1-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-6 (1-4) | Rapid Vienna (Youth) | +1 | 4 | T |
| 10/07/26 | SC Marchfeld Donauauen | 2-2 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 6-1 (2-1) | SV Donau | +2.5 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 3-2 (1-1) | SV Oberwart | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-0 (0-0) | First Wien 1894 | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | SK Austria Klagenfurt | 2-1 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Leobendorf | 0 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Kapfenberg | 0-2 (0-2) | Rapid Vienna (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 0-2 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
42
Sút bóng
158
Sút cầu môn
93
Tấn công
8258
Tấn công nguy hiểm
5328
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B5T5 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sturm Graz (Youth) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sturm Graz (Youth) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Rapid Vienna (Youth) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sturm Graz (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Patrick Jovanovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.33 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.20 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.13 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.75 ↑ | 78.32 ↑ | 3.43 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.20 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.80 | 2.26 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.44 | 2.22 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.56 ↑ | 14.50 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.69 | 2.33 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.57 ↑ | 13.80 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.35 | 0.94 | 3.25 | 0.75 | 0.93 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.45 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.72 | 2.39 | 0.79 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.09 ↑ | 18.10 ↑ | 3.18 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.33 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.87 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sturm Graz (Youth) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rapid Vienna (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).