Kết quả bóng đá trận Strommen vs Ranheim IL, 22:00 ngày 09/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 09/08/2026
Strommen
1 Kết thúc HT 0-3 4
Ranheim IL
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Strommen Phút Ranheim IL
28' 0 - 1 Mikael Torset Johnsen(Assists:Oliver Kvendbo Holden) (Kiến tạo: Oliver Kvendbo Holden)
31' 0 - 2 Oliver Kvendbo Holden(Assists:Andreas Fossli) (Kiến tạo: Andreas Fossli)
36' 0 - 3 Andreas Fossli(Assists:Oliver Kvendbo Holden) (Kiến tạo: Oliver Kvendbo Holden)
HT 0-3
46' ▲ Leander Skammelsrud ▼ Stian Thorstensen
▲ Rogne ▼ Kodjo Somesi46'
▲ Luka Fajfric ▼ Markus Waehler46'
50' 0 - 4 Andreas Fossli(Assists:Oliver Kvendbo Holden) (Kiến tạo: Oliver Kvendbo Holden)
▲ Henrik Kristiansen ▼ Cameron Crestani60'
▲ Anders Johannessen Nord ▼ Simen Beck60'
67' ▲ Noah Pallas ▼ Hakon Gangstad
67' ▲ Maurice Sylva ▼ Maill Lundgren
67' ▲ Sebastian Haugland ▼ Mikael Torset Johnsen
Luka Fajfric 1 - 4 70'
▲ Julian Kristengard ▼ Marcus Paulsen71'
86' ▲ Thomas Kongerud ▼ Maurice Sylva
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 20
Bại 12 47
Ghi bàn 89 1624
Mất bàn 77 1729
Điểm 43 149

Chủ = Strommen · Khách = Ranheim IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Strommen (29)Hiệp 1 / Cả trậnRanheim IL (27)
6 (21%)Thắng/Thắng7 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (14%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (7%)Hòa/Hòa5 (19%)
4 (14%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (38%)Bại/Bại10 (37%)

Bảng xếp hạng

Strommen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18431125451516
Sân nhà92251023816
Sân khách92161522711
6 gần631276--

Ranheim IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187294445239
Sân nhà105232921178
Sân khách82061524613
6 gần61051121--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Strommen 7 (35%)Hòa 4 (20%)Ranheim IL 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL07/06/26Ranheim IL2-2 (1-1)Strommen7-4-13.25H
NOR AL02/10/21Ranheim IL5-2 (1-0)Strommen7-5-1.53.5B
NOR AL30/05/21Strommen0-0 (0-0)Ranheim IL2-8-0.52.75H
NOR AL28/09/20Strommen1-1 (1-0)Ranheim IL5-9-0.753.5H
NOR AL24/08/20Ranheim IL5-1 (2-0)Strommen5-1-1.753.25B
NOR AL16/08/17Strommen1-0 (1-0)Ranheim IL5-602.75T
NOR AL02/04/17Ranheim IL1-0 (0-0)Strommen8-8-0.252.5B
NOR AL14/08/16Strommen2-1 (0-0)Ranheim IL7-6+0.252.75T
NOR AL22/05/16Ranheim IL4-1 (2-1)Strommen7-5-0.52.75B
INT CF14/03/16Strommen1-2 (1-1)Ranheim IL3-2-0.252.75B
NOR AL18/10/15Strommen2-4 (1-1)Ranheim IL2-902.5B
NOR AL13/05/15Ranheim IL2-0 (0-0)Strommen12-2-0.752.75B
NOR AL02/11/14Ranheim IL2-4 (0-1)Strommen13-0-1.53T
NOR AL13/04/14Strommen2-0 (0-0)Ranheim IL3-5+0.252.75T
NOR AL06/10/13Strommen4-1 (4-0)Ranheim IL-02.75T
NOR AL26/05/13Ranheim IL1-0 (0-0)Strommen--1.53B
NOR AL11/11/12Ranheim IL1-2 (0-1)Strommen--0.753.5T
NOR AL28/05/12Strommen2-1 (1-1)Ranheim IL-03T
NOR AL31/07/11Ranheim IL4-1 (1-1)Strommen--13B
NOR AL25/04/11Strommen2-2 (0-0)Ranheim IL-+0.52.75H

