Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Rheindorf Altach, 00:30 ngày 16/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 16/08/2026
Sturm Graz
1 Kết thúc HT 0-0 0
Rheindorf Altach
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 7
Địa điểm: UPC-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Sturm Graz Phút Rheindorf Altach
36' Lukas Jager
40' Patrick Greil
HT 0-0
57' ▲ Marko Raguz ▼ Srdjan Hrstic
▲ Seedy Jatta ▼ Axel Kayombo57'
▲ Szymon Wlodarczyk ▼ Nelson Weiper57'
Seedy Jatta 1 - 0 69'
Seedy Jatta(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR69'
72' ▲ Erkin Yalcin ▼ Patrick Greil
Seedy Jatta(Assists:Simon Seidl) (Kiến tạo: Simon Seidl) 2 - 0 78'
82' ▲ Denizcan Cosgun ▼ Niklas Niehoff
82' ▲ Yanis Eisschill ▼ Vesel Demaku
82' ▲ Jakob Brandtner ▼ Benjamin Bockle
▲ Arjan Malic ▼ Simon Seidl88'
▲ Gizo Mamageishvili ▼ Jacob Hodl90+2'
▲ Luis Francisco Balbo Vieira ▼ Emran Soglo90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 00 10
Bại 12 24
Ghi bàn 33 1917
Mất bàn 13 59
Điểm 63 2218

Chủ = Sturm Graz · Khách = Rheindorf Altach

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sturm Graz (17)Hiệp 1 / Cả trậnRheindorf Altach (13)
5 (29%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (24%)Hòa/Thắng3 (23%)
4 (24%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (15%)
2 (12%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Sturm Graz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10460189372
Sân nhà51405372
Sân khách5320136111
6 gần631284--

Rheindorf Altach

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227872223298
Sân nhà115511410202
Sân khách11236813910
6 gần640295--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sturm Graz 13 (65%)Hòa 5 (25%)Rheindorf Altach 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D108/03/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rheindorf Altach6-3+0.52.25T
AUT CUP01/02/26Rheindorf Altach1-1 (0-0)Sturm Graz10-3+0.52.5H
AUT D105/10/25Rheindorf Altach0-2 (0-0)Sturm Graz3-4+0.252.5T
AUT D130/11/24Rheindorf Altach1-1 (0-1)Sturm Graz2-7+0.752.75H
AUT D125/08/24Sturm Graz2-1 (0-0)Rheindorf Altach6-5+12.75T
AUT D110/12/23Sturm Graz1-0 (1-0)Rheindorf Altach10-1+1.252.75T
AUT D103/09/23Rheindorf Altach1-2 (0-0)Sturm Graz5-5+12.75T
AUT D106/11/22Rheindorf Altach1-1 (1-1)Sturm Graz5-8+0.752.75H
AUT D114/08/22Sturm Graz4-0 (1-0)Rheindorf Altach3-6+12.75T
AUT D102/12/21Rheindorf Altach0-1 (0-1)Sturm Graz4-3+0.752.75T
AUT D107/08/21Sturm Graz3-1 (1-0)Rheindorf Altach4-4+13T
AUT D130/01/21Rheindorf Altach2-1 (2-1)Sturm Graz4-5+0.52.75B
AUT D104/10/20Sturm Graz4-0 (3-0)Rheindorf Altach4-5+0.52.75T
AUT D108/12/19Sturm Graz1-2 (1-0)Rheindorf Altach2-5+1.53B
AUT D101/09/19Rheindorf Altach1-2 (0-1)Sturm Graz5-602.5T
AUT D125/11/18Rheindorf Altach0-2 (0-1)Sturm Graz3-3+0.252.5T
AUT D119/08/18Sturm Graz1-1 (1-0)Rheindorf Altach6-7+1.253H
AUT D127/05/18Rheindorf Altach0-0 (0-0)Sturm Graz5-3+0.253H
AUT D118/03/18Sturm Graz1-0 (1-0)Rheindorf Altach4-2+12.5T
AUT D103/12/17Rheindorf Altach1-2 (1-0)Sturm Graz1-2+0.52.5T

Thành tích gần đây — Sturm Graz

BTBHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26Sturm Graz0-1 (0-0)Fenerbahce7-6-0.52.75B
AUT D109/08/26TSV Hartberg0-2 (0-0)Sturm Graz3-9+12.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2-1.52.75B
AUT D101/08/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-1)Sturm Graz1-6+0.52.75H
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2-0.53T
AUT CUP25/07/26SV Seekirchen0-3 (0-1)Sturm Graz1-7--T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12+0.52.75T
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin-+0.53.25T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---T
INT CF08/07/26Sturm Graz4-1 (2-1)SC Kalsdorf---T
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3+13H
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6+13B
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3+1.753.5T
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3+0.252.75T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7+0.52.5T
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9-0.753H
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3+0.252.5H
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2-0.252.75H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8+0.752.5H

Thành tích gần đây — Rheindorf Altach

TBTTTBBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D108/08/26Rheindorf Altach3-1 (1-1)WSG Swarovski Tirol3-5+0.52.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5-0.52.5B
AUT CUP25/07/26SV Leobendorf0-1 (0-0)Rheindorf Altach0-7+1.753.25T
INT CF18/07/26Rheindorf Altach3-1 (2-1)Grasshopper5-4--T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---T
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3-0.753B
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3-0.752.75B
INT CF20/06/26FC Horbranz0-4 (0-2)Rheindorf Altach---T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4+0.52.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2-0.252.25H
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4+0.252.5B
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8-0.752.5H
AUT D125/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (0-0)Rheindorf Altach5-4-0.252.25B
AUT D121/04/26Rheindorf Altach0-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol5-5+0.252.25H
AUT D118/04/26WSG Swarovski Tirol2-2 (1-2)Rheindorf Altach6-2-0.252.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3+0.252T
AUT D104/04/26SV Ried3-2 (0-1)Rheindorf Altach5-1-0.252.25B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2-0.252.25H
AUT D114/03/26Rheindorf Altach3-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-5+0.252T
AUT D108/03/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rheindorf Altach6-3-0.52.25B

