Kết quả bóng đá trận Stratford Town vs Worcester City, 21:00 ngày 08/08/2026

Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Stratford Town
1 Kết thúc HT 1-0 1
Worcester City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Stratford Town Phút Worcester City
Tre Mitford 1 - 0 35'
38'
HT 1-0
73'
90+2' 1 - 1 Louis Ezewele
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 11 45
Bại 11 22
Ghi bàn 22 1514
Mất bàn 62 1412
Điểm 44 1614

Chủ = Stratford Town · Khách = Worcester City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stratford Town (3)Hiệp 1 / Cả trậnWorcester City (4)
1 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (33%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
1 (33%)Bại/Bại1 (25%)

Bảng xếp hạng

Stratford Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011111
Sân nhà10101117
Sân khách000000011
6 gần631278--

Worcester City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101117
Sân nhà000000012
Sân khách10101113
6 gần613289--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Stratford Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)Worcester City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-S CE31/01/26Worcester City1-0 (0-0)Stratford Town4-5--B
ENG-S CE15/10/25Stratford Town1-0 (0-0)Worcester City4-6--T

Thành tích gần đây — Stratford Town

BTHBTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Stratford Town0-5 (0-2)Kidderminster Harriers---B
INT CF22/07/26Stratford Town1-0 (1-0)Brackley Town2-4-0.752.75T
ENG-S CE25/04/26St Ives Town0-0 (0-0)Stratford Town---H
ENG-S CE18/04/26Stratford Town1-2 (0-1)Bromsgrove Sporting FC---B
ENG-S CE11/04/26Spalding United1-3 (1-1)Stratford Town---T
ENG-S CE06/04/26Stratford Town2-0 (1-0)Kettering Town---T
ENG-S CE03/04/26Bishop's Stortford1-1 (1-0)Stratford Town---H
ENG-S CE28/03/26Stratford Town2-2 (1-0)Quorn3-1--H
ENG-S CE25/03/26Stratford Town4-2 (1-1)Stamford-+0.52.5T
ENG-S CE21/03/26Stourbridge0-3 (0-3)Stratford Town---T
ENG-S CE14/03/26Stratford Town2-0 (1-0)Royston Town6-1--T
ENG-S CE11/03/26Stratford Town0-2 (0-1)Halesowen Town1-5--B
ENG-S CE07/03/26Leiston FC1-1 (0-0)Stratford Town---H
ENG-S CE04/03/26Kettering Town2-0 (2-0)Stratford Town---B
ENG-S CE28/02/26Stratford Town0-2 (0-1)Bury Town3-6--B
ENG-S CE25/02/26Banbury United0-0 (0-0)Stratford Town12-1--H
ENG-S CE21/02/26Stratford Town1-2 (1-1)Harborough Town1-5--B
ENG-S CE14/02/26Real Bedford1-0 (0-0)Stratford Town6-5--B
ENG-S CE31/01/26Worcester City1-0 (0-0)Stratford Town4-5--B
ENG-S CE28/01/26Stratford Town4-1 (2-0)Bishop's Stortford2-2-0.252.5T

Thành tích gần đây — Worcester City

TBHHHBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Worcester City1-0 (0-0)Merthyr Town3-7--T
INT CF15/07/26Evesham United1-0 (1-0)Worcester City3-5+0.52.75B
INT CF11/07/26Worcester City0-0 (0-0)Malvern Town2-3+0.752.75H
ENG-S CE25/04/26Worcester City4-4 (0-2)Spalding United---H
ENG-S CE18/04/26Worcester City2-2 (1-0)St Ives Town---H
ENG-S CE11/04/26Kettering Town2-1 (1-1)Worcester City9-4--B
ENG-S CE06/04/26Worcester City3-1 (1-1)Redditch United---T
ENG-S CE03/04/26Bury Town1-1 (0-0)Worcester City---H
ENG-S CE28/03/26Worcester City1-0 (0-0)Needham Market---T
ENG-S CE21/03/26Leiston FC1-0 (1-0)Worcester City5-3--B
ENG-S CE18/03/26Real Bedford0-0 (0-0)Worcester City10-3--H
ENG-S CE14/03/26Worcester City2-1 (1-1)Barwell---T
ENG-S CE07/03/26Harborough Town1-0 (1-0)Worcester City---B
ENG-S CE04/03/26Bishop's Stortford1-2 (0-0)Worcester City---T
ENG-S CE28/02/26Royston Town0-2 (0-1)Worcester City---T
ENG-S CE21/02/26Bromsgrove Sporting FC0-1 (0-0)Worcester City---T
ENG-S CE14/02/26Worcester City0-0 (0-0)Sudbury---H
ENG-S CE31/01/26Worcester City1-0 (0-0)Stratford Town4-5--T
ENG-S CE17/01/26Worcester City0-1 (0-0)Stamford---B
ENG-S CE10/01/26Worcester City0-1 (0-0)Banbury United5-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
73
86
Tấn công nguy hiểm
31
44
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stratford Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Worcester City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Stratford TownWorcester City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stratford TownWorcester City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
16
Thắng 1
56
Hòa
46
Thua 1
40
Thua 2+
Stratford TownWorcester City

Thông tin đội bóng

Stratford Town Thông tin Worcester City
Thành lập
Sân nhà St George's Lane
0 Sức chứa 4749
HLV
Khu vực worcester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.452.902.250.672.500.66---
Live2.452.902.250.672.500.66---
InterwettenSớm2.253.402.800.752.500.90---
Live2.70 ↑3.10 ↓2.45 ↓0.83 ↑2.500.83 ↓---
10BETSớm2.113.252.650.752.500.85---
Live2.60 ↑3.05 ↓2.36 ↓0.81 ↑2.500.83 ↓---
WewbetSớm2.273.312.820.832.500.930.970.250.81
Live2.63 ↑3.27 ↓2.43 ↓0.88 ↑2.500.92 ↓1.01 ↑0.000.81
LadbrokesSớm2.623.102.370.802.500.91---
Live2.623.102.370.802.500.91---
18BetSớm2.103.452.650.712.500.810.810.250.71
Live2.70 ↑3.25 ↓2.40 ↓0.82 ↑2.500.83 ↑0.93 ↑0.000.72 ↑
PinnacleSớm2.743.112.390.892.500.861.020.000.75
Live2.68 ↓3.13 ↑2.43 ↑0.892.500.860.98 ↓0.000.79 ↑
BwinSớm2.603.102.370.802.500.88---
Live2.603.102.370.802.500.88---
1xBetSớm2.253.602.820.802.500.900.950.250.76
Live2.65 ↑3.14 ↓2.40 ↓0.85 ↑2.500.84 ↓0.93 ↓0.000.75 ↓
Bet 365Sớm2.153.502.700.852.500.951.000.250.80
Live2.50 ↑3.502.30 ↓0.88 ↑2.500.93 ↓1.000.000.80
William HillSớm2.632.902.400.852.500.80---
Live2.632.902.400.852.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.