Kết quả bóng đá trận Stolem Gniewino vs Arka Gdynia II, 19:00 ngày 30/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 19:00 ngày 30/08/2026
Stolem Gniewino 0 Kết thúc HT 0-1 3
Arka Gdynia II
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Stolem Gniewino | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ||
| 20' | ||
| HT 0-1 | ||
| 60' | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 | |
| 80' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 3 | |
| 89' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 6 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 22 |
Chủ = Stolem Gniewino · Khách = Arka Gdynia II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stolem Gniewino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stolem Gniewino 1 (50%)Hòa 0 (0%)Arka Gdynia II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Arka Gdynia II | 5-0 (2-0) | Stolem Gniewino | - | - | B |
| 20/10/21 | Arka Gdynia II | 0-1 (0-0) | Stolem Gniewino | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stolem Gniewino
BTBHTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stolem Gniewino | 1-2 (0-1) | KP Starogard Gdanski | - | - | B |
| 24/05/26 | Stolem Gniewino | 2-0 (1-0) | Pomezania Malbork FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (2-0) | Stolem Gniewino | - | - | B |
| 18/04/26 | Stolem Gniewino | 0-0 (0-0) | Grom Nowy Staw | - | - | H |
| 04/04/26 | Stolem Gniewino | 2-1 (1-0) | Gryf Wejherowo | - | - | T |
| 01/04/26 | Stolem Gniewino | 0-0 (0-0) | Anioly Garczegorze | - | - | H |
| 22/03/26 | Stolem Gniewino | 0-2 (0-2) | Chojniczanka Chojnice II | - | - | B |
| 14/03/26 | Arka Gdynia II | 5-0 (2-0) | Stolem Gniewino | - | - | B |
| 22/02/26 | Stolem Gniewino | 0-1 (0-1) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 01/11/25 | Pomezania Malbork FC | 2-1 (1-1) | Stolem Gniewino | - | - | B |
| 04/10/25 | Jaguar Gdansk | 2-0 (1-0) | Stolem Gniewino | - | - | B |
| 27/09/25 | Stolem Gniewino | 1-3 (1-2) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 20/09/25 | Grom Nowy Staw | 4-3 (1-3) | Stolem Gniewino | - | - | B |
| 24/08/25 | Chojniczanka Chojnice II | 3-1 (1-0) | Stolem Gniewino | - | - | B |
| 07/06/25 | Stolem Gniewino | 1-4 (1-2) | Gryf Wejherowo | - | - | B |
| 25/05/25 | Stolem Gniewino | 2-0 (0-0) | Radunia Stezyca | - | - | T |
| 17/05/25 | Supra Kwidzyn | 1-1 (0-0) | Stolem Gniewino | - | - | H |
| 10/05/25 | Stolem Gniewino | 2-4 (2-2) | Chojniczanka Chojnice II | - | - | B |
| 01/05/25 | Stolem Gniewino | 0-1 (0-0) | KTS-K Luzino | - | - | B |
| 12/04/25 | Stolem Gniewino | 2-0 (2-0) | Pomezania Malbork FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Arka Gdynia II
TTTTHBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Arka Gdynia II | 3-0 (2-0) | Stoczniowiec Gdansk | - | - | T |
| 12/06/26 | Arka Gdynia II | 1-0 (1-0) | Gryf Slupsk | - | - | T |
| 27/05/26 | Anioly Garczegorze | 1-2 (0-1) | Arka Gdynia II | - | - | T |
| 24/05/26 | Arka Gdynia II | 3-2 (2-1) | Pogon Lebork | - | - | T |
| 17/05/26 | Sokol Bozepole Wielkie | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia II | - | - | H |
| 09/05/26 | Wierzyca Pelplin | 2-0 (0-0) | Arka Gdynia II | - | - | B |
| 01/05/26 | Arka Gdynia II | 3-1 (1-0) | Pomezania Malbork FC | - | - | T |
| 15/04/26 | Gryf Slupsk | 1-0 (1-0) | Arka Gdynia II | - | - | B |
| 04/04/26 | Arka Gdynia II | 3-2 (2-1) | Jaguar Gdansk | - | - | T |
| 01/04/26 | Gedania Gdansk | 2-1 (2-0) | Arka Gdynia II | - | - | B |
| 28/03/26 | Arka Gdynia II | 0-3 (0-1) | Grom Nowy Staw | - | - | B |
| 14/03/26 | Arka Gdynia II | 5-0 (2-0) | Stolem Gniewino | - | - | T |
| 12/10/25 | Arka Gdynia II | 5-2 (2-2) | Wierzyca Pelplin | - | - | T |
| 27/09/25 | Arka Gdynia II | 2-1 (0-1) | Czarni Pruszcz Gdanski | - | - | T |
| 24/09/25 | Powisle Dzierzgon | 1-0 (0-0) | Arka Gdynia II | - | - | B |
| 13/09/25 | Arka Gdynia II | 3-1 (1-1) | Bytovia Bytow | - | - | T |
| 06/09/25 | Jaguar Gdansk | 1-2 (0-1) | Arka Gdynia II | - | - | T |
| 31/08/25 | Arka Gdynia II | 1-2 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 10/08/25 | Arka Gdynia II | 3-1 (0-0) | Anioly Garczegorze | - | - | T |
| 15/06/24 | Pogon Lebork | 2-2 (0-1) | Arka Gdynia II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
41
Sút bóng
912
Sút cầu môn
46
Tấn công
5380
Tấn công nguy hiểm
2942
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stolem Gniewino (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Arka Gdynia II (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stolem Gniewino | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.99 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.90 | 4.40 | 1.24 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 18.60 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.49 | 5.06 | 1.25 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.76 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 15.91 ↑ | 5.18 ↑ | 1.17 ↓ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 4.40 | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.46 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.33 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.