Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Rheindorf Altach, 00:30 ngày 16/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 16/08/2026
Sturm Graz 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rheindorf Altach
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 7
Địa điểm: UPC-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sturm Graz | Phút | |
| 36' | Lukas Jager | |
| 40' | Patrick Greil | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Marko Raguz ▼ Srdjan Hrstic | |
| ▲ Seedy Jatta ▼ Axel Kayombo | 57' ⇄ | |
| ▲ Szymon Wlodarczyk ▼ Nelson Weiper | 57' ⇄ | |
| Seedy Jatta 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| Seedy Jatta(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Erkin Yalcin ▼ Patrick Greil | |
| Seedy Jatta(Assists:Simon Seidl) (Kiến tạo: Simon Seidl) 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| 82' ⇄ | ▲ Denizcan Cosgun ▼ Niklas Niehoff | |
| 82' ⇄ | ▲ Yanis Eisschill ▼ Vesel Demaku | |
| 82' ⇄ | ▲ Jakob Brandtner ▼ Benjamin Bockle | |
| ▲ Arjan Malic ▼ Simon Seidl | 88' ⇄ | |
| ▲ Gizo Mamageishvili ▼ Jacob Hodl | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Luis Francisco Balbo Vieira ▼ Emran Soglo | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 18 |
Chủ = Sturm Graz · Khách = Rheindorf Altach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sturm Graz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Sturm Graz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 11 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Rheindorf Altach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sturm Graz 13 (65%)Hòa 5 (25%)Rheindorf Altach 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Rheindorf Altach | 1-1 (0-0) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | Rheindorf Altach | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/11/24 | Rheindorf Altach | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/08/24 | Sturm Graz | 2-1 (0-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.75 | T |
| 10/12/23 | Sturm Graz | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/09/23 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-0) | Sturm Graz | +1 | 2.75 | T |
| 06/11/22 | Rheindorf Altach | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/08/22 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.75 | T |
| 02/12/21 | Rheindorf Altach | 0-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/21 | Sturm Graz | 3-1 (1-0) | Rheindorf Altach | +1 | 3 | T |
| 30/01/21 | Rheindorf Altach | 2-1 (2-1) | Sturm Graz | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/10/20 | Sturm Graz | 4-0 (3-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/12/19 | Sturm Graz | 1-2 (1-0) | Rheindorf Altach | +1.5 | 3 | B |
| 01/09/19 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | T |
| 25/11/18 | Rheindorf Altach | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/08/18 | Sturm Graz | 1-1 (1-0) | Rheindorf Altach | +1.25 | 3 | H |
| 27/05/18 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | Sturm Graz | +0.25 | 3 | H |
| 18/03/18 | Sturm Graz | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.5 | T |
| 03/12/17 | Rheindorf Altach | 1-2 (1-0) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
BTBHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Sturm Graz | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Seekirchen | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rheindorf Altach
TBTTTBBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-1) | WSG Swarovski Tirol | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Rheindorf Altach | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Horbranz | 0-4 (0-2) | Rheindorf Altach | - | - | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rheindorf Altach | 1-4 (1-2) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Sturm Graz
Rheindorf Altach
53Daniil Khudyakov5Albert Vallci18Emran Soglo21Petar Petrovic28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl11Axel Kayombo44Nelson Weiper1Dejan Stojanovic17CLukas Jager23Benedikt Zech27Filip Milojevic6Vesel Demaku8Mike Steven Bahre29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle10Ousmane Diawara18Patrick Greil19Srdjan Hrstic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Jon Gorenc Stankovic C6.8
- 5Albert Vallci6.7
- 11Axel Kayombo▼ Rời sân 57'6.3
- 18Emran Soglo▼ Rời sân 90+2'7.8
- 19Simon Seidl🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 88'8.5
- 21Petar Petrovic7.3
- 28Jurgen Heil8
- 39Luca Weinhandl7.3
- 43Jacob Hodl▼ Rời sân 90+2'6.2
- 44Nelson Weiper▼ Rời sân 57'6.2
- 53Daniil Khudyakov8.4
Khách · 343
- 1Dejan Stojanovic6.4
- 6Vesel Demaku▼ Rời sân 82'6.5
- 8Mike Steven Bahre6.7
- 10Ousmane Diawara5.5
- 17Lukas Jager C🟨 Thẻ vàng 36'7.2
- 18Patrick Greil🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 72'6.8
- 19Srdjan Hrstic▼ Rời sân 57'6.4
- 23Benedikt Zech6.9
- 27Filip Milojevic6.8
- 29Niklas Niehoff▼ Rời sân 82'7.1
- 37Benjamin Bockle▼ Rời sân 82'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
127
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
24
Tấn công
9975
Tấn công nguy hiểm
6742
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
86
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
349320
TL chuyền bóng thành công
76%72%
Phạm lỗi
68
Việt vị
20
Cứu thua
41
Tắc bóng
1016
Quả ném biên
1723
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
2030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.521.21
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sturm Graz (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Rheindorf Altach (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Simon Seidl Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 2/0 | 29/33 | 0 | ||
| 53Daniil Khudyakov Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 11/20 | 0 | |||
| 28Jurgen Heil Tiền vệ phải | 8 | 2/0 | 26/34 | 1 | |||
| 18Emran Soglo Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 39/45 | 3 | |||
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 21Petar Petrovic Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 22/27 | 4 | |||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 27/38 | 2 | |||
| 5Albert Vallci Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 32/42 | 0 | |||
| 11Axel Kayombo Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 44Nelson Weiper Trung phong | 6.2 | 2/0 | 9/10 | 0 | |||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 6.2 | 3/0 | 24/31 | 1 | |||
| 20Seedy Jatta (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 2/2 | 4/5 | 0 | ||
| 17Szymon Wlodarczyk (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 1/4 | 0 | |||
| 15Gizo Mamageishvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Arjan Malic (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 27Luis Francisco Balbo Vieira (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/4 | 0 |
Rheindorf Altach
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Benjamin Bockle Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 9/14 | 5 | |||
| 17Lukas Jager Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 23/28 | 4 | 🟨 | ||
| 29Niklas Niehoff Tiền vệ phải | 7.1 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 23Benedikt Zech Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 18Patrick Greil Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 17/21 | 1 | 🟨 | ||
| 27Filip Milojevic Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 22/25 | 3 | |||
| 8Mike Steven Bahre Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 36/46 | 4 | |||
| 6Vesel Demaku Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 21/25 | 6 | |||
| 1Dejan Stojanovic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 24/40 | 0 | |||
| 19Srdjan Hrstic Trung phong | 6.4 | 2/1 | 7/19 | 0 | |||
| 10Ousmane Diawara Trung phong | 5.5 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 9Marko Raguz (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 20Erkin Yalcin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 7Denizcan Cosgun (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 21Jakob Brandtner (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 22Yanis Eisschill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sturm Graz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-5-10 | Thành lập | 1929 |
| UPC-Arena | Sân nhà | Cashpoint Arena |
| 15322 | Sức chứa | 8500 |
| Fabio Ingolitsch | HLV | Ognjen Zaric |
| Graz | Khu vực | Altach |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.30 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.60 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.65 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.50 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.23 ↑ | 100.00 ↑ | 4.73 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.60 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.45 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.52 | 4.40 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.27 | 3.28 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 85.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.71 | 4.51 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 2.88 ↑ | 1.76 ↓ | 7.07 ↑ | 4.24 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.63 | 3.45 | 4.35 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.65 ↑ | 4.30 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.59 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.70 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.86 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.