Kết quả bóng đá trận Strakonice vs Marila Pribram, 22:00 ngày 12/08/2026

Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Strakonice
0 Kết thúc HT 0-1 2
Marila Pribram
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 5

Diễn biến trận đấu

Strakonice Phút Marila Pribram
41'⚽ 0 - 1 Apea Desouza
HT 0-1
58' Roger Faye
87'⚽ 0 - 2 Apea Desouza
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 10 23
Hòa 11 15
Bại 12 22
Ghi bàn 104 1216
Mất bàn 87 1115
Điểm 41 714

Chủ = Strakonice · Khách = Marila Pribram

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Strakonice (4)Hiệp 1 / Cả trậnMarila Pribram (23)
1 (25%)Thắng/Thắng2 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (13%)
1 (25%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (25%)Hòa/Thắng2 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (13%)
1 (25%)Bại/Bại5 (22%)

Thành tích gần đây — Strakonice

THTBHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC01/08/26Strakonice2-1 (1-1)Milevsko9-1--T
CZE DFL 519/10/25Jiskra Trebon2-2 (1-1)Strakonice5-2--H
CZE DFL 520/04/25FK Trebetice1-4 (1-3)Strakonice2-6--T
INT CF24/06/23Strakonice1-11 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice---B
CZE DFL 506/05/23FC Semice0-0 (0-0)Strakonice5-4--H
CZE CFL07/06/14Strakonice2-5 (2-1)Chrudim1-10--B
CZE CFL01/06/14FK Kolin3-2 (3-1)Strakonice2-2--B
CZE CFL28/05/14FK Kraluv Dvur3-0 (2-0)Strakonice6-3--B
CZE CFL24/05/14Strakonice1-1 (1-0)Domazlice7-15--H
CZE CFL18/05/14SK Prevysov3-0 (2-0)Strakonice13-0--B
CZE CFL14/05/14FC Zenit Caslav1-0 (1-0)Strakonice10-2--B
CZE CFL10/05/14Strakonice1-7 (0-2)SK Zapy6-9--B
CZE CFL04/05/14SK Viktorie Jirny3-0 (1-0)Strakonice---B
CZE CFL26/04/14Strakonice2-2 (1-2)Admira Praha2-4--H
CZE CFL19/04/14FK Chomutov2-3 (1-2)Strakonice---T
CZE CFL16/04/14Strakonice4-2 (2-1)Meteor Praha2-4--T
CZE CFL12/04/14Strakonice0-5 (0-3)Roudnice nad Labem5-5--B
CZE CFL06/04/14Karlovy Vary Dvory2-1 (0-1)Strakonice10-2-13.25B
CZE CFL29/03/14Strakonice1-5 (1-0)Kunice5-5--B
CZE CFL23/03/14Stechovice1-0 (0-0)Strakonice---B

Thành tích gần đây — Marila Pribram

TTHBBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D207/08/26Vysocina jihlava1-2 (1-0)Marila Pribram5-3-0.252.5T
CZE D231/07/26Marila Pribram1-0 (1-0)Opava3-702.5T
CZE D226/07/26Slavia Prague B2-2 (1-2)Marila Pribram5-4-0.252.75H
INT CF18/07/26Marila Pribram0-2 (0-0)FSV Frankfurt5-5--B
INT CF11/07/26TSV Hartberg3-0 (2-0)Marila Pribram6-2--B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4-13B
INT CF04/07/26Teplice0-0 (0-0)Marila Pribram7-5-12.75H
INT CF27/06/26Vysocina jihlava3-1 (1-0)Marila Pribram5-502.75B
CZE D223/05/26Opava0-0 (0-0)Marila Pribram2-7-0.52.5H
CZE D216/05/26Marila Pribram0-0 (0-0)SK Prostejov4-1+0.752.75H
CZE D212/05/26Chrudim2-0 (0-0)Marila Pribram6-803B
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4-12.75T
CZE D201/05/26Marila Pribram2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice6-2+0.52.5T
CZE D225/04/26FK MAS Taborsko2-1 (2-1)Marila Pribram1-3-0.752.5B
CZE D218/04/26Marila Pribram2-0 (0-0)Sparta Praha B7-10+0.752.5T
CZE D215/04/26FK Graffin Vlasim0-0 (0-0)Marila Pribram5-5-0.52.5H
CZE D210/04/26Marila Pribram0-2 (0-2)Slavia Kromeriz7-5+0.252.5B
CZE D204/04/26Banik Ostrava B0-3 (0-2)Marila Pribram9-2-0.52.25T
CZE D221/03/26Marila Pribram1-0 (1-0)Slavia Prague B4-6-0.252.75T
CZE D214/03/26Usti nad Labem0-2 (0-0)Marila Pribram5-5-0.752.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
25
Sút cầu môn
4
12
Tấn công
76
74
Tấn công nguy hiểm
41
47
Sút ngoài cầu môn
6
13
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
1
Quả ném biên
30
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Strakonice (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Marila Pribram (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Marila Pribram (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
StrakoniceMarila Pribram

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
StrakoniceMarila Pribram

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
24
Thắng 1
45
Hòa
41
Thua 1
86
Thua 2+
StrakoniceMarila Pribram

Thông tin đội bóng

Strakonice Thông tin Marila Pribram
Thành lập 1948-10-1
Sân nhà Axa Aréna
0 Sức chứa 8000
HLV Josef Csaplár
Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm13.007.501.170.983.750.821.00-2.000.80
Live91.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.65 ↑2.500.17 ↓2.20 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm6.506.201.190.924.000.780.86-2.000.84
Live92.00 ↑5.80 ↓1.07 ↓4.54 ↑2.500.04 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
InterwettenSớm9.006.751.22------
Live9.006.751.22------
10BETSớm9.207.001.22------
Live9.40 ↑7.001.22------
12betSớm6.506.201.190.924.000.780.86-2.000.84
Live150.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓4.76 ↑2.500.03 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm8.555.351.260.863.500.940.91-1.750.91
Live43.00 ↑7.25 ↑1.06 ↓4.75 ↑2.500.05 ↓1.81 ↑0.000.37 ↓
LadbrokesSớm8.006.501.200.332.502.10---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm10.006.501.210.823.750.930.87-2.000.87
Live95.00 ↑6.00 ↓1.10 ↓4.92 ↑2.500.11 ↓1.87 ↑0.000.39 ↓
PinnacleSớm10.327.161.130.873.750.820.88-2.250.81
Live30.58 ↑7.01 ↓1.07 ↓2.33 ↑2.500.27 ↓1.75 ↑0.000.38 ↓
BwinSớm8.256.251.210.753.500.93---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm11.306.001.190.803.500.850.53-2.501.30
Live77.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓4.63 ↑2.500.14 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
Bet 365Sớm8.506.501.200.853.500.950.85-2.000.95
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.15 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm11.006.001.180.803.500.85---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.