Thành tích gần đây — Strommen

THBTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL02/08/26Kongsvinger1-3 (0-0)Strommen7-2-1.53.5T
NOR AL26/07/26Strommen0-0 (0-0)Odds Ballklubb5-6-0.53.25H
NOR AL03/07/26Raufoss1-0 (0-0)Strommen6-1003B
NOR AL27/06/26Strommen3-2 (2-1)Moss4-403T
NOR AL21/06/26Strommen1-0 (0-0)Stabaek5-8-0.753.25T
NOR AL14/06/26Sandnes Ulf2-0 (0-0)Strommen7-2-0.53B
NOR AL07/06/26Ranheim IL2-2 (1-1)Strommen7-4-13.25H
NOR AL31/05/26Strommen2-3 (0-1)Sogndal6-1-0.253B
NOR AL25/05/26Lyn Oslo1-0 (1-0)Strommen2-4-0.53B
NOR AL21/05/26Strommen0-7 (0-3)Haugesund4-3-0.53B
NOR AL16/05/26Bryne4-2 (2-1)Strommen7-2-0.53B
NOR AL10/05/26Strommen1-2 (0-0)Hodd3-6+0.52.75B
NOR AL01/05/26Stromsgodset3-0 (1-0)Strommen1-5-13.25B
NOR AL25/04/26Strommen2-2 (0-1)Kongsvinger3-3-0.752.75H
NOR AL19/04/26Asane Fotball4-5 (1-2)Strommen3-402.75T
NOR AL11/04/26Strommen0-3 (0-2)Egersunds IK2-4-0.253B
INT CF29/03/26Strommen1-0 (1-0)Grorud5-1+0.53.25T
INT CF21/03/26Odds Ballklubb2-1 (2-0)Strommen2-2--B
INT CF14/03/26Kongsvinger1-3 (0-2)Strommen4-3-1.253.75T
INT CF07/03/26Raufoss3-0 (1-0)Strommen8-10-0.253.5B

Thành tích gần đây — Ranheim IL

BBBBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/29 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL04/08/26Ranheim IL3-4 (1-2)Haugesund9-4-0.253.75B
NOR AL26/07/26Sogndal3-2 (1-0)Ranheim IL7-10-0.253.75B
NOR AL04/07/26Ranheim IL2-5 (0-2)Stabaek3-7-0.253.5B
NOR AL27/06/26Asane Fotball3-0 (0-0)Ranheim IL3-12+0.53.25B
NOR AL20/06/26Ranheim IL3-2 (1-1)Lyn Oslo5-5+0.753.25T
NOR AL14/06/26Haugesund4-1 (2-1)Ranheim IL5-4-0.53.5B
NOR AL07/06/26Ranheim IL2-2 (1-1)Strommen7-4+13.25H
NOR AL31/05/26Ranheim IL5-1 (3-0)Sandnes Ulf8-6+0.53T
NOR AL25/05/26Odds Ballklubb3-1 (2-1)Ranheim IL9-6-0.53B
NOR AL21/05/26Ranheim IL3-2 (0-1)Hodd8-2+0.753T
NOR AL16/05/26Stromsgodset5-4 (0-1)Ranheim IL6-3-0.753.25B
NOR AL09/05/26Ranheim IL1-1 (1-1)Kongsvinger5-8-0.253.25H
NOR AL02/05/26Ranheim IL4-0 (2-0)Moss4-5+0.53T
NOR AL28/04/26Egersunds IK3-0 (2-0)Ranheim IL5-2-0.53B
NOR AL18/04/26Ranheim IL5-1 (2-0)Raufoss3-5+0.53T
NOR AL12/04/26Bryne2-3 (0-2)Ranheim IL8-6-0.252.75T
INT CF28/03/26Ranheim IL0-0 (0-0)Ostersunds FK2-9+0.53H
INT CF08/03/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Ranheim IL---H
INT CF02/03/26Sandefjord1-0 (1-0)Ranheim IL6-5-13.25B
INT CF22/02/26Stabaek5-2 (3-1)Ranheim IL---B

