Kết quả bóng đá trận Strabane Athletic (W) vs Mid Ulster (W), 01:30 ngày 13/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 13/08/2026
Strabane Athletic (W) 1 Kết thúc HT 0-4 4
Mid Ulster (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| Strabane Athletic (W) | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | ||
| 10' | ⚽ 0 - 1 Rachael Rodgers | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45+7' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 51' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 32 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = Strabane Athletic (W) · Khách = Mid Ulster (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strabane Athletic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Strabane Athletic (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Mid Ulster (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Mid Ulster (W) | 2-2 (1-2) | Strabane Athletic (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Strabane Athletic (W)
TBBTBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 21/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | St. James Swifts (W) | 2-3 (1-1) | Strabane Athletic (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Strabane Athletic (W) | 1-9 (0-4) | Sion Swifts (W) | -3.5 | 4.75 | B |
| 23/07/26 | Greenisland (W) | 4-3 (4-1) | Strabane Athletic (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/07/26 | Strabane Athletic (W) | 6-0 (4-0) | Craigavon City (W) | 0 | 3.75 | T |
| 25/06/26 | Ballymena Allstars (W) | 2-0 (1-0) | Strabane Athletic (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Strabane Athletic (W) | 3-5 (0-2) | Bangor (W) | -2 | 3.75 | B |
| 04/06/26 | Strabane Athletic (W) | 0-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | +0.5 | 4.25 | B |
| 21/05/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Mid Ulster (W) | 2-2 (1-2) | Strabane Athletic (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Strabane Athletic (W) | 3-4 (0-0) | St. James Swifts (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | -2.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Craigavon City (W) | 3-1 (3-0) | Strabane Athletic (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mid Ulster (W)
TTBBBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/31 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mid Ulster (W) | 2-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (0-2) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Mid Ulster (W) | 0-6 (0-5) | Greenisland (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Craigavon City (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Mid Ulster (W) | 2-2 (1-2) | Strabane Athletic (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Ballymoney United (W) | 6-3 (1-2) | Mid Ulster (W) | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Mid Ulster (W) | 1-4 (0-2) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | -2 | 3.75 | B |
| 13/09/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (1-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | B |
| 04/09/25 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 4 | T |
| 26/07/25 | St. Oliver Plunkett FC (W) | 0-5 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 15/07/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 01/07/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (0-0) | St. James Swifts (W) | -1.25 | 4.25 | T |
| 26/06/25 | Camlough Rovers (W) | 1-3 (1-0) | Mid Ulster (W) | +4 | 5.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
48
Tấn công
8077
Tấn công nguy hiểm
3932
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strabane Athletic (W) (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Mid Ulster (W) (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Strabane Athletic (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Mid Ulster (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strabane Athletic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.20 | 1.06 | 4.00 | 0.70 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.20 | 1.06 | 4.00 | 0.70 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 49.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↓ | 6.00 | 0.91 ↑ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.30 | 3.50 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 4.16 | 3.36 | 0.84 | 4.00 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.40 | 3.35 | 0.83 | 4.00 | 0.73 | 0.74 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.49 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 4.08 | 3.45 | 0.86 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 24.47 ↑ | 13.08 ↑ | 1.03 ↓ | 2.46 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.30 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 0.57 | 3.50 | 1.24 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 24.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.40 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.20 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Strabane Athletic (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mid Ulster (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).