Kết quả bóng đá trận Strabane Athletic (W) vs Mid Ulster (W), 01:30 ngày 13/08/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 13/08/2026
Strabane Athletic (W)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Mid Ulster (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 22
Hòa 00 12
Bại 21 76
Ghi bàn 75 2112
Mất bàn 158 3131
Điểm 36 78

Chủ = Strabane Athletic (W) · Khách = Mid Ulster (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Strabane Athletic (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnMid Ulster (W) (11)
1 (8%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
6 (50%)Bại/Bại6 (55%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Strabane Athletic (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Mid Ulster (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD109/05/26Mid Ulster (W)2-2 (1-2)Strabane Athletic (W)5-2--H

Thành tích gần đây — Strabane Athletic (W)

TBBTBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 21/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD106/08/26St. James Swifts (W)2-3 (1-1)Strabane Athletic (W)3-3--T
NIR WD130/07/26Strabane Athletic (W)1-9 (0-4)Sion Swifts (W)2-10-3.54.75B
NIR WD123/07/26Greenisland (W)4-3 (4-1)Strabane Athletic (W)7-2-2.254B
NIR WD109/07/26Strabane Athletic (W)6-0 (4-0)Craigavon City (W)3-203.75T
NIR WD125/06/26Ballymena Allstars (W)2-0 (1-0)Strabane Athletic (W)2-1-0.53.5B
NIR WD118/06/26Strabane Athletic (W)3-5 (0-2)Bangor (W)6-8-23.75B
NIR WD104/06/26Strabane Athletic (W)0-2 (0-1)Ballymoney United (W)5-3+0.54.25B
NIR WD121/05/26Ballyclare Comrades(w)1-0 (0-0)Strabane Athletic (W)6-7-0.753.75B
NIR WD109/05/26Mid Ulster (W)2-2 (1-2)Strabane Athletic (W)5-2--H
NIR WD130/04/26Strabane Athletic (W)3-4 (0-0)St. James Swifts (W)3-3-1.53.75B
NIR WD116/04/26Strabane Athletic (W)2-0 (0-0)Greenisland (W)3-7-2.254T
NIR WD111/04/26Craigavon City (W)3-1 (3-0)Strabane Athletic (W)5-7--B

Thành tích gần đây — Mid Ulster (W)

TTBBBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/31 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD108/08/26Mid Ulster (W)2-1 (0-1)Ballymoney United (W)2-3--T
NIR WD101/08/26Ballyclare Comrades(w)1-3 (0-2)Mid Ulster (W)4-2--T
NIR WD111/07/26Mid Ulster (W)0-6 (0-5)Greenisland (W)5-2--B
NIR WD104/07/26Mid Ulster (W)1-3 (0-3)Sion Swifts (W)2-8--B
NIR WD106/06/26Craigavon City (W)1-0 (1-0)Mid Ulster (W)2-2-0.53.75B
NIR WD123/05/26Mid Ulster (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)9-1--H
NIR WD114/05/26Bangor (W)7-0 (3-0)Mid Ulster (W)3-2-2.253.75B
NIR WD109/05/26Mid Ulster (W)2-2 (1-2)Strabane Athletic (W)5-2--H
NIR WD130/04/26Ballymoney United (W)6-3 (1-2)Mid Ulster (W)3-0-0.253.5B
NIR WD104/04/26Mid Ulster (W)1-4 (0-2)St. James Swifts (W)4-2--B
NIR WD126/03/26Sion Swifts (W)6-1 (2-1)Mid Ulster (W)8-1-23.75B
NIR WD113/09/25Mid Ulster (W)1-0 (1-0)Ballyclare Comrades(w)5-4--T
NIR WD109/09/25Mid Ulster (W)0-3 (0-2)Greenisland (W)0-403.75B
NIR WD104/09/25St. James Swifts (W)4-1 (2-1)Mid Ulster (W)5-2-1.53.75B
NIR WD121/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)Mid Ulster (W)8-3--T
NIR WD107/08/25Bangor (W)0-1 (0-1)Mid Ulster (W)4-3-0.54T
NIR WD126/07/25St. Oliver Plunkett FC (W)0-5 (0-1)Mid Ulster (W)1-5--T
NIR CUP(W)15/07/25Lisburn Ladies (W)1-0 (1-0)Mid Ulster (W)5-2--B
NIR WD101/07/25Mid Ulster (W)1-0 (0-0)St. James Swifts (W)1-5-1.254.25T
NIR WD126/06/25Camlough Rovers (W)1-3 (1-0)Mid Ulster (W)5-6+45.25T

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
0
1
Tấn công
4
4
Tấn công nguy hiểm
0
1
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Strabane Athletic (W) (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Mid Ulster (W) (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 3.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Strabane Athletic (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Mid Ulster (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
53
B.thắng H1
131
B.thắng H2
Strabane Athletic (W)Mid Ulster (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
53
B/B
Strabane Athletic (W)Mid Ulster (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
14
Thắng 1
12
Hòa
32
Thua 1
58
Thua 2+
Strabane Athletic (W)Mid Ulster (W)

Thông tin đội bóng

Strabane Athletic (W) Thông tin Mid Ulster (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.823.853.201.064.000.700.990.750.77
Live2.06 ↑3.50 ↓2.64 ↓0.82 ↓3.250.94 ↑0.94 ↓0.250.82 ↑
12betSớm1.823.853.201.064.000.700.990.750.77
Live2.06 ↑3.50 ↓2.64 ↓0.80 ↓3.250.96 ↑0.94 ↓0.250.82 ↑
CrownSớm1.584.303.500.904.000.800.750.750.95
Live2.22 ↑3.75 ↓2.32 ↓0.78 ↓3.250.92 ↑0.81 ↑0.000.89 ↓
WewbetSớm1.614.163.360.844.000.840.760.750.92
Live2.07 ↑3.54 ↓2.55 ↓0.87 ↑3.500.81 ↓0.91 ↑0.250.77 ↓
LadbrokesSớm1.803.903.300.252.502.50---
Live2.10 ↑3.70 ↓2.75 ↓0.252.502.60 ↑---
18BetSớm1.634.403.350.834.000.730.740.750.82
Live2.15 ↑3.70 ↓2.75 ↓0.833.500.81 ↑0.88 ↑0.250.76 ↓
PinnacleSớm1.694.083.450.864.000.850.850.750.85
Live2.21 ↑3.57 ↓2.61 ↓0.93 ↑3.500.81 ↓0.97 ↑0.250.77 ↓
BwinSớm1.773.903.300.653.501.10---
Live2.05 ↑3.60 ↓2.70 ↓1.00 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm1.674.603.630.573.501.240.830.750.98
Live2.13 ↑4.03 ↓2.76 ↓0.86 ↑3.500.89 ↓0.90 ↑0.250.84 ↓
Bet 365Sớm1.654.503.400.854.000.950.830.750.98
Live2.20 ↑4.00 ↓2.62 ↓0.93 ↑3.500.88 ↓0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm1.754.003.200.673.501.05---
Live2.10 ↑3.75 ↓2.45 ↓0.80 ↑3.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.