Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Oldham Athletic, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Stoke City
2 Kết thúc HT 0-0 0
Oldham Athletic
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Bet365 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Stoke CityOldham Athletic
1' Bắt đầu trận đấu
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Mike Fondop Talum (đánh đầu) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Kane Drummond (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Mike Fondop Talum (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Mike Fondop Talum (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Ethan Galbraith (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — bị cản phá
13'
🟨 Thẻ vàng - Bosun Lawal
19'
29'
Phạt góc
31'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Delaney
🎯 Dứt điểm - Graham Luke (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — chệch khung thành
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Calum Kavanagh (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
48'
BÀN THẮNG - Own Goal - Oliver Norburn 1-0
48'
🎯 Dứt điểm - Oliver Norburn (đánh đầu) Own — vào lưới球
48'
Phạt góc
50'
56'
🎯 Dứt điểm - Kane Drummond (chân phải) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Thomas Hill, ra Tom Pett
🎯 Dứt điểm - Lamine Cisse (chân phải) — chệch khung thành
63'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Bosun Lawal (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào El Hadji Soumare, ra Ethan Galbraith
65'
🔁 Thay người: vào Robert Bozenik, ra Sam Gallagher
66'
🔁 Thay người: vào Bae Jun-Ho, ra Million Manhoef
66'
🟨 Thẻ vàng - Bae Jun-Ho
68'
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (chân phải) — bị cản phá
73'
74'
🔁 Thay người: vào Elliott Nevitt, ra Mike Fondop Talum
74'
🔁 Thay người: vào Josh Hawkes, ra Calum Kavanagh
74'
🔁 Thay người: vào Lewis Temple, ra Donervorn Daniels
BÀN THẮNG - Robert Bozenik 2-0, kiến tạo: Bae Jun-Ho
82'
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (chân phải) — vào lưới
82'
85'
🔁 Thay người: vào Kai Payne, ra Oliver Norburn
🔁 Thay người: vào Maksym Talovierov, ra Bosun Lawal
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Jamie Robson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maksym Talovierov (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Elliott Nevitt (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Kane Drummond (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Stoke City Phút Oldham Athletic
Bosun Lawal 19'
31' Ryan Delaney
HT 0-0
Oliver Norburn 0 - 1 48'
62' ▲ Thomas Hill ▼ Tom Pett
▲ El Hadji Soumare ▼ Ethan Galbraith65'
▲ Robert Bozenik ▼ Sam Gallagher66'
▲ Bae Jun-Ho ▼ Million Manhoef66'
Bae Jun-Ho 68'
74' ▲ Elliott Nevitt ▼ Mike Fondop Talum
74' ▲ Josh Hawkes ▼ Calum Kavanagh
74' ▲ Lewis Temple ▼ Donervorn Daniels
Robert Bozenik(Assists:Bae Jun-Ho) (Kiến tạo: Bae Jun-Ho) 1 - 1 82'
85' ▲ Kai Payne ▼ Oliver Norburn
▲ Maksym Talovierov ▼ Bosun Lawal85'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 10 20
Bại 11 67
Ghi bàn 46 816
Mất bàn 32 1517
Điểm 46 89

Chủ = Stoke City · Khách = Oldham Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stoke City (6)Hiệp 1 / Cả trậnOldham Athletic (6)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (33%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (33%)Hòa/Bại3 (50%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Stoke City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Oldham Athletic 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC25/08/04Oldham Athletic2-1 (0-1)Stoke City---B

