Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Sheffield United, 18:30 ngày 19/09/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 19/09/2026
Stoke City 2 Kết thúc HT 0-0 1
Sheffield United
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Bet365 Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Stoke City | Phút | |
| 10' | Phillips K. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Stoke City · Khách = Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stoke City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Stoke City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 24 |
Sheffield United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Đội hình
Stoke City
Sheffield United
1Johansson V.5L.Graham16Wilmot B.40Talovierov M.2Johnson B.8Galbraith E.17Bocat E.27Soumare E. H.7McGlynn J.11Cisse L.13Devenny J.1Cooper M.5Tanganga J.8Choudhury H.15Kitching L.30Norrington-Davies R.4Arblaster O.27Phillips K.33Baptiste J.42Peck S.22Brereton Diaz B.45Bamford P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
63
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
14178
TL chuyền bóng thành công
83%65%
Phạm lỗi
13
Cứu thua
02
Quả ném biên
47
Chuyền dài
141
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stoke City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stoke City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1863 | Thành lập | 1889/3/26 |
| Bet365 Stadium | Sân nhà | Bramall Lane Stadium |
| 28376 | Sức chứa | 32609 |
| Mark Robins | HLV | Chris Wilder |
| Stoke-on-Trent | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.35 ↓ | 2.75 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.49 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.30 | 2.63 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.30 | 2.63 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 124.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.63 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.14 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 245.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 298.00 ↑ | 8.37 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.93 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stoke City | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sheffield United | 0 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).