Kết quả bóng đá trận Storfors AIK vs Team TG FF, 21:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 08/08/2026
Storfors AIK 4 Kết thúc HT 1-1 1
Team TG FF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Diễn biến trận đấu
| Storfors AIK | Phút | |
| Filip Berglund 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 28' | ⚽ 2 - 0 (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| Benjamin Zakrisson 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| Benjamin Zakrisson 5 - 0 ⚽ | 54' | |
| 6 - 0 ⚽ | 63' | |
| Ovie Richard 7 - 0 ⚽ | 63' | |
| Axel Astrom 8 - 0 ⚽ | 71' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 27 | 21 |
| Điểm | 3 | 2 | 10 | 8 |
Chủ = Storfors AIK · Khách = Team TG FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Storfors AIK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Storfors AIK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Team TG FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Storfors AIK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Team TG FF 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/23 | Team TG FF | 7-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 23/06/23 | Storfors AIK | 0-4 (0-1) | Team TG FF | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/08/21 | Team TG FF | 4-2 (2-2) | Storfors AIK | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/06/21 | Storfors AIK | 0-2 (0-2) | Team TG FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Storfors AIK
BBTBBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IFK Umea | 2-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 19/06/26 | Storfors AIK | 0-4 (0-2) | Taftea IK | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Storfors AIK | - | - | T |
| 07/06/26 | Storfors AIK | 0-2 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 04/06/26 | Storfors AIK | 1-3 (0-2) | Skelleftea FF | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Storfors AIK | 3-3 (1-2) | Umea FC Academy | - | - | H |
| 17/05/26 | Storfors AIK | 3-1 (2-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 10/05/26 | Taftea IK | 6-1 (4-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 07/05/26 | Storfors AIK | 1-5 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/05/26 | Bodens BK | 2-0 (1-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 25/04/26 | Skelleftea FF | 2-2 (2-1) | Storfors AIK | - | - | H |
| 11/04/26 | Umea FC Academy | 2-1 (0-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 22/10/23 | Ytterhogdal IK | 11-3 (6-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 14/10/23 | Storfors AIK | 3-3 (2-1) | IF Algarna | - | - | H |
| 08/10/23 | Team TG FF | 7-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 30/09/23 | IFK Ostersunds | 5-1 (3-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 23/09/23 | Storfors AIK | 6-1 (2-0) | Notvikens IK | - | - | T |
| 16/09/23 | Gottne IF | 1-0 (1-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 09/09/23 | Storfors AIK | 4-5 (3-3) | Kiruna FF | - | - | B |
| 02/09/23 | Sandviks IK | 6-3 (4-3) | Storfors AIK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Team TG FF
HHTBHBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Team TG FF | 3-3 (2-0) | Friska Viljor FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Team TG FF | 1-1 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 14/06/26 | Lucksta IF | 1-5 (1-0) | Team TG FF | -0.25 | 3.5 | T |
| 07/06/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 30/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 23/05/26 | Gottne IF | 3-1 (2-0) | Team TG FF | - | - | B |
| 17/05/26 | Friska Viljor FC | 1-1 (1-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 14/05/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Fransta | - | - | B |
| 10/05/26 | Kubikenborgs IF | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 26/04/26 | Team TG FF | 1-4 (0-3) | Lucksta IF | - | - | B |
| 18/04/26 | IFK Ostersunds | 2-3 (1-1) | Team TG FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Team TG FF | 1-3 (0-3) | Gottne IF | - | - | B |
| 09/11/25 | AFC Eskilstuna | 1-0 (0-0) | Team TG FF | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/11/25 | Team TG FF | 0-0 (0-0) | Sollentuna United | -1 | 3 | H |
| 26/10/25 | Haninge | 3-2 (1-1) | Team TG FF | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | Team TG FF | 0-1 (0-0) | Orebro Syrianska IF | -1 | 3 | B |
| 12/10/25 | FC Arlanda | 4-3 (2-1) | Team TG FF | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/10/25 | Team TG FF | 0-1 (0-1) | Gefle IF | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | Team TG FF | 2-4 (1-3) | Karlbergs BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/09/25 | FC Stockholm Internazionale | 5-0 (1-0) | Team TG FF | -2.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
108
Sút cầu môn
63
Tấn công
5960
Tấn công nguy hiểm
3024
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Storfors AIK (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Team TG FF (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Storfors AIK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Team TG FF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Storfors AIK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.95 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 ↓ | 1.97 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 3.88 | 1.94 | 1.01 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.09 | 3.88 | 1.94 | 1.01 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | -0.50 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 ↓ | 1.91 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.90 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.67 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.60 | 1.95 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.75 | 0.77 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.27 ↓ | 3.63 ↑ | 1.83 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.70 | 1.98 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 ↓ | 1.90 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.70 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.41 ↑ | 3.62 ↓ | 1.88 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.64 ↓ | -0.75 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.15 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.98 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.