Kết quả bóng đá trận Strabane Athletic vs Newington, 01:45 ngày 29/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 29/08/2026
Strabane Athletic 1 Kết thúc HT 1-1 2
Newington
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Strabane Athletic | Phút | |
| Simon McGlynn 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 39' | ||
| 40' | ⚽ 2 - 1 Paul Donnelly | |
| 42' | ||
| HT 1-1 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 2 Aaron Heaney | |
| 65' | ||
| 82' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 24 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 20 |
Chủ = Strabane Athletic · Khách = Newington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strabane Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Strabane Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Newington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 15 | 6 | 12 | 69 | 52 | 51 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 1 | 4 | 40 | 21 | 34 | 3 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 29 | 31 | 17 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Strabane Athletic
BBTBBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Strabane Athletic | 1-2 (0-1) | HW Welders | - | - | B |
| 15/08/26 | Glenavon Lurgan | 4-1 (2-1) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 12/08/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Strabane Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Strabane Athletic | 0-1 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Limavady United | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Strabane Athletic | 2-2 (1-2) | Dungannon Swifts | - | - | H |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | -1 | 3 | B |
| 02/05/26 | Strabane Athletic | 3-1 (0-1) | Coagh United | - | - | T |
| 29/04/26 | Strabane Athletic | 4-4 (1-2) | Lisburn Distillery | - | - | H |
| 22/04/26 | Dergview FC | 0-0 (0-0) | Strabane Athletic | - | - | H |
| 11/04/26 | Strabane Athletic | 2-1 (2-0) | Portstewart | - | - | T |
| 08/04/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-2) | Strabane Athletic | - | - | T |
| 21/01/26 | Glentoran FC | 4-0 (2-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 22/11/25 | Strabane Athletic | 2-1 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 06/11/25 | Cliftonville | 5-2 (3-2) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 08/10/25 | Loughgall FC | 2-2 (0-1) | Strabane Athletic | - | - | H |
| 06/01/24 | Ballyclare Comrades | 5-2 (3-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 02/02/19 | Larne Technical Old Boys FC | 3-1 (1-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 05/01/19 | Knockbreda | 1-2 (1-1) | Strabane Athletic | - | - | T |
| 01/12/18 | Strabane Athletic | 2-0 (0-0) | St. James' Swifts | - | - | T |
Thành tích gần đây — Newington
TTHTHBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Newington | 4-0 (3-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 15/08/26 | Newington | 2-1 (2-0) | Queen's University | - | - | T |
| 12/08/26 | Loughgall FC | 2-2 (1-2) | Newington | - | - | H |
| 08/08/26 | Newington | 4-1 (2-1) | Annagh United | - | - | T |
| 29/07/26 | Crusaders | 1-1 (1-0) | Newington | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Cliftonville | 1-0 (1-0) | Newington | - | - | B |
| 11/07/26 | Ballymacash Rangers | 1-2 (1-2) | Newington | - | - | T |
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Newington | 2-1 (1-1) | Loughgall FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Newington | 2-4 (1-1) | HW Welders | - | - | B |
| 11/04/26 | Newington | 1-5 (1-2) | Limavady United | - | - | B |
| 04/04/26 | Queen's University | 0-2 (0-0) | Newington | - | - | T |
| 28/03/26 | Newington | 1-0 (0-0) | Annagh United | - | - | T |
| 21/03/26 | Newington | 4-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 14/03/26 | Newington | 1-4 (1-2) | Limavady United | - | - | B |
| 11/03/26 | Warrenpoint Town | 2-4 (1-1) | Newington | - | - | T |
| 28/02/26 | Newington | 2-0 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 25/02/26 | Loughgall FC | 2-1 (1-0) | Newington | - | - | B |
| 21/02/26 | Armagh City | 1-2 (0-0) | Newington | - | - | T |
| 14/02/26 | Newington | 4-0 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
613
Sút cầu môn
27
Tấn công
9388
Tấn công nguy hiểm
4754
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strabane Athletic (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Newington (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strabane Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.57 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.50 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.57 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.42 ↑ | 1.06 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.33 | 3.97 | 1.57 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.45 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.52 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.50 | 4.20 ↑ | 1.58 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.36 | 3.83 | 1.57 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.76 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.91 ↑ | 4.20 ↑ | 1.49 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.83 | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 4.00 | 1.59 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.48 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.57 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.60 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Strabane Athletic | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Newington | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).