Kết quả bóng đá trận Storfors AIK vs Fransta, 18:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 29/08/2026
Storfors AIK 3 Kết thúc HT 1-0 0
Fransta
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Storfors AIK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Idi Imoni 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| Filip Berglund 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| Erik Naslund 4 - 0 ⚽ | 77' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 18 | 27 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = Storfors AIK · Khách = Fransta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Storfors AIK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Storfors AIK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Fransta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 18 | - | - |
Thành tích gần đây — Storfors AIK
BTTBBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Friska Viljor FC | 2-0 (0-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 15/08/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | Storfors AIK | - | - | T |
| 08/08/26 | Storfors AIK | 4-1 (1-1) | Team TG FF | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Umea | 2-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 19/06/26 | Storfors AIK | 0-4 (0-2) | Taftea IK | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Storfors AIK | - | - | T |
| 07/06/26 | Storfors AIK | 0-2 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 04/06/26 | Storfors AIK | 1-3 (0-2) | Skelleftea FF | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Storfors AIK | 3-3 (1-2) | Umea FC Academy | - | - | H |
| 17/05/26 | Storfors AIK | 3-1 (2-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 10/05/26 | Taftea IK | 6-1 (4-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 07/05/26 | Storfors AIK | 1-5 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/05/26 | Bodens BK | 2-0 (1-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 25/04/26 | Skelleftea FF | 2-2 (2-1) | Storfors AIK | - | - | H |
| 11/04/26 | Umea FC Academy | 2-1 (0-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 22/10/23 | Ytterhogdal IK | 11-3 (6-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 14/10/23 | Storfors AIK | 3-3 (2-1) | IF Algarna | - | - | H |
| 08/10/23 | Team TG FF | 7-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 30/09/23 | IFK Ostersunds | 5-1 (3-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 23/09/23 | Storfors AIK | 6-1 (2-0) | Notvikens IK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fransta
TBTBBBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Umea FC Academy | 2-4 (0-2) | Fransta | - | - | T |
| 15/08/26 | Fransta | 2-4 (0-2) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 09/08/26 | IFK Umea | 2-3 (2-0) | Fransta | - | - | T |
| 25/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-0 (1-0) | Fransta | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/06/26 | Fransta | 1-3 (0-0) | Friska Viljor FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Gottne IF | 4-2 (3-0) | Fransta | - | - | B |
| 11/06/26 | Fransta | 1-2 (1-0) | IFK Ostersunds | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Lucksta IF | 3-3 (3-1) | Fransta | - | - | H |
| 30/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 17/05/26 | Fransta | 2-3 (2-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Fransta | - | - | T |
| 10/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Lucksta IF | - | - | H |
| 02/05/26 | IFK Ostersunds | 4-1 (1-0) | Fransta | - | - | B |
| 25/04/26 | Fransta | 2-1 (2-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Friska Viljor FC | 5-0 (2-0) | Fransta | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Storfors AIK (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Fransta (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Storfors AIK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Fransta (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Storfors AIK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.60 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.75 | 2.60 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.89 | 2.58 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.21 | 3.89 | 2.58 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.60 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.60 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.55 | 0.78 | 3.50 | 0.74 | 0.83 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.90 ↑ | 2.65 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.55 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.55 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 4.00 | 2.63 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.84 ↓ | 2.65 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.