Thành tích gần đây — Stoke City

HTHBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Stoke City1-1 (0-1)Valencia5-002.5H
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7-0.752.75T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6+0.52.5H
INT CF10/07/26Stoke City0-1 (0-0)Sporting Braga---B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15-0.52.75B
ENG LCH25/04/26Stoke City1-3 (0-1)Portsmouth8-102.25B
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1-0.252.5B
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3+0.252.25H
ENG LCH06/04/26Derby County2-0 (0-0)Stoke City5-3-0.52.5B
ENG LCH03/04/26Stoke City2-0 (1-0)Sheffield Wednesday7-2+1.52.75T
ENG LCH21/03/26Preston North End3-1 (1-1)Stoke City7-902.25B
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25T
ENG LCH11/03/26Stoke City3-3 (2-0)Ipswich Town5-9-0.52.25H
ENG LCH07/03/26Swansea City2-0 (0-0)Stoke City12-5-0.52.25B
ENG LCH28/02/26Coventry City2-1 (1-1)Stoke City8-1-13B
ENG LCH26/02/26Stoke City2-1 (1-1)Oxford United8-7+0.52.25T
ENG LCH21/02/26Stoke City2-2 (1-0)Leicester City7-4+0.52.25H
ENG FAC15/02/26Stoke City1-2 (1-0)Fulham1-11-0.752.5B
ENG LCH12/02/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Stoke City6-502.25B

Thành tích gần đây — Oldham Athletic

TBBBTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Oldham Athletic4-0 (2-0)Sheffield Wednesday3-8--T
INT CF29/07/26Oldham Athletic0-1 (0-0)Stockport County5-8-0.52.75B
INT CF24/07/26Huddersfield Town3-1 (0-0)Oldham Athletic---B
INT CF22/07/26Oldham Athletic1-3 (0-2)Bolton Wanderers2-4-0.752.75B
ENG L202/05/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Accrington Stanley5-0+0.752.5T
ENG L225/04/26Newport County3-2 (1-2)Oldham Athletic6-402.5B
ENG L218/04/26Oldham Athletic1-2 (0-2)Salford City7-402.5B
ENG L215/04/26Barrow3-2 (0-0)Oldham Athletic7-4+0.252.25B
ENG L211/04/26Shrewsbury Town1-0 (1-0)Oldham Athletic3-5+0.52.25B
ENG L206/04/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Milton Keynes Dons8-202.25H
ENG L203/04/26Colchester United1-3 (0-1)Oldham Athletic7-2-0.252.25T
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5B
ENG L225/03/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Notts County7-102.5T
ENG L221/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Harrogate Town3-6+0.752.5T
ENG L218/03/26Chesterfield0-3 (0-2)Oldham Athletic13-4-0.52.5T
ENG L214/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Grimsby Town3-402.5T
ENG L207/03/26Tranmere Rovers1-3 (0-2)Oldham Athletic2-3+0.252.5T
ENG L204/03/26Bromley0-0 (0-0)Oldham Athletic3-7-0.52.5H
ENG L228/02/26Oldham Athletic2-0 (1-0)Crawley Town8-3+0.52.5T
ENG L221/02/26Gillingham0-3 (0-2)Oldham Athletic10-2-0.252.25T

Đội hình

Stoke CityOldham Athletic
1CViktor Johansson5Graham Luke16Ben Wilmot17Eric Bocat18Bosun Lawal6Svante Ingelsson8Ethan Galbraith7Sorba Thomas11Lamine Cisse42Million Manhoef20Sam Gallagher1Matthew Hudson2Gus Scott-Morriss3Jamie Robson5Donervorn Daniels23Ryan Delaney4Tom Pett7Keenan Forson8Oliver Norburn15Kane Drummond9Mike Fondop Talum10Calum Kavanagh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
85
97
Tấn công nguy hiểm
52
38
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
403
268
TL chuyền bóng thành công
82%
67%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
4
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
16
21
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
28
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
0.95
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stoke City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Stoke CityOldham Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stoke CityOldham Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
22
Thắng 1
52
Hòa
46
Thua 1
72
Thua 2+
Stoke CityOldham Athletic

