Kết quả bóng đá trận Stourbridge vs Real Bedford, 01:45 ngày 23/09/2026
Southern League Central Hạng Anh · 01:45 ngày 23/09/2026
Stourbridge 1 Kết thúc HT 1-2 4
Real Bedford
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Stourbridge | Phút | |
| Wragg C. 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 30' | ||
| 35' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 1 | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Jordan Ponticelli | |
| 41' | ⚽ 1 - 3 | |
| 42' | ⚽ 1 - 4 Allen J. | |
| 45' | ||
| HT 1-2 | ||
| 60' | ||
| 77' | ⚽ 1 - 5 | |
| 77' | ⚽ 1 - 6 Stevens B. | |
| 82' | ⚽ 1 - 7 | |
| 82' | ⚽ 1 - 8 Tee C. | |
| 83' | ⚽ 1 - 9 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 10 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 27 |
Chủ = Stourbridge · Khách = Real Bedford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stourbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Stourbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
Real Bedford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 6 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
41%59%
Việt vị
23
Quả ném biên
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stourbridge (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Real Bedford (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stourbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.60 | 0.74 | 3.00 | 0.60 | 0.60 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.75 | 0.72 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.95 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.75 | 0.72 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.72 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.91 | 3.57 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.97 ↑ | 1.14 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.68 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.34 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.80 | 1.77 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.28 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.73 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.