Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Austria Lustenau, 00:30 ngày 23/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 23/08/2026
Sturm Graz
1 Kết thúc HT 0-1 1
Austria Lustenau
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 8
Địa điểm: UPC-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Sturm Graz Phút Austria Lustenau
10' 0 - 1 Dominik Weixelbraun(Assists:Danilo Soares) (Kiến tạo: Danilo Soares)
HT 0-1
▲ Nelson Weiper ▼ Szymon Wlodarczyk46'
53' Lord Afrifa
Seedy Jatta(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR62'
Seedy Jatta 1 - 1 65'
Nelson Weiper 66'
▲ Luis Francisco Balbo Vieira ▼ Emran Soglo67'
67' ▲ Lenn Jastremski ▼ Albin Gashi
▲ Gizo Mamageishvili ▼ Simon Seidl67'
73' Fabian Gmeiner
77' ▲ Haris Ismailcebioglu ▼ Dominik Weixelbraun
77' ▲ Sacha Delaye ▼ Lord Afrifa
▲ Paul Koller ▼ Petar Petrovic79'
▲ Belmin Beganovic ▼ Seedy Jatta79'
88' ▲ Pius Grabher ▼ Dion Kacuri
89' ▲ Precious Benjamin ▼ Antonio Verinac
Gizo Mamageishvili 90+2'
Jon Gorenc Stankovic 90+2'
90+5' Haris Ismailcebioglu
90+8'📺 Domenik Schierl(Reason:Card changed) VAR
90+8' Domenik Schierl
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 11 24
Bại 11 23
Ghi bàn 24 158
Mất bàn 24 58
Điểm 44 2013

Chủ = Sturm Graz · Khách = Austria Lustenau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sturm Graz (18)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Lustenau (16)
5 (28%)Thắng/Thắng3 (19%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (13%)
4 (22%)Hòa/Thắng3 (19%)
4 (22%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Sturm Graz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10460189372
Sân nhà51405372
Sân khách5320136111
6 gần631264--

Austria Lustenau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2816664026541
Sân nhà141031229331
Sân khách146351817213
6 gần622266--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Sturm Graz 5 (100%)Hòa 0 (0%)Austria Lustenau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D125/11/23Sturm Graz2-0 (0-0)Austria Lustenau10-4+23.25T
AUT D119/08/23Austria Lustenau0-1 (0-1)Sturm Graz5-6+13T
AUT D104/03/23Austria Lustenau0-2 (0-0)Sturm Graz7-7+12.75T
AUT D118/09/22Sturm Graz2-0 (1-0)Austria Lustenau7-4+12.75T
AUT CUP31/10/13Austria Lustenau0-4 (0-1)Sturm Graz-+0.53T

Thành tích gần đây — Sturm Graz

TBTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D116/08/26Sturm Graz1-0 (0-0)Rheindorf Altach12-7+0.752.5T
UEFA CL12/08/26Sturm Graz0-1 (0-0)Fenerbahce7-6-0.52.75B
AUT D109/08/26TSV Hartberg0-2 (0-0)Sturm Graz3-9+12.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2-1.52.75B
AUT D101/08/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-1)Sturm Graz1-6+0.52.75H
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2-0.53T
AUT CUP25/07/26SV Seekirchen0-3 (0-1)Sturm Graz1-7--T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12+0.52.75T
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin-+0.53.25T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---T
INT CF08/07/26Sturm Graz4-1 (2-1)SC Kalsdorf---T
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3+13H
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6+13B
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3+1.753.5T
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3+0.252.75T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7+0.52.5T
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9-0.753H
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3+0.252.5H
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2-0.252.75H

Thành tích gần đây — Austria Lustenau

TBHTBHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D115/08/26Austria Lustenau2-1 (2-1)Wolfsberger AC6-4-0.52.5T
AUT D108/08/26Grazer AK2-1 (1-0)Austria Lustenau5-6-0.52.5B
AUT D102/08/26Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried4-902.25H
AUT CUP25/07/26Kremser0-1 (0-0)Austria Lustenau2-5+2.753.5T
INT CF16/07/26Nurnberg (Youth)1-0 (0-0)Austria Lustenau2-4+0.253B
INT CF15/07/26SC Bregenz1-1 (0-1)Austria Lustenau3-3+13H
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5+0.52.75T
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---B
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12-0.52.75H
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3+0.753.25T
AUT D214/05/26Austria Lustenau2-1 (1-0)SKU Amstetten3-4+0.752.5T
AUT D208/05/26SV Austria Salzburg2-2 (2-0)Austria Lustenau7-7+0.52.5H
AUT D203/05/26Austria Lustenau2-0 (1-0)SC Bregenz6-7+12.75T
AUT D224/04/26SK Austria Klagenfurt3-0 (2-0)Austria Lustenau2-4+0.52.5B
AUT D217/04/26Austria Lustenau3-0 (1-0)Rapid Vienna (Youth)2-4+0.752.75T
AUT D211/04/26Austria Lustenau3-0 (2-0)St.Polten3-602.25T
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5+0.252.5B
AUT D204/04/26Austria Lustenau1-1 (1-1)Trenkwalder Admira Wacker0-402.25H
AUT D221/03/26Floridsdorfer AC0-2 (0-0)Austria Lustenau4-6-0.252.25T
AUT D214/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)Austria Lustenau2-3+0.252.5T

