Kết quả bóng đá trận Stromsgodset U19 vs Sarpsborg 08 U19, 23:00 ngày 13/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 23:00 ngày 13/08/2026
Stromsgodset U19 2 Kết thúc HT 1-2 2
Sarpsborg 08 U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Stromsgodset U19 | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| HT 1-2 | ||
| 48' | ||
| 70' | ||
| 79' | ||
| 81' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 35 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 8 |
Chủ = Stromsgodset U19 · Khách = Sarpsborg 08 U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stromsgodset U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 5 (36%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (19%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stromsgodset U19 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sarpsborg 08 U19 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/20 | Sarpsborg 08 U19 | 4-1 (3-0) | Stromsgodset U19 | - | - | B |
| 11/07/11 | Sarpsborg 08 U19 | 0-7 (0-1) | Stromsgodset U19 | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Stromsgodset U19
HHTHTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 38/19 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Tromso U19 | 1-1 (0-1) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 29/07/26 | Stromsgodset U19 | 1-1 (0-0) | Tromso U19 | +0.75 | 4.25 | H |
| 17/06/26 | Sandefjord U19 | 5-7 (3-3) | Stromsgodset U19 | +0.5 | 4 | T |
| 29/04/26 | Stromsgodset U19 | 2-2 (2-0) | Sandnes UlfU19 | - | - | H |
| 16/04/26 | Sandefjord U19 | 2-3 (2-0) | Stromsgodset U19 | +0.25 | 4.25 | T |
| 14/03/26 | Stromsgodset U19 | 7-0 (3-0) | Sogndal U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Valerenga U19 | 2-2 (1-1) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 01/03/26 | Stromsgodset U19 | 8-1 (3-0) | Kristiansund BK U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Moss U19 | 3-3 (0-2) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 20/08/25 | Stromsgodset U19 | 4-2 (1-1) | Molde U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 06/08/25 | Molde U19 | 4-1 (1-0) | Stromsgodset U19 | -1 | 4 | B |
| 11/06/25 | Sogndal U19 | 6-3 (2-3) | Stromsgodset U19 | +0.5 | 4 | B |
| 07/05/25 | Stromsgodset U19 | 3-1 (2-1) | Brann U19 | - | - | T |
| 10/04/25 | Haslum U19 | 1-5 (1-5) | Stromsgodset U19 | - | - | T |
| 16/03/25 | Valerenga U19 | 6-2 (4-2) | Stromsgodset U19 | - | - | B |
| 01/03/25 | Stromsgodset U19 | 4-1 (3-0) | Sogndal U19 | - | - | T |
| 12/02/25 | Stromsgodset U19 | 5-3 (3-3) | Valerenga U19 | - | - | T |
| 05/02/25 | Brann U19 | 9-1 (3-0) | Stromsgodset U19 | -0.5 | 4 | B |
| 07/11/24 | AZ Alkmaar U19 | 4-1 (4-0) | Stromsgodset U19 | -2.25 | 4 | B |
| 24/10/24 | Stromsgodset U19 | 1-4 (0-1) | AZ Alkmaar U19 | -2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Sarpsborg 08 U19
TBBHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Sarpsborg 08 U19 | 3-0 (1-0) | KFUM U19 | +1 | 4.5 | T |
| 12/06/26 | Sarpsborg 08 U19 | 1-3 (0-0) | Lorenskog U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 22/05/26 | Sarpsborg 08 U19 | 1-3 (0-1) | Sprint Jeloy U19 | - | - | B |
| 08/05/26 | Sarpsborg 08 U19 | 3-3 (1-0) | Christiania U19 | - | - | H |
| 30/04/26 | Sarpsborg 08 U19 | 1-2 (0-0) | Fredrikstad U19 | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Sarpsborg 08 U19 | 1-3 (1-0) | Aalesund FKU19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Start Kristiansand U19 | 0-4 (0-3) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | T |
| 07/03/26 | Tromso U19 | 3-2 (1-0) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Sarpsborg 08 U19 | 5-1 (2-0) | Moss U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Sarpsborg 08 U19 | 2-5 (2-3) | Sandefjord U19 | - | - | B |
| 15/02/26 | Odd Grenland U19 | 4-5 (3-2) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | T |
| 14/08/25 | Sarpsborg 08 U19 | 5-0 (3-0) | Mjondalen U19 | - | - | T |
| 19/06/25 | Sarpsborg 08 U19 | 6-0 (2-0) | Kvik Halden U19 | - | - | T |
| 20/02/25 | Fredrikstad U19 | 4-1 (1-1) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | B |
| 30/11/24 | Sarpsborg 08 U19 | 2-1 (0-1) | Sandefjord U19 | - | - | T |
| 20/11/24 | Fredrikstad U19 | 1-2 (0-1) | Sarpsborg 08 U19 | -1 | 4.75 | T |
| 14/11/24 | Sarpsborg 08 U19 | 3-1 (2-1) | KFUM U19 | - | - | T |
| 09/11/24 | Mjondalen U19 | 3-3 (2-1) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | H |
| 06/11/24 | Sarpsborg 08 U19 | 1-1 (1-0) | Fredrikstad U19 | - | - | H |
| 20/06/24 | Sarpsborg 08 U19 | 1-2 (0-1) | Fredrikstad U19 | +1.5 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
77
Tấn công
7882
Tấn công nguy hiểm
4444
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stromsgodset U19 (14 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Sarpsborg 08 U19 (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stromsgodset U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Sarpsborg 08 U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stromsgodset U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.50 | 3.20 | 0.98 | 4.50 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 4.05 | 3.00 | 0.85 | 4.25 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 4.05 | 3.00 | 0.85 | 4.25 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 4.15 | 2.46 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.97 | 2.97 | 0.86 | 4.25 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 4.05 | 2.46 | 0.94 | 4.00 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 8.65 ↑ | 1.10 ↓ | 12.30 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 4.58 | 2.54 | 0.87 | 4.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 5.42 ↑ | 1.26 ↓ | 6.84 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.10 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.80 | 4.11 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.08 ↓ | 15.50 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.00 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 4.40 | 2.70 | 0.85 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.