Kết quả bóng đá trận Strommen vs Raufoss, 23:00 ngày 26/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 23:00 ngày 26/08/2026
Strommen 3 Kết thúc HT 2-0 1
Raufoss
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Strommen | Phút | |
| Julian Kristengard(Assists:Nikolai Jakobsen Hristov) (Kiến tạo: Nikolai Jakobsen Hristov) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Kristengard J. (Kiến tạo: Nikolai Jakobsen Hristov) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Nikolai Jakobsen Hristov(Assists:Anders Johannessen Nord) (Kiến tạo: Anders Johannessen Nord) 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| Hristov N. J. (Kiến tạo: Anders Johannessen Nord) 5 - 0 ⚽ | 32' | |
| 40' ⇄ | ▲ Markus Myre Aanesland ▼ Kristian Onsrud | |
| 40' ⇄ | ▲ Aanesland M. M. ▼ | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Emil Sildnes ▼ Nicolai Fremstad | |
| 46' ⇄ | ▲ Rafik Zekhnini ▼ Alexander Achinioti-Jonsson | |
| ▲ Kodjo Somesi ▼ Henrik Kristiansen | 63' ⇄ | |
| 67' | Markus Myre Aanesland | |
| Nikolai Jakobsen Hristov(Assists:Anders Johannessen Nord) (Kiến tạo: Anders Johannessen Nord) 6 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Markus Waehler ▼ Julian Kristengard | 72' ⇄ | |
| ▲ Rogne ▼ Anders Johannessen Nord | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ulrik Danbolt ▼ Torjus Engebakken | |
| 81' ⇄ | ▲ Yaw Agyeman ▼ Adrian Rogulj | |
| ▲ Sindre Engja Rindal ▼ Marcus Paulsen | 81' ⇄ | |
| ▲ T Benjamin ▼ Nikolai Jakobsen Hristov | 81' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 6 - 1 Ulrik Danbolt(Assists:Eirik Asvestad) (Kiến tạo: Eirik Asvestad) | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 22 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Strommen · Khách = Raufoss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strommen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Strommen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 30 | 47 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 24 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 23 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 1 | 14 | 23 | 49 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 32 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Strommen 6 (33%)Hòa 4 (22%)Raufoss 8 (44%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | B |
| 07/03/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Strommen | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/04/25 | Strommen | 2-1 (1-0) | Raufoss | 0 | 2.5 | T |
| 25/01/25 | Raufoss | 0-0 (0-0) | Strommen | -1 | 3.5 | H |
| 06/11/21 | Raufoss | 4-2 (1-1) | Strommen | -1.25 | 3 | B |
| 15/05/21 | Strommen | 1-1 (1-1) | Raufoss | 0 | 3.25 | H |
| 24/10/20 | Strommen | 3-2 (1-0) | Raufoss | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/08/20 | Raufoss | 1-1 (0-0) | Strommen | -0.5 | 3 | H |
| 18/06/20 | Raufoss | 3-1 (2-0) | Strommen | 0 | 3.25 | B |
| 20/10/19 | Strommen | 2-1 (2-0) | Raufoss | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/19 | Raufoss | 1-0 (1-0) | Strommen | 0 | 2.5 | B |
| 23/02/19 | Raufoss | 4-3 (0-1) | Strommen | 0 | 3.25 | B |
| 28/08/16 | Raufoss | 4-5 (1-4) | Strommen | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/06/16 | Strommen | 4-0 (2-0) | Raufoss | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/01/16 | Raufoss | 1-2 (0-0) | Strommen | - | - | T |
| 09/05/12 | Raufoss | 2-0 (0-0) | Strommen | +0.25 | 3.5 | B |
| 30/08/08 | Strommen | 1-2 (1-0) | Raufoss | - | - | B |
| 01/06/08 | Raufoss | 2-2 (0-2) | Strommen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Strommen
HBBTHBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FF Lillehammer | 2-2 (1-2) | Strommen | - | - | H |
| 16/08/26 | Hodd | 4-3 (3-1) | Strommen | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Strommen | 1-4 (0-3) | Ranheim IL | 0 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-0) | Strommen | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Strommen | 0-0 (0-0) | Odds Ballklubb | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | -0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Asane Fotball | 4-5 (1-2) | Strommen | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Strommen | 0-3 (0-2) | Egersunds IK | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Strommen | 1-0 (1-0) | Grorud | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Raufoss
TBBBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ridabu | 0-4 (0-3) | Raufoss | - | - | T |
| 16/08/26 | Raufoss | 1-2 (1-1) | Asane Fotball | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Haugesund | 7-2 (4-1) | Raufoss | -1.75 | 4 | B |
| 02/08/26 | Raufoss | 0-2 (0-0) | Stabaek | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Moss | 1-2 (1-1) | Raufoss | -0.75 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | T |
| 27/06/26 | Sandnes Ulf | 3-0 (0-0) | Raufoss | -0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | -1.75 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Raufoss | 0 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Egersunds IK | 2-1 (2-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Raufoss | 3-2 (1-2) | Mjondalen IF | +0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Strommen
Raufoss
12CKnut Andre Skjaerstein4Maximilian Balatoni25Pontus Lindgren98Thomas Lillo5Simon Sharif6Simen Beck7Henrik Kristiansen16Anders Johannessen Nord24Marcus Paulsen9Nikolai Jakobsen Hristov14Julian Kristengard12David Glemmestad6Erik Froysa13CAlexander Achinioti-Jonsson15Elias Gartig3Eirik Asvestad8Harald Holter11Nicolai Fremstad17Kristian Onsrud18Torjus Engebakken9Adrian Rogulj19Havard Vatland Karlsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Maximilian Balatoni
- 5Simon Sharif
- 6Simen Beck
- 7Henrik Kristiansen▼ Rời sân 63'
- 9Nikolai Jakobsen Hristov⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 81'
- 12Knut Andre Skjaerstein C
- 14Julian Kristengard⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 72'
- 16Anders Johannessen Nord🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 72'
- 24Marcus Paulsen▼ Rời sân 81'
- 25Pontus Lindgren
- 98Thomas Lillo
Khách · 352
- 3Eirik Asvestad🎯 Kiến tạo 87'
- 6Erik Froysa
- 8Harald Holter
- 9Adrian Rogulj▼ Rời sân 81'
- 11Nicolai Fremstad▼ Rời sân 46'
- 12David Glemmestad
- 13Alexander Achinioti-Jonsson C▼ Rời sân 46'
- 15Elias Gartig
- 17Kristian Onsrud▼ Rời sân 40'
- 18Torjus Engebakken▼ Rời sân 72'
- 19Havard Vatland Karlsen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
102
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
66
Tấn công
8799
Tấn công nguy hiểm
6995
Sút ngoài cầu môn
1011
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B8T8 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strommen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Strommen (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Raufoss (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strommen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918 | |
| Strommen stadion | Sân nhà | Raufoss Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jens Wedeborg | HLV | Kasey Desmond Wehrman |
| Norway | Khu vực | Raufoss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.48 | 3.03 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.78 | 3.48 | 3.03 | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.78 | 0.50 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.40 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.05 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 144.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.35 | 0.82 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.02 ↑ | 100.00 ↑ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.05 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 144.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.85 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.42 | 3.14 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.31 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.30 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 9.38 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.57 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.44 ↑ | 12.19 ↑ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.42 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.