Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Valencia, 00:30 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 02/08/2026
Stoke City 1 Kết thúc HT 0-1 1
Valencia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Bet365 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Stoke City | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | |
| HT 0-1 | ||
| Miguel Monferrer 0 - 2 ⚽ | 55' | |
| 57' | ||
| ▲ El Hadji Soumare ▼ Tatsuki Seko | 76' ⇄ | |
| ▲ Bae Jun-Ho ▼ Tomas Rigo | 76' ⇄ | |
| ▲ Ben Gibson ▼ Graham Luke | 83' ⇄ | |
| 86' | ||
| 86' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 11 |
Chủ = Stoke City · Khách = Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stoke City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stoke City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Valencia 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/12 | Valencia | 1-0 (1-0) | Stoke City | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/02/12 | Stoke City | 0-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Stoke City
THBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | -1 | 3 | B |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Fulham | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Stoke City | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Stoke City | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Valencia
TBTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Petro Atletico de Luanda | 3-1 (1-1) | Valencia | +1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Valencia | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Valencia | 3-2 (0-1) | Alaves | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Valencia | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Villarreal | 2-1 (2-1) | Valencia | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Levante | 0-2 (0-0) | Valencia | 0 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Real Madrid | -1 | 3 | B |
Đội hình
Stoke City
Valencia
1CViktor Johansson6Svante Ingelsson7Sorba Thomas11Lamine Cisse12Tatsuki Seko16Ben Wilmot17Eric Bocat18Bosun Lawal19Tomas Rigo22Graham Luke42Million Manhoef1Stole Dimitrievski2Guido Rodriguez5CCsar Tarrega7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld8Javier Guerra11Luis Rioja12Monferrer M.12Miguel Monferrer14Jose Luis Gaya Pena16Justin de Haas23Filip Ugrinic23Ryunosuke Sato
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Viktor Johansson C
- 6Svante Ingelsson
- 7Sorba Thomas
- 11Lamine Cisse
- 12Tatsuki Seko▼ Rời sân 76'
- 16Ben Wilmot
- 17Eric Bocat
- 18Bosun Lawal
- 19Tomas Rigo▼ Rời sân 76'
- 22Graham Luke▼ Rời sân 83'
- 42Million Manhoef
Khách
- 1Stole Dimitrievski
- 2Guido Rodriguez
- 5Csar Tarrega C
- 7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld⚽ Ghi bàn 12'
- 8Javier Guerra
- 11Luis Rioja
- 12Monferrer M.
- 12Miguel Monferrer⚽ Phản lưới 55'
- 14Jose Luis Gaya Pena
- 16Justin de Haas
- 23Filip Ugrinic
- 23Ryunosuke Sato
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
154
Sút cầu môn
43
Tấn công
8681
Tấn công nguy hiểm
5325
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stoke City (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Valencia (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stoke City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1863 | Thành lập | 1919-3-18 |
| Bet365 Stadium | Sân nhà | Mestalla |
| 28376 | Sức chứa | 55000 |
| Mark Robins | HLV | Carlos Corberan |
| Stoke-on-Trent | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.23 | 2.33 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.57 | 3.23 | 2.33 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.47 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.99 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.25 | 2.37 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 6.14 ↑ | 1.27 ↓ | 7.88 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.25 | 2.49 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.34 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.09 | 2.32 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.15 ↓ | 8.20 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.16 | 2.48 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.08 ↓ | 14.80 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 2.98 | 2.37 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 9.34 ↑ | 1.10 ↓ | 10.63 ↑ | 2.57 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 8.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.55 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.11 ↓ | 12.80 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stoke City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Valencia | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).