Kết quả bóng đá trận Strommen vs Sandnes Ulf, 19:30 ngày 03/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 19:30 ngày 03/10/2026
Strommen 3 Kết thúc HT 2-2 3
Sandnes Ulf
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 11
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Strommen | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Kryger A. (Kiến tạo: Ole Sundgot) | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 24 | 19 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Strommen · Khách = Sandnes Ulf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strommen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Strommen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 30 | 47 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 24 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 23 | 10 | 10 |
Sandnes Ulf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 29 | 35 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 18 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 17 | 10 | 9 |
Đội hình
Strommen
Sandnes Ulf
12Skjaerstein A.13Solberg A.25Lindgren P.98Romo Lillo T.3Cameron Crestani5Simon Sharif6Simen Beck16Nord A.24Marcus Paulsen14Kristengard J.29Grobelnik G.13T.Flolid4Kryger A.5Gullbrandur Oregaard28Malthe Henriksen7Olaf Bardarson8Saugestad S.14Brekke P.15Nsoni Z.17Nyhagen A.9Sundgot O.11Sundberg M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 352
- 4Kryger A.⚽ Ghi bàn 21'
- 5Gullbrandur Oregaard
- 7Olaf Bardarson
- 8Saugestad S.
- 9Sundgot O.🎯 Kiến tạo 21'
- 11Sundberg M.
- 13T.Flolid
- 14Brekke P.
- 15Nsoni Z.
- 17Nyhagen A.
- 28Malthe Henriksen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strommen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Sandnes Ulf (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Strommen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Strommen stadion | Sân nhà | Sandnes Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jens Wedeborg | HLV | Arturo Cleveland |
| Norway | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.19 | 3.23 | 2.42 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.19 | 3.38 ↑ | 2.33 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.99 | 0.25 | 0.71 | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.70 | 0.91 | 3.00 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 5.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.63 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.75 | 2.54 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.37 | 2.58 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 170.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.28 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.27 ↑ | 5.50 | 0.64 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Strommen | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Sandnes Ulf | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).