Đội hình

Sturm GrazRheindorf Altach
53Daniil Khudyakov5Albert Vallci18Emran Soglo21Petar Petrovic28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl11Axel Kayombo44Nelson Weiper1Dejan Stojanovic17CLukas Jager23Benedikt Zech27Filip Milojevic6Vesel Demaku8Mike Steven Bahre29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle10Ousmane Diawara18Patrick Greil19Srdjan Hrstic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
7
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
99
75
Tấn công nguy hiểm
67
42
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
8
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
349
320
TL chuyền bóng thành công
76%
72%
Phạm lỗi
6
8
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
10
16
Quả ném biên
17
23
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
9
5
Chuyền dài
20
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
1.21
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2
T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sturm Graz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Rheindorf Altach (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Sturm GrazRheindorf Altach

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Sturm GrazRheindorf Altach

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
13
Thắng 1
75
Hòa
14
Thua 1
23
Thua 2+
Sturm GrazRheindorf Altach

Sturm Graz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Simon Seidl
Tiền vệ trung tâm
8.512/029/330
53Daniil Khudyakov
Thủ môn
8.40/011/200
28Jurgen Heil
Tiền vệ phải
82/026/341
18Emran Soglo
Hậu vệ trái
7.80/039/453
39Luca Weinhandl
Tiền vệ trung tâm
7.30/033/392
21Petar Petrovic
Trung vệ
7.31/022/274
4Jon Gorenc Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
6.81/027/382
5Albert Vallci
Trung vệ
6.72/032/420
11Axel Kayombo
Trung phong
6.30/02/61
44Nelson Weiper
Trung phong
6.22/09/100
43Jacob Hodl
Tiền vệ phải
6.23/024/311
20Seedy Jatta (dự bị)
Trung phong
7.912/24/50
17Szymon Wlodarczyk (dự bị)
Trung phong
6.62/01/40
15Gizo Mamageishvili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10
23Arjan Malic (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/30
27Luis Francisco Balbo Vieira (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/40

Rheindorf Altach

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Benjamin Bockle
Hậu vệ trái
7.30/09/145
17Lukas Jager
Trung vệ
7.21/023/284🟨
29Niklas Niehoff
Tiền vệ phải
7.10/014/191
23Benedikt Zech
Trung vệ
6.90/026/333
18Patrick Greil
Tiền đạo cánh trái
6.82/117/211🟨
27Filip Milojevic
Trung vệ
6.81/022/253
8Mike Steven Bahre
Tiền vệ trung tâm
6.72/136/464
6Vesel Demaku
Tiền vệ phòng ngự
6.51/121/256
1Dejan Stojanovic
Thủ môn
6.40/024/400
19Srdjan Hrstic
Trung phong
6.42/17/190
10Ousmane Diawara
Trung phong
5.50/08/150
9Marko Raguz (dự bị)
Trung phong
6.31/012/160
20Erkin Yalcin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/02/50
7Denizcan Cosgun (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/03/50
21Jakob Brandtner (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/31
22Yanis Eisschill (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sturm Graz Thông tin Rheindorf Altach
1909-5-10 Thành lập 1929
UPC-Arena Sân nhà Cashpoint Arena
15322 Sức chứa 8500
Fabio Ingolitsch HLV Ognjen Zaric
Graz Khu vực Altach
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.704.300.842.500.880.870.750.91
Live1.56 ↓3.80 ↑4.50 ↑0.70 ↓2.501.02 ↑1.02 ↑1.000.76 ↓
EasybetsSớm1.683.604.600.862.500.960.930.750.89
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑1.500.01 ↓4.30 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.673.704.750.902.500.930.920.750.91
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.30 ↑1.500.21 ↓0.49 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm1.703.654.600.922.500.920.940.750.92
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.003.553.650.802.500.951.000.500.80
Live1.02 ↓15.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓1.10 ↑1.000.67 ↓
10BETSớm1.953.453.500.792.500.89---
Live1.02 ↓15.23 ↑100.00 ↑4.73 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm1.703.654.600.922.500.920.940.750.92
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.683.854.450.882.500.920.890.750.93
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.693.524.400.982.500.900.990.750.91
Live1.02 ↓10.00 ↑265.00 ↑5.55 ↑1.500.10 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.983.273.280.852.500.970.980.500.86
Live1.02 ↓11.10 ↑85.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.673.504.200.802.500.91---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.403.600.812.500.920.920.500.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.714.510.902.500.900.980.750.84
Live2.88 ↑1.76 ↓7.07 ↑4.24 ↑1.500.18 ↓0.47 ↓0.001.76 ↑
HK Jockey ClubSớm1.633.454.350.862.500.84---
Live1.59 ↓3.65 ↑4.30 ↓0.84 ↓2.750.86 ↑---
BwinSớm1.713.704.500.782.500.90---
Live1.01 ↓23.00 ↑226.00 ↑0.77 ↓0.500.95 ↑---
1xBetSớm2.023.503.590.822.500.920.700.251.07
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑1.86 ↑1.500.45 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
SNAISớm1.673.754.75------
Live1.673.754.75------
Bet 365Sớm1.673.604.750.802.501.000.900.750.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑1.500.20 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.733.504.500.752.500.950.920.750.81
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.60 ↓0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.