Kết quả bóng đá trận StrasbourgU19 vs Montfermeil U19, 20:00 ngày 11/10/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 11/10/2026
StrasbourgU19 0 Kết thúc HT 0-0 0
Montfermeil U19
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = StrasbourgU19 · Khách = Montfermeil U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| StrasbourgU19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
StrasbourgU19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 13 |
Montfermeil U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
54
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
StrasbourgU19 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Montfermeil U19 (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| StrasbourgU19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.50 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 2.50 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.20 ↓ | 2.75 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.38 | 2.77 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.78 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| StrasbourgU19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Montfermeil U19 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).