Kết quả bóng đá trận Stratford Town vs Bury Town, 21:00 ngày 15/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Stratford Town 1 Kết thúc HT 0-3 3
Bury Town
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Stratford Town | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Jamie McGrath | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Ollie Cook | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Carroll J. | |
| HT 0-3 | ||
| 59' | ||
| 65' | ||
| Cuba Mitchell 1 - 3 ⚽ | 70' | |
| 78' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 25 |
Chủ = Stratford Town · Khách = Bury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stratford Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Stratford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 12 | 3 | 20 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 | - | - |
Bury Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 6 | 18 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stratford Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bury Town 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Stratford Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | B |
| 29/11/25 | Bury Town | 1-2 (1-1) | Stratford Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stratford Town
HHBTHBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Stratford Town | 0-0 (0-0) | Redditch United | - | - | H |
| 08/08/26 | Stratford Town | 1-1 (1-0) | Worcester City | - | - | H |
| 25/07/26 | Stratford Town | 0-5 (0-2) | Kidderminster Harriers | - | - | B |
| 22/07/26 | Stratford Town | 1-0 (1-0) | Brackley Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | St Ives Town | 0-0 (0-0) | Stratford Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Stratford Town | 1-2 (0-1) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Spalding United | 1-3 (1-1) | Stratford Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Stratford Town | 2-0 (1-0) | Kettering Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Bishop's Stortford | 1-1 (1-0) | Stratford Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Stratford Town | 2-2 (1-0) | Quorn | - | - | H |
| 25/03/26 | Stratford Town | 4-2 (1-1) | Stamford | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Stourbridge | 0-3 (0-3) | Stratford Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Stratford Town | 2-0 (1-0) | Royston Town | - | - | T |
| 11/03/26 | Stratford Town | 0-2 (0-1) | Halesowen Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Leiston FC | 1-1 (0-0) | Stratford Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Kettering Town | 2-0 (2-0) | Stratford Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Stratford Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Banbury United | 0-0 (0-0) | Stratford Town | - | - | H |
| 21/02/26 | Stratford Town | 1-2 (1-1) | Harborough Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Real Bedford | 1-0 (0-0) | Stratford Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bury Town
TTHTBTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Stamford | 0-1 (0-0) | Bury Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Bury Town | 1-0 (0-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Bury Town | 3-3 (0-1) | Sudbury | - | - | H |
| 11/07/26 | Mildenhall Town | 1-4 (1-2) | Bury Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Bury Town | 0-1 (0-1) | Kettering Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Barwell | 0-3 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Bury Town | 0-0 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 06/04/26 | Leiston FC | 1-3 (0-3) | Bury Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury Town | 1-1 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Halesowen Town | 3-1 (1-1) | Bury Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Redditch United | - | - | H |
| 07/03/26 | Bury Town | 2-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 04/03/26 | Bury Town | 4-4 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 28/02/26 | Stratford Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Bury Town | 1-1 (1-0) | Needham Market | - | - | H |
| 14/02/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Bury Town | - | - | B |
| 11/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | T |
| 04/02/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Leiston FC | - | - | H |
| 31/01/26 | St Ives Town | 1-2 (0-0) | Bury Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
611
Sút cầu môn
25
Tấn công
7166
Tấn công nguy hiểm
4046
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stratford Town (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Bury Town (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stratford Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1872 | |
| Sân nhà | Ram Meadow | |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Bury St Edmunds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.30 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.30 | 2.30 | 0.66 ↓ | 3.25 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.40 ↑ | 2.60 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.25 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.44 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.74 ↑ | 2.51 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.50 ↑ | 2.50 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.15 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.55 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.25 | 2.86 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.32 ↑ | 2.54 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.21 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.35 | 0.75 | 0.53 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.40 ↓ | 2.59 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.63 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.25 ↑ | 2.60 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stratford Town | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Bury Town | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).