Kết quả bóng đá trận Strommen vs Bryne, 21:00 ngày 05/09/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 05/09/2026
Strommen 2 Kết thúc HT 0-0 0
Bryne
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Strommen | Phút | |
| 37' | Sodal L. | |
| 39' | ||
| 39' | Sodal L. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 24 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 19 |
Chủ = Strommen · Khách = Bryne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strommen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Strommen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 30 | 47 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 24 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 23 | 10 | 10 |
Bryne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 26 | 29 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 13 | 15 | 6 |
Đội hình
Strommen
Bryne
12Skjaerstein A.2Rindal S.4Maximilian Balatoni98Romo Lillo T.3Cameron Crestani5Simon Sharif6Simen Beck8Kodjo Somesi24Marcus Paulsen14Kristengard J.16Nord A.1Magnus Rugland Ree3P.Wik5Haahr J.19T.Engebakken6Svindland A.8Sodal L.14Molund A.16Gaye D.17L.Qvigstad10Haland K.18Fajfric L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 352
- 1Magnus Rugland Ree
- 3P.Wik
- 5Haahr J.
- 6Svindland A.
- 8Sodal L.🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 10Haland K.
- 14Molund A.
- 16Gaye D.
- 17L.Qvigstad
- 18Fajfric L.
- 19T.Engebakken
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strommen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Bryne (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Strommen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926-4-10 | |
| Strommen stadion | Sân nhà | Bryne |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jens Wedeborg | HLV | Orjan Heiberg |
| Norway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.01 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.20 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.45 | 2.02 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 24.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.01 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.35 ↓ | 2.14 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.45 | 2.02 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.65 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↓ | 2.04 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.15 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.14 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.53 ↑ | 2.09 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.15 | 0.86 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.72 | 2.18 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.21 ↑ | 3.69 ↓ | 2.07 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.50 | 2.24 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 1.14 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.87 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 | 2.10 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Strommen | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Bryne | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).