Kết quả bóng đá trận Strabane Athletic vs HW Welders, 21:00 ngày 22/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 22/08/2026
Strabane Athletic 1 Kết thúc HT 0-1 2
HW Welders
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Strabane Athletic | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Jack Reilly | |
| 21' | ||
| 36' | ||
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 68' | ||
| 75' | ||
| 80' | ||
| 87' | ⚽ 1 - 2 Mal Smith | |
| 87' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 24 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 17 |
Chủ = Strabane Athletic · Khách = HW Welders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strabane Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Strabane Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | - | - |
HW Welders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 17 | 8 | 8 | 77 | 41 | 59 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 42 | 22 | 31 | 5 |
| Sân khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 35 | 19 | 28 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Strabane Athletic
BTBBHBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Glenavon Lurgan | 4-1 (2-1) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 12/08/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Strabane Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Strabane Athletic | 0-1 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Limavady United | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Strabane Athletic | 2-2 (1-2) | Dungannon Swifts | - | - | H |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | -1 | 3 | B |
| 02/05/26 | Strabane Athletic | 3-1 (0-1) | Coagh United | - | - | T |
| 29/04/26 | Strabane Athletic | 4-4 (1-2) | Lisburn Distillery | - | - | H |
| 22/04/26 | Dergview FC | 0-0 (0-0) | Strabane Athletic | - | - | H |
| 11/04/26 | Strabane Athletic | 2-1 (2-0) | Portstewart | - | - | T |
| 08/04/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-2) | Strabane Athletic | - | - | T |
| 21/01/26 | Glentoran FC | 4-0 (2-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 22/11/25 | Strabane Athletic | 2-1 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 06/11/25 | Cliftonville | 5-2 (3-2) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 08/10/25 | Loughgall FC | 2-2 (0-1) | Strabane Athletic | - | - | H |
| 06/01/24 | Ballyclare Comrades | 5-2 (3-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 02/02/19 | Larne Technical Old Boys FC | 3-1 (1-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 05/01/19 | Knockbreda | 1-2 (1-1) | Strabane Athletic | - | - | T |
| 01/12/18 | Strabane Athletic | 2-0 (0-0) | St. James' Swifts | - | - | T |
| 03/11/18 | Strabane Athletic | 2-0 (0-0) | Banbridge Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — HW Welders
TBTHBBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | HW Welders | 1-0 (0-0) | Armagh City | - | - | T |
| 12/08/26 | Queen's University | 2-1 (2-1) | HW Welders | - | - | B |
| 08/08/26 | HW Welders | 3-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 25/07/26 | HW Welders | 1-1 (0-1) | Dungannon Swifts | - | - | H |
| 22/07/26 | HW Welders | 0-2 (0-1) | Portadown | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | HW Welders | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | HW Welders | 3-0 (1-0) | Dergview FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Coleraine | 1-1 (0-1) | HW Welders | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | B |
| 25/04/26 | HW Welders | 4-0 (3-0) | Annagh United | - | - | T |
| 18/04/26 | Newington | 2-4 (1-1) | HW Welders | - | - | T |
| 11/04/26 | Loughgall FC | 2-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | HW Welders | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | B |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | B |
| 14/03/26 | Ballinamallard United | 1-1 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 11/03/26 | HW Welders | 3-1 (2-0) | Dundela | - | - | T |
| 07/03/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 28/02/26 | Annagh United | 2-1 (1-1) | HW Welders | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
43
Sút bóng
45
Sút cầu môn
11
Tấn công
88106
Tấn công nguy hiểm
5264
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strabane Athletic (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
HW Welders (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strabane Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.29 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 8.50 | 5.00 ↓ | 1.29 | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.89 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.90 | 1.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.90 | 1.33 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.80 | 1.32 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.60 ↑ | 5.00 ↑ | 1.31 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.25 | 4.85 | 1.26 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 7.65 ↓ | 4.67 ↓ | 1.29 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.88 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.50 | 1.21 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.31 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↑ | -1.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.10 | 4.66 | 1.34 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 6.93 ↑ | 5.02 ↑ | 1.30 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.25 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 4.80 ↓ | 1.29 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.50 | 5.40 | 1.25 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↓ | 4.95 ↓ | 1.29 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.30 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.93 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.29 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.30 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.