Đội hình

StrommenRanheim IL
12Knut Andre Skjaerstein2Sindre Engja Rindal4Maximilian Balatoni13Adrian Solberg3CCameron Crestani5Simon Sharif6Simen Beck8Kodjo Somesi24Marcus Paulsen9Nikolai Jakobsen Hristov11Markus Waehler1Jacob Storevik15Karl Martin Rolstad19Jonas Austin Nilsen Pereira22Tage Bjordal Haukeberg24Hakon Gangstad7Maill Lundgren8Oliver Kvendbo Holden21Elias Johnsson Solberg26Stian Thorstensen10Mikael Torset Johnsen20CAndreas Fossli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
5
7
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
124
108
Tấn công nguy hiểm
81
65
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Strommen (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Ranheim IL (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Strommen (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Ranheim IL (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (81%)Hòa 1 (6%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

72
0 Bàn
23
1 Bàn
43
2 Bàn
24
3 Bàn
14
4+ Bàn
616
B.thắng H1
1523
B.thắng H2
StrommenRanheim IL

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
00
T/H
01
T/B
21
H/T
22
H/H
31
H/B
01
B/T
10
B/H
66
B/B
StrommenRanheim IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
43
Thắng 1
34
Hòa
54
Thua 1
66
Thua 2+
StrommenRanheim IL

Thông tin đội bóng

Strommen Thông tin Ranheim IL
Thành lập
Strommen stadion Sân nhà Ranheim gras
0 Sức chứa 0
Jens Wedeborg HLV Christian Rismark
Norway Khu vực Trondheim
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.752.250.713.500.910.800.000.90
Live2.133.752.250.713.500.910.88 ↑0.250.82 ↓
EasybetsSớm2.383.802.500.803.500.970.890.000.90
Live89.00 ↑44.00 ↑1.03 ↓3.80 ↑5.500.06 ↓0.79 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.503.902.380.913.500.900.960.000.84
Live46.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑5.500.23 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
Mansion88Sớm2.263.802.410.833.500.990.860.000.98
Live64.00 ↑8.90 ↑1.03 ↓5.55 ↑5.500.08 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.453.702.450.753.500.90---
Live60.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.01 ↓---
10BETSớm2.553.552.260.793.500.85---
Live64.55 ↑11.96 ↑1.02 ↓2.92 ↑5.500.19 ↓---
12betSớm2.263.802.410.833.500.990.860.000.98
Live66.00 ↑8.90 ↑1.03 ↓0.84 ↑5.001.04 ↑0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm2.434.102.250.823.500.980.980.000.84
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓2.85 ↑5.500.17 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
SbobetSớm2.313.682.400.873.500.990.900.000.98
Live30.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓5.55 ↑5.500.08 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.493.912.280.893.500.911.020.000.80
Live35.00 ↑10.90 ↑1.02 ↓2.43 ↑5.500.25 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm2.303.802.370.302.502.25---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm2.653.902.200.793.500.900.79-0.250.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.813.882.180.853.500.910.85-0.250.93
Live30.37 ↑13.72 ↑1.06 ↓3.15 ↑5.500.23 ↓0.850.000.96 ↑
BwinSớm2.353.902.400.753.500.95---
Live176.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓5.500.90 ↓---
1xBetSớm2.803.942.160.813.500.950.81-0.250.84
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑5.500.20 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
SNAISớm2.403.752.30------
Live2.35 ↓3.752.35 ↑------
Bet 365Sớm2.603.602.300.903.500.900.980.000.83
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.13 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.633.502.200.853.500.850.75-0.250.98
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑5.500.01 ↓0.95 ↑0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Strommen0100
Ranheim IL0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).