Đội hình

Sturm GrazAustria Lustenau
22Ammar Helac5Albert Vallci18Emran Soglo21Petar Petrovic28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk20Seedy Jatta27CDomenik Schierl3Danilo Soares7Fabian Gmeiner15Emmanuel Chukwu29Niklas Pertlwieser8Dion Kacuri11Dominik Weixelbraun17Albin Gashi20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Antonio Verinac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
8
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
101
74
Tấn công nguy hiểm
55
40
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
458
256
TL chuyền bóng thành công
81%
71%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
12
17
Quả ném biên
33
13
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
21
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.64
0.72
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sturm Graz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Austria Lustenau (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Sturm GrazAustria Lustenau

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Sturm GrazAustria Lustenau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
25
Thắng 1
65
Hòa
13
Thua 1
22
Thua 2+
Sturm GrazAustria Lustenau

Sturm Graz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Albert Vallci
Trung vệ
7.60/063/772
28Jurgen Heil
Tiền vệ phải
7.41/133/381
22Ammar Helac
Thủ môn
7.30/025/260
43Jacob Hodl
Tiền vệ phải
6.93/121/322
21Petar Petrovic
Trung vệ
6.80/049/581
4Jon Gorenc Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
6.71/055/631🟨
17Szymon Wlodarczyk
Trung phong
6.62/05/90
39Luca Weinhandl
Tiền vệ trung tâm
6.61/041/513
19Simon Seidl
Tiền vệ trung tâm
6.51/118/220
18Emran Soglo
Hậu vệ trái
6.50/018/264
20Seedy Jatta
Trung phong
6.212/15/80
15Gizo Mamageishvili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.11/08/131🟨
30Paul Koller (dự bị)
Trung vệ
6.80/012/150
27Luis Francisco Balbo Vieira (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/09/90
26Belmin Beganovic (dự bị)
Trung phong
6.41/02/30
44Nelson Weiper (dự bị)
Trung phong
6.30/08/90🟨

Austria Lustenau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Danilo Soares
Hậu vệ trái
8.612/024/279
29Niklas Pertlwieser
Trung vệ
7.40/08/142
8Dion Kacuri
Tiền vệ trung tâm
7.23/224/302
15Emmanuel Chukwu
Trung vệ
7.10/021/252
11Dominik Weixelbraun
Tiền đạo cánh trái
6.913/33/81
20Lord Afrifa
Tiền vệ trung tâm
6.80/015/262🟨
17Albin Gashi
Tiền đạo cánh trái
6.63/013/162
7Fabian Gmeiner
Hậu vệ phải
6.40/017/192🟨
39Antonio Verinac
Trung phong
62/07/121
24Seydou Diarra
Tiền đạo cánh phải
5.91/030/362
27Domenik Schierl
Thủ môn
5.70/013/290🟥
19Sacha Delaye (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/11/21
61Haris Ismailcebioglu (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/04/80🟨
9Lenn Jastremski (dự bị)
Trung phong
6.60/04/81
23Pius Grabher (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10
14Precious Benjamin (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sturm Graz Thông tin Austria Lustenau
1909-5-10 Thành lập 1914
UPC-Arena Sân nhà Reichshof stadion
15322 Sức chứa 8800
Fabio Ingolitsch HLV Markus Mader
Graz Khu vực Lustenau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.807.000.803.000.920.971.500.81
Live1.34 ↑4.806.00 ↓0.803.000.920.98 ↑1.500.80 ↓
EasybetsSớm1.275.408.900.903.000.900.991.500.81
Live8.10 ↑1.12 ↓14.00 ↑4.30 ↑2.500.04 ↓3.50 ↑0.250.08 ↓
VcbetSớm1.305.258.500.873.000.960.931.500.90
Live12.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.85 ↑2.500.25 ↓0.41 ↓0.001.91 ↑
Mansion88Sớm1.344.857.800.943.000.901.021.500.84
Live9.40 ↑1.07 ↓17.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.305.508.750.552.501.350.831.500.90
Live12.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓1.05 ↑1.500.73 ↓
10BETSớm1.295.208.200.863.000.81---
Live12.54 ↑1.04 ↓26.11 ↑2.07 ↑2.500.36 ↓---
12betSớm1.344.857.800.943.000.901.021.500.84
Live11.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.345.007.300.943.000.921.021.500.86
Live17.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.334.717.200.983.000.901.051.500.85
Live9.80 ↑1.07 ↓15.50 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.264.798.700.873.000.990.851.501.03
Live6.75 ↑1.18 ↓11.70 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.285.008.000.502.501.37---
Live8.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.305.008.500.923.000.810.861.500.86
Live16.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑10.32 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.305.478.690.963.000.850.891.500.93
Live8.17 ↑1.14 ↓15.12 ↑4.15 ↑2.500.18 ↓0.42 ↓0.001.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.607.000.722.751.000.821.250.94
Live5.10 ↑1.16 ↓13.50 ↑2.70 ↑2.750.22 ↓0.80 ↓1.250.97 ↑
BwinSớm1.305.259.251.253.500.57---
Live23.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑0.75 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm1.305.408.350.552.501.290.841.500.89
Live19.70 ↑1.05 ↓30.00 ↑5.12 ↑2.500.14 ↓0.46 ↓0.001.81 ↑
SNAISớm1.305.008.50------
Live1.305.25 ↑8.50------
Bet 365Sớm1.275.008.500.953.000.850.881.500.93
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.304.808.500.572.501.300.911.500.80
Live12.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓0.72 ↓1.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.