Kết quả bóng đá trận Sturm Graz (Youth) vs ND Beltinci, 22:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 10/07/2026
Sturm Graz (Youth)
1 Hiệp 2 - HT 1-1 1
ND Beltinci
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Live trực tiếp

Diễn biến trận đấu

Sturm Graz (Youth) Phút ND Beltinci
FT 1-1
HT 1-1
35' 1 - 1 Golden Gibson Okocha
Richmond Osayantin 1 - 0 15'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 03 15
Hòa 00 13
Bại 30 81
Ghi bàn 214 827
Mất bàn 81 197
Điểm 09 418

Chủ = Sturm Graz (Youth) · Khách = ND Beltinci

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sturm Graz (Youth) (36)Hiệp 1 / Cả trậnND Beltinci (9)
7 (19%)Thắng/Thắng3 (33%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (22%)
3 (8%)Hòa/Hòa2 (22%)
6 (17%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (11%)
13 (36%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sturm Graz (Youth) 0 (0%)Hòa 0 (0%)ND Beltinci 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/23ND Beltinci7-3 (5-1)Sturm Graz (Youth)1-4--B

Thành tích gần đây — Sturm Graz (Youth)

BBBBBBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-0)Budapest Honved4-5-13B
INT CF26/06/26SV Oberwart4-0 (3-0)Sturm Graz (Youth)2-4+0.253.5B
AUT D214/05/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-1)Rapid Vienna (Youth)9-5+0.252.75B
AUT D208/05/26WSC Hertha Wels2-0 (2-0)Sturm Graz (Youth)3-702.75B
AUT D202/05/26Sturm Graz (Youth)0-2 (0-1)SV Austria Salzburg5-4+0.252.5B
AUT D226/04/26Trenkwalder Admira Wacker2-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)7-10-12.5B
AUT D218/04/26Sturm Graz (Youth)1-1 (1-0)SK Austria Klagenfurt4-8+0.52.5H
AUT D212/04/26First Wien 18942-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)14-5-0.252.5B
AUT D206/04/26SC Bregenz1-3 (1-2)Sturm Graz (Youth)7-502.75T
AUT D203/04/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)St.Polten1-6-0.52.75B
AUT D221/03/26Austria Wien (Youth)0-1 (0-1)Sturm Graz (Youth)8-4-0.252.5T
AUT D214/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)Austria Lustenau2-3-0.252.5B
AUT D211/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-1)FC Liefering6-5-0.253B
AUT D207/03/26Floridsdorfer AC0-1 (0-0)Sturm Graz (Youth)5-4-0.52.5T
AUT D201/03/26Kapfenberg2-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)4-802.75B
INT CF14/02/26ASK Voitsberg1-3 (0-1)Sturm Graz (Youth)5-7+0.253.5T
INT CF07/02/26Sturm Graz (Youth)1-1 (0-0)FK MAS Taborsko--0.253.25H
INT CF05/02/26Sturm Graz (Youth)4-0 (3-0)SC Kalsdorf7-5+1.753.75T
INT CF30/01/26NK Brinje Grosuplje1-3 (0-0)Sturm Graz (Youth)-+0.253.5T
INT CF23/01/26Sturm Graz (Youth)4-1 (3-1)Unterhaching---T

Thành tích gần đây — ND Beltinci

TTBBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26ND Beltinci4-1 (2-0)NK Mura 052-3-0.753.25T
SLO D222/05/26MNK FC Ljubljana1-3 (1-3)ND Beltinci4-6+0.52.75T
SLO D216/05/26ND Beltinci1-3 (0-2)NK Bilje5-4--B
SLO D210/05/26NK Nafta2-1 (0-0)ND Beltinci5-6--B
SLO D206/05/26ND Beltinci3-0 (1-0)Bistrica8-1+12.5T
SLO D202/05/26Tabor Sezana0-2 (0-0)ND Beltinci2-4--T
SLO D225/04/26ND Beltinci2-0 (1-0)Jadran Dekani8-4--T
SLO D218/04/26NK Jesenice0-2 (0-0)ND Beltinci7-8--T
SLO D210/04/26ND Beltinci1-1 (0-1)Krsko Posavlje11-1+1.753H
SLO D203/04/26ND Gorica2-3 (0-1)ND Beltinci1-11--T
SLO D228/03/26ND Beltinci1-1 (1-0)Dravinja8-3+1.252.75H
SLO D220/03/26Krka0-0 (0-0)ND Beltinci5-4+12.5H
SLO D215/03/26ND Beltinci2-1 (0-1)NK Rudar Velenje2-2--T
SLO D207/03/26NK Svoboda Ljubljana0-2 (0-1)ND Beltinci7-6--T
SLO D201/03/26ND Beltinci0-0 (0-0)Triglav Gorenjska2-8-0.252.75H
INT CF14/02/26ND Beltinci4-0 (0-0)NK Podvinci9-1--T
INT CF14/02/26ND Beltinci6-0 (3-0)NK Videm8-2--T
INT CF07/02/26ND Beltinci1-1 (1-1)Varteks Varazdin2-5+1.253.5H
INT CF31/01/26ND Beltinci1-1 (0-0)SC Gleisdorf---H
INT CF25/01/26NK Mura 051-1 (1-0)ND Beltinci5-3-1.253.75H
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sturm Graz (Youth) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
ND Beltinci (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
20
3 Bàn
21
4+ Bàn
63
B.thắng H1
123
B.thắng H2
Sturm Graz (Youth)ND Beltinci

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Sturm Graz (Youth)ND Beltinci

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
22
Thắng 1
27
Hòa
81
Thua 1
31
Thua 2+
Sturm Graz (Youth)ND Beltinci

Thông tin đội bóng

Sturm Graz (Youth) Thông tin ND Beltinci
Thành lập
Sân nhà
12000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.754.102.050.843.750.900.87-0.250.83
Live2.63 ↓4.20 ↑2.10 ↑0.79 ↓4.000.96 ↑0.82 ↓-0.250.88 ↑
CrownSớm2.444.102.020.904.250.800.85-0.250.85
Live1.87 ↓3.95 ↓3.00 ↑1.00 ↑4.500.82 ↑0.87 ↑-0.500.97 ↑
WewbetSớm2.453.992.050.934.250.810.87-0.250.87
Live2.59 ↑3.91 ↓1.98 ↓0.84 ↓4.000.90 ↑0.96 ↑-0.250.78 ↓
LadbrokesSớm2.904.601.800.202.503.00---
Live2.60 ↓4.20 ↓2.00 ↑0.18 ↓2.503.40 ↑---
PinnacleSớm3.063.831.860.793.750.920.84-0.500.87
Live2.43 ↓4.67 ↑2.06 ↑0.88 ↑4.250.86 ↓0.84-0.250.89 ↑
BwinSớm2.874.601.800.573.501.25---
Live2.70 ↓4.20 ↓1.95 ↑0.573.501.20 ↓---
1xBetSớm3.433.801.870.852.500.851.600.000.43
Live2.44 ↓4.60 ↑2.06 ↑0.84 ↓4.250.84 ↓1.00 ↓0.000.70 ↑
Bet 365Sớm3.253.801.830.902.500.900.90-0.500.90
Live2.45 ↓4.50 ↑2.05 ↑0.98 ↑4.250.83 ↓0.85 ↓-0.250.95 ↑
William HillSớm2.634.002.100.703.501.05---
Live2.60 ↓4.20 ↑2.05 ↓1.05 ↑4.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.