Kết quả bóng đá trận Stourbridge vs Stamford, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Stourbridge 2 Kết thúc HT 1-0 0
Stamford
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Stourbridge | Phút | |
| Charlie Wragg 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| Portman 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 14 |
Chủ = Stourbridge · Khách = Stamford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stourbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 16 (33%) |
Bảng xếp hạng
Stourbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Stamford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Stourbridge 2 (20%)Hòa 4 (40%)Stamford 4 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Stamford | 1-1 (1-0) | Stourbridge | - | - | H |
| 01/11/25 | Stourbridge | 1-3 (0-1) | Stamford | - | - | B |
| 28/12/24 | Stourbridge | 0-2 (0-1) | Stamford | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/24 | Stamford | 1-0 (0-0) | Stourbridge | - | - | B |
| 03/02/24 | Stourbridge | 1-1 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 23/09/23 | Stamford | 3-0 (2-0) | Stourbridge | - | - | B |
| 05/04/16 | Stourbridge | 2-0 (1-0) | Stamford | - | - | T |
| 09/01/16 | Stamford | 2-2 (0-1) | Stourbridge | - | - | H |
| 25/02/15 | Stourbridge | 1-1 (1-0) | Stamford | - | - | H |
| 24/01/15 | Stamford | 2-3 (2-2) | Stourbridge | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stourbridge
BHTTBHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stourbridge | 0-5 (0-3) | Kidderminster Harriers | - | - | B |
| 29/07/26 | Halesowen Town | 3-3 (2-2) | Stourbridge | - | - | H |
| 25/04/26 | Stourbridge | 1-0 (1-0) | Royston Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Sudbury | 0-4 (0-1) | Stourbridge | - | - | T |
| 16/04/26 | Stourbridge | 0-1 (0-1) | Needham Market | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stourbridge | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 06/04/26 | Stourbridge | 1-1 (0-1) | Alvechurch | - | - | H |
| 03/04/26 | Spalding United | 3-1 (1-1) | Stourbridge | - | - | B |
| 28/03/26 | Stourbridge | 4-3 (2-2) | St Ives Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Stourbridge | 0-3 (0-3) | Stratford Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (0-0) | Stourbridge | - | - | T |
| 07/03/26 | Halesowen Town | 0-3 (0-2) | Stourbridge | - | - | T |
| 04/03/26 | Alvechurch | 1-2 (0-0) | Stourbridge | - | - | T |
| 28/02/26 | Stourbridge | 1-1 (0-1) | Kettering Town | - | - | H |
| 21/02/26 | Stourbridge | 2-1 (1-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 14/02/26 | Stamford | 1-1 (1-0) | Stourbridge | - | - | H |
| 31/01/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Stourbridge | - | - | B |
| 24/01/26 | Stourbridge | 0-1 (0-0) | Redditch United | - | - | B |
| 17/01/26 | Leiston FC | 0-0 (0-0) | Stourbridge | - | - | H |
| 15/01/26 | Stourbridge | 5-0 (2-0) | Quorn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stamford
HTTHTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Royston Town | 0-3 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 15/04/26 | Stamford | 4-0 (1-0) | Banbury United | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bury Town | 0-0 (0-0) | Stamford | - | - | H |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | T |
| 03/04/26 | Halesowen Town | 3-1 (0-1) | Stamford | - | - | B |
| 28/03/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 25/03/26 | Stratford Town | 4-2 (1-1) | Stamford | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Real Bedford | 3-0 (1-0) | Stamford | - | - | B |
| 18/03/26 | Alvechurch | 2-0 (0-0) | Stamford | - | - | B |
| 14/03/26 | Stamford | 2-0 (2-0) | Leiston FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Sudbury | 1-3 (0-1) | Stamford | - | - | T |
| 21/02/26 | Barwell | 2-1 (1-1) | Stamford | - | - | B |
| 18/02/26 | Stamford | 2-0 (1-0) | St Ives Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Stamford | 1-1 (1-0) | Stourbridge | - | - | H |
| 04/02/26 | Quorn | 2-0 (2-0) | Stamford | - | - | B |
| 31/01/26 | Stamford | 2-2 (1-1) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | H |
| 24/01/26 | Stamford | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
| 21/01/26 | Stamford | 3-2 (1-0) | Sudbury | - | - | T |
| 17/01/26 | Worcester City | 0-1 (0-0) | Stamford | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
207
Sút cầu môn
71
Tấn công
9080
Tấn công nguy hiểm
3623
Sút ngoài cầu môn
136
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B4T4 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stourbridge (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Stamford (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stourbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 3.80 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.66 ↓ | 3.25 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 3.95 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.45 | 3.80 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.90 ↑ | 3.80 | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.63 | 4.18 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.11 ↑ | 4.10 ↓ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.01 | 3.57 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.61 ↑ | 3.49 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.29 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | 0.25 | 1.44 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.45 ↑ | 4.04 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 1.24 ↑ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 ↑ | 4.00 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.