Kết quả bóng đá trận Stromsgodset vs Hodd, 00:00 ngày 27/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 27/08/2026
Stromsgodset 3 Kết thúc HT 0-0 1
Hodd
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Marienlyst stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Stromsgodset | Phút | |
| Fredrik Pau Vilaseca Ardraa | 15' | |
| 15' | ||
| Vilaseca Ardraa F. P. | 15' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gustav Medonca Wikheim ▼ Victor Dedes | 58' ⇄ | |
| Fredrik Pau Vilaseca Ardraa | 63' | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Martin Haheim Elveseter | |
| ▲ Lars Christopher Vilsvik ▼ Ole Kristian Enersen | 68' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Pingel ▼ Mats Spiten | 68' ⇄ | |
| ▲ Andreas Heredia-Randen ▼ Marcus Mehnert | 68' ⇄ | |
| Gustav Medonca Wikheim(Assists:Kreshnik Krasniqi) (Kiến tạo: Kreshnik Krasniqi) 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 87' ⇄ | ▲ Sebastian Biller Mikkelsen ▼ Matthew Scarcella | |
| 87' ⇄ | ▲ Manaf Rawufu ▼ Martin Haheim Elveseter | |
| Jesper Taaje(Assists:Gustav Valsvik) (Kiến tạo: Gustav Valsvik) 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| ▲ Bent Sormo ▼ Kreshnik Krasniqi | 90+3' ⇄ | |
| Sebastian Pingel | 90+4' | |
| Andreas Heredia-Randen(Assists:Herman Stengel) (Kiến tạo: Herman Stengel) 3 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| 90+8' ⇄ | ▲ Jon Berisha ▼ Cameron Streete | |
| 90+8' ⇄ | ▲ Gudmund Andresen ▼ Mirza Mulac | |
| 90+10' ⇄ | ▲ Asmund Roppen ▼ Torbjorn Kallevag | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 27 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 22 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 22 |
Chủ = Stromsgodset · Khách = Hodd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stromsgodset | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Stromsgodset
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 5 | 3 | 53 | 29 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 12 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 27 | 17 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 8 | - | - |
Hodd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 35 | 36 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 16 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Stromsgodset 3 (43%)Hòa 2 (29%)Hodd 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | +1.25 | 3.5 | B |
| 30/07/06 | Hodd | 3-5 (1-2) | Stromsgodset | +0.75 | 3 | T |
| 09/04/06 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Hodd | +1.25 | 3.25 | H |
| 09/10/05 | Hodd | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | -0.5 | 3.25 | H |
| 19/06/05 | Stromsgodset | 4-1 (2-0) | Hodd | +0.75 | 3 | T |
| 19/09/04 | Hodd | 4-0 (1-0) | Stromsgodset | - | - | B |
| 31/05/04 | Stromsgodset | 4-1 (3-1) | Hodd | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stromsgodset
TTBTHBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Modum FK | 0-6 (0-5) | Stromsgodset | - | - | T |
| 15/08/26 | Ranheim IL | 1-3 (0-1) | Stromsgodset | +1 | 4 | T |
| 09/08/26 | Stromsgodset | 0-2 (0-1) | Egersunds IK | +1.25 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | Bryne | 0-2 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | +1.75 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | +1.75 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Egersunds IK | 0-5 (0-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Asane Fotball | 0-3 (0-0) | Stromsgodset | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | -0.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Hodd
TTTTBTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Spjelkavik | 1-2 (1-1) | Hodd | - | - | T |
| 16/08/26 | Hodd | 4-3 (3-1) | Strommen | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Sandnes Ulf | 3-4 (1-0) | Hodd | -0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Hodd | 2-1 (2-1) | Moss | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/07/26 | Stabaek | 6-0 (3-0) | Hodd | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Lyn Oslo | 1-4 (1-2) | Hodd | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | -1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hodd | 3-1 (2-0) | Egersunds IK | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hodd | 2-2 (2-0) | Sogndal | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Hodd | 1-0 (0-0) | Asane Fotball | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Hodd | 2-1 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
Đội hình
Stromsgodset
Hodd
1Mattias Lamhauge3Victor Dedes14Ole Kristian Enersen25Jesper Taaje71CGustav Valsvik8Kreshnik Krasniqi22Kent Are Antonsen10Herman Stengel16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa77Marcus Mehnert39Mats Spiten25Oscar Buur3Sondre Fosnaess Hanssen5Mirza Mulac14Marcus Mikhail6Halvard Urnes7Matthew Scarcella8CTorbjorn Kallevag24Jesper Robertsen9Cameron Streete10Isak Gabriel Skotheim29Martin Haheim Elveseter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mattias Lamhauge
- 3Victor Dedes▼ Rời sân 58'
- 8Kreshnik Krasniqi🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 90+3'
- 10Herman Stengel🎯 Kiến tạo 90+6'
- 14Ole Kristian Enersen▼ Rời sân 68'
- 16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · 🟥 Thẻ đỏ 63'
- 22Kent Are Antonsen
- 25Jesper Taaje⚽ Ghi bàn 90+1'
- 39Mats Spiten▼ Rời sân 68'
- 71Gustav Valsvik C🎯 Kiến tạo 90+1'
- 77Marcus Mehnert▼ Rời sân 68'
Khách · 343
- 3Sondre Fosnaess Hanssen
- 5Mirza Mulac▼ Rời sân 90+8'
- 6Halvard Urnes
- 7Matthew Scarcella▼ Rời sân 87'
- 8Torbjorn Kallevag C▼ Rời sân 90+10'
- 9Cameron Streete▼ Rời sân 90+8'
- 10Isak Gabriel Skotheim
- 14Marcus Mikhail
- 24Jesper Robertsen
- 25Oscar Buur
- 29Martin Haheim Elveseter⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
30
Sút bóng
138
Sút cầu môn
53
Tấn công
7585
Tấn công nguy hiểm
6750
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stromsgodset (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Hodd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stromsgodset (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOO
Hodd (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stromsgodset | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-2-10 | Thành lập | 1919-8-1 |
| Marienlyst stadion | Sân nhà | Hoddvoll |
| 14000 | Sức chứa | 6000 |
| Magne Hoseth | HLV | Ivan Poulsen |
| Drammen | Khu vực | Ulstein |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 5.45 | 6.90 | 0.72 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.18 | 5.45 | 6.90 | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.70 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.90 | 8.70 | 0.81 | 3.75 | 0.98 | 0.87 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.50 | 0.86 | 3.75 | 0.95 | 0.82 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.70 | 7.60 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.84 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 107.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.90 | 6.20 | 0.86 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.78 ↑ | 100.00 ↑ | 5.43 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.70 | 7.60 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.84 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 107.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.80 | 7.40 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 0.89 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 6.60 | 0.86 | 3.75 | 1.00 | 0.93 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 4.35 ↑ | 1.34 ↓ | 7.90 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.35 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.91 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 3.82 ↑ | 1.50 ↓ | 7.05 ↓ | 1.51 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 6.00 | 0.79 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 86.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 6.07 | 7.62 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.38 ↓ | 29.18 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 6.00 | 7.50 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.88 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 284.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.90 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stromsgodset | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hodd | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).