Kết quả bóng đá trận Stupcanica Olovo vs GOSK Gabela, 19:30 ngày 18/10/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 19:30 ngày 18/10/2026
Stupcanica Olovo 1 Kết thúc HT 0-0 1
GOSK Gabela
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 2 | 23 | 17 |
Chủ = Stupcanica Olovo · Khách = GOSK Gabela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stupcanica Olovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (80%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Stupcanica Olovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
GOSK Gabela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
41
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stupcanica Olovo (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
GOSK Gabela (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stupcanica Olovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadium Perica-Pero Pavlovic | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.40 ↓ | 5.25 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.60 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.66 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.60 | 5.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.71 ↑ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.02 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 9.92 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.