Kết quả bóng đá trận Stromsgodset U19 vs Holevaeringen U19, 01:00 ngày 28/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:00 ngày 28/08/2026
Stromsgodset U19 2 Kết thúc HT 1-0 2
Holevaeringen U19
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Stromsgodset U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 1 | |
| 48' | ⚽ 2 - 2 | |
| 52' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 3 | |
| 71' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 73' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 35 | 2 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 2 |
| Điểm | 3 | 1 | 18 | 1 |
Chủ = Stromsgodset U19 · Khách = Holevaeringen U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stromsgodset U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Stromsgodset U19
HHHTHTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/19 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Stromsgodset U19 | 2-2 (1-2) | Sarpsborg 08 U19 | +0.25 | 3.75 | H |
| 05/08/26 | Tromso U19 | 1-1 (0-1) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 29/07/26 | Stromsgodset U19 | 1-1 (0-0) | Tromso U19 | +0.75 | 4.25 | H |
| 17/06/26 | Sandefjord U19 | 5-7 (3-3) | Stromsgodset U19 | +0.5 | 4 | T |
| 29/04/26 | Stromsgodset U19 | 2-2 (2-0) | Sandnes UlfU19 | - | - | H |
| 16/04/26 | Sandefjord U19 | 2-3 (2-0) | Stromsgodset U19 | +0.25 | 4.25 | T |
| 14/03/26 | Stromsgodset U19 | 7-0 (3-0) | Sogndal U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Valerenga U19 | 2-2 (1-1) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 01/03/26 | Stromsgodset U19 | 8-1 (3-0) | Kristiansund BK U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Moss U19 | 3-3 (0-2) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 20/08/25 | Stromsgodset U19 | 4-2 (1-1) | Molde U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 06/08/25 | Molde U19 | 4-1 (1-0) | Stromsgodset U19 | -1 | 4 | B |
| 11/06/25 | Sogndal U19 | 6-3 (2-3) | Stromsgodset U19 | +0.5 | 4 | B |
| 07/05/25 | Stromsgodset U19 | 3-1 (2-1) | Brann U19 | - | - | T |
| 10/04/25 | Haslum U19 | 1-5 (1-5) | Stromsgodset U19 | - | - | T |
| 16/03/25 | Valerenga U19 | 6-2 (4-2) | Stromsgodset U19 | - | - | B |
| 01/03/25 | Stromsgodset U19 | 4-1 (3-0) | Sogndal U19 | - | - | T |
| 12/02/25 | Stromsgodset U19 | 5-3 (3-3) | Valerenga U19 | - | - | T |
| 05/02/25 | Brann U19 | 9-1 (3-0) | Stromsgodset U19 | -0.5 | 4 | B |
| 07/11/24 | AZ Alkmaar U19 | 4-1 (4-0) | Stromsgodset U19 | -2.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Holevaeringen U19
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 3/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/17 | Drammens U19 | 0-3 (0-1) | Holevaeringen U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2624
Sút cầu môn
710
Tấn công
160103
Tấn công nguy hiểm
10374
Sút ngoài cầu môn
1914
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stromsgodset U19 (14 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Holevaeringen U19 (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stromsgodset U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stromsgodset U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 7.00 | 1.06 | 0.67 | 5.50 | 0.67 | 0.67 | -2.75 | 0.67 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.40 ↓ | 3.70 ↑ | 0.61 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | 0.67 | -0.25 | 0.67 | |
| Mansion88 | Sớm | 4.33 | 6.00 | 1.44 | 0.88 | 6.75 | 0.93 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 8.71 ↑ | 1.10 ↓ | 7.74 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 7.00 | 1.27 | 0.80 | 6.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.95 | 6.12 | 1.38 | 0.90 | 7.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.19 ↑ | 1.29 ↓ | 5.67 ↑ | 2.02 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 8.69 | 8.31 | 1.13 | 0.83 | 5.50 | 0.85 | 0.83 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 8.69 | 8.31 | 1.13 | 0.86 ↑ | 6.25 | 0.85 | 0.79 ↓ | -3.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 10.50 | 8.70 | 1.13 | 0.06 | 2.50 | 7.00 | 0.59 | -3.50 | 1.20 |
| Live | 9.15 ↓ | 1.16 ↓ | 9.28 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 9.00 | 1.13 | 0.90 | 5.50 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↓ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 0.90 | 5.50 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 9.00 | 1.13 | 0.83 | 5.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↓ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.