Kết quả bóng đá trận Strindheim IL vs Ntnui, 20:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 15/08/2026
Strindheim IL 4 Kết thúc HT 3-0 0
Ntnui
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Strindheim IL | Phút | |
| Kristian Karlsen 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Filip Fredhall 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Filip Fredhall 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 3-0 | ||
| 51' | ||
| Alexander Glosen 4 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 25 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 20 | 24 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 8 |
Chủ = Strindheim IL · Khách = Ntnui
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strindheim IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Strindheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 3 | 4 | 41 | 27 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 12 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 20 | 15 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Ntnui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 20 | 34 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 20 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Strindheim IL 1 (50%)Hòa 1 (50%)Ntnui 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Ntnui | 2-2 (0-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 20/05/07 | Ntnui | 3-5 (1-3) | Strindheim IL | - | - | T |
Thành tích gần đây — Strindheim IL
TTHTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Spjelkavik | 0-4 (0-2) | Strindheim IL | - | - | T |
| 03/08/26 | Strindheim IL | 2-0 (1-0) | Aalesund FK B | +1.75 | 4.25 | T |
| 26/07/26 | Rosenborg B | 1-1 (0-0) | Strindheim IL | -0.5 | 4 | H |
| 26/06/26 | Strindheim IL | 2-1 (1-0) | Melhus | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Molde B | 2-4 (1-2) | Strindheim IL | - | - | T |
| 13/06/26 | Strindheim IL | 2-4 (1-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 31/05/26 | Aalesund FK B | 3-2 (2-1) | Strindheim IL | - | - | B |
| 25/05/26 | Strindheim IL | 4-1 (2-1) | Nardo FK | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Kvik Trondheim | 2-3 (1-0) | Strindheim IL | - | - | T |
| 09/05/26 | Strindheim IL | 2-1 (2-1) | Volda | - | - | T |
| 02/05/26 | Ranheim 2 | 3-3 (2-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 25/04/26 | Strindheim IL | 4-2 (4-0) | SK Herd | - | - | T |
| 18/04/26 | Ntnui | 2-2 (0-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 11/04/26 | Strindheim IL | 1-3 (0-2) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 06/04/26 | Orkla | 2-1 (0-1) | Strindheim IL | - | - | B |
| 20/02/26 | Kvik Trondheim | 2-3 (1-2) | Strindheim IL | - | - | T |
| 14/02/26 | Stjordals Blink | 5-1 (0-0) | Strindheim IL | - | - | B |
| 25/10/25 | Levanger FK | 1-3 (0-2) | Strindheim IL | -1.5 | 3.75 | T |
| 18/10/25 | Strindheim IL | 2-0 (0-0) | Follo | 0 | 3.25 | T |
| 11/10/25 | Rana FK | 2-1 (1-1) | Strindheim IL | -1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Ntnui
HBHBBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ntnui | 0-0 (0-0) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 06/08/26 | Ranheim 2 | 4-1 (3-1) | Ntnui | -0.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | SK Herd | 2-2 (0-2) | Ntnui | - | - | H |
| 20/06/26 | Nardo FK | 2-0 (0-0) | Ntnui | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Ntnui | 0-1 (0-1) | Aalesund FK B | +0.5 | 4 | B |
| 04/06/26 | Ntnui | 4-3 (2-2) | Kvik Trondheim | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Volda | 3-1 (2-1) | Ntnui | - | - | B |
| 22/05/26 | Ntnui | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 14/05/26 | Ntnui | 1-5 (0-2) | Orkla | - | - | B |
| 09/05/26 | Molde B | 2-2 (1-1) | Ntnui | - | - | H |
| 02/05/26 | Ntnui | 2-3 (2-1) | Rosenborg B | - | - | B |
| 25/04/26 | Byasen Toppfot | 0-1 (0-1) | Ntnui | - | - | T |
| 18/04/26 | Ntnui | 2-2 (0-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 14/04/26 | Melhus | 3-3 (2-0) | Ntnui | - | - | H |
| 06/04/26 | Ntnui | 0-0 (0-0) | Spjelkavik | - | - | H |
| 20/03/23 | Kvik Trondheim | 0-2 (0-0) | Ntnui | - | - | T |
| 02/04/22 | Ntnui | 2-4 (0-2) | Tiller | - | - | B |
| 17/03/22 | Sverresborg | 3-3 (0-0) | Ntnui | - | - | H |
| 30/10/21 | Traff | 6-2 (2-1) | Ntnui | - | - | B |
| 23/10/21 | Ntnui | 1-3 (0-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
136
Sút cầu môn
83
Tấn công
10398
Tấn công nguy hiểm
6054
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strindheim IL (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Ntnui (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Strindheim IL (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Ntnui (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strindheim IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-9-3 | Thành lập | |
| Lerkendal stadion | Sân nhà | |
| 28600 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Trondheim | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.75 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 4.80 | 6.80 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.25 ↑ | 33.09 ↑ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.84 | 6.40 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.45 ↑ | 7.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.48 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.06 | 5.60 | 0.94 | 4.00 | 0.78 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.86 ↑ | 7.47 ↑ | 0.91 ↓ | 4.25 | 0.81 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.75 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.10 | 7.05 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.75 | 0.87 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 6.50 | 1.05 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.