Kết quả bóng đá trận Strakonice vs Milevsko, 22:00 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 01/08/2026
Strakonice 2 Kết thúc HT 1-1 1
Milevsko
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Strakonice | Phút | |
| Stepan K. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 Jakub Kortan | |
| HT 1-1 | ||
| Stepan K. 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 1 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Strakonice · Khách = Milevsko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strakonice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Strakonice
HTBHBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/30 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Jiskra Trebon | 2-2 (1-1) | Strakonice | - | - | H |
| 20/04/25 | FK Trebetice | 1-4 (1-3) | Strakonice | - | - | T |
| 24/06/23 | Strakonice | 1-11 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 06/05/23 | FC Semice | 0-0 (0-0) | Strakonice | - | - | H |
| 07/06/14 | Strakonice | 2-5 (2-1) | Chrudim | - | - | B |
| 01/06/14 | FK Kolin | 3-2 (3-1) | Strakonice | - | - | B |
| 28/05/14 | FK Kraluv Dvur | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 24/05/14 | Strakonice | 1-1 (1-0) | Domazlice | - | - | H |
| 18/05/14 | SK Prevysov | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 14/05/14 | FC Zenit Caslav | 1-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 10/05/14 | Strakonice | 1-7 (0-2) | SK Zapy | - | - | B |
| 04/05/14 | SK Viktorie Jirny | 3-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 26/04/14 | Strakonice | 2-2 (1-2) | Admira Praha | - | - | H |
| 19/04/14 | FK Chomutov | 2-3 (1-2) | Strakonice | - | - | T |
| 16/04/14 | Strakonice | 4-2 (2-1) | Meteor Praha | - | - | T |
| 12/04/14 | Strakonice | 0-5 (0-3) | Roudnice nad Labem | - | - | B |
| 06/04/14 | Karlovy Vary Dvory | 2-1 (0-1) | Strakonice | -1 | 3.25 | B |
| 29/03/14 | Strakonice | 1-5 (1-0) | Kunice | - | - | B |
| 23/03/14 | Stechovice | 1-0 (0-0) | Strakonice | - | - | B |
| 15/03/14 | Strakonice | 1-2 (1-1) | Horni Mecholupy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Milevsko
TBHBTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Milevsko | 4-1 (1-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 14/03/26 | Povltava FA | 3-0 (3-0) | Milevsko | - | - | B |
| 08/11/25 | TJ Prestice | 0-0 (0-0) | Milevsko | - | - | H |
| 25/10/25 | Krimice | 5-0 (1-0) | Milevsko | - | - | B |
| 23/08/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 0-2 (0-1) | Milevsko | - | - | T |
| 02/08/25 | Milevsko | 2-4 (2-2) | Spartak Sobeslav | - | - | B |
| 03/11/24 | Jiskra Trebon | 2-3 (2-1) | Milevsko | - | - | T |
| 21/05/23 | Jiskra Trebon | 7-1 (4-0) | Milevsko | - | - | B |
| 06/11/22 | Milevsko | 3-3 (2-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 29/05/22 | Jiskra Trebon | 3-1 (1-1) | Milevsko | - | - | B |
| 22/05/22 | Milevsko | 1-2 (0-2) | SK Rudolfov | - | - | B |
| 26/05/19 | Jiskra Trebon | 5-0 (4-0) | Milevsko | - | - | B |
| 28/04/19 | Milevsko | 1-1 (0-0) | SK Cimelice | - | - | H |
| 19/07/15 | Milevsko | 0-3 (0-2) | TJ Klatovy | - | - | B |
| 20/07/13 | Milevsko | 0-3 (0-0) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
146
Sút cầu môn
82
Tấn công
8162
Tấn công nguy hiểm
4833
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
11
Quả ném biên
3023
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strakonice (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Milevsko (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strakonice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.90 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.30 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.99 | 0.50 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.95 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.75 ↓ | 3.05 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 4.20 | 3.00 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.95 ↓ | 3.15 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.10 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.95 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.36 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.47 | 3.07 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.61 ↑ | 30.90 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 1.30 | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 4.10 | 2.98 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Strakonice | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Milevsko | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).