Stoke City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Viktor Johansson
Thủ môn
9.10/038/480
18Bosun Lawal
Trung vệ
7.81/046/542🟨
17Eric Bocat
Hậu vệ trái
7.40/031/341
5Graham Luke
Trung vệ
7.21/056/652
16Ben Wilmot
Trung vệ
70/018/262
20Sam Gallagher
Trung phong
6.93/12/61
11Lamine Cisse
Tiền đạo cánh phải
6.71/017/232
6Svante Ingelsson
Tiền vệ trung tâm
6.50/024/300
8Ethan Galbraith
Tiền vệ trung tâm
6.21/031/391
7Sorba Thomas
Tiền đạo cánh trái
6.11/026/330
42Million Manhoef
Tiền đạo cánh phải
60/09/111
10Bae Jun-Ho (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.810/013/132🟨
9Robert Bozenik (dự bị)
Trung phong
7.512/25/50
27El Hadji Soumare (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/011/140
40Maksym Talovierov (dự bị)
Trung vệ
-1/02/20

Oldham Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Kane Drummond
Trung phong
6.93/210/123
9Mike Fondop Talum
Trung phong
6.83/25/140
2Gus Scott-Morriss
Hậu vệ
6.80/020/316
1Matthew Hudson
Thủ môn
6.70/020/400
3Jamie Robson
Hậu vệ trái
6.31/012/201
4Tom Pett
Tiền vệ trung tâm
6.20/015/163
5Donervorn Daniels
Trung vệ
6.10/013/160
10Calum Kavanagh
Tiền đạo
6.11/15/110
7Keenan Forson
Tiền vệ
5.90/021/262
8Oliver Norburn
Tiền vệ trung tâm
5.80/025/290
23Ryan Delaney
Trung vệ
5.10/015/250🟨
21Josh Hawkes (dự bị)
Tiền vệ trái
6.80/04/61
30Thomas Hill (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/62
24Lewis Temple (dự bị)
Trung vệ
6.40/07/90
20Elliott Nevitt (dự bị)
Trung phong
6.31/02/40
26Kai Payne (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stoke City Thông tin Oldham Athletic
1863 Thành lập 1899-7-4
Bet365 Stadium Sân nhà Boundary Park
28376 Sức chứa 13624
Mark Robins HLV Michael Joseph Mellon
Stoke-on-Trent Khu vực Oldham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.405.700.783.000.840.811.250.89
Live1.284.405.700.783.000.840.811.250.89
EasybetsSớm1.384.805.800.903.000.890.881.250.90
Live1.02 ↓51.00 ↑411.00 ↑4.50 ↑2.500.01 ↓4.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.405.007.500.913.000.940.901.250.93
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑2.95 ↑2.500.23 ↓0.57 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.404.655.800.622.751.160.921.250.92
Live1.09 ↓6.00 ↑72.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.434.906.501.103.500.651.101.500.65
Live1.11 ↓7.25 ↑40.00 ↑3.75 ↑2.500.14 ↓1.05 ↓1.500.70 ↑
10BETSớm1.415.006.800.863.000.92---
Live1.11 ↓6.34 ↑60.14 ↑2.27 ↑2.500.33 ↓---
12betSớm1.404.655.800.622.751.160.921.250.92
Live1.09 ↓6.00 ↑75.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.384.706.000.903.000.960.911.250.97
Live1.07 ↓7.50 ↑29.00 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.384.336.000.933.000.890.941.250.88
Live1.11 ↓5.70 ↑36.00 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.414.526.000.893.000.910.911.250.91
Live1.12 ↓6.30 ↑33.00 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm1.444.606.500.532.501.30---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.434.806.750.903.000.910.881.250.92
Live1.11 ↓6.50 ↑57.00 ↑10.07 ↑2.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.424.836.790.913.000.930.931.250.93
Live1.16 ↓6.12 ↑30.37 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm1.314.556.601.153.250.62---
Live1.314.556.601.153.250.62---
BwinSớm1.444.756.500.532.501.30---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.77 ↑1.500.93 ↓---
1xBetSớm1.414.806.681.133.250.681.051.500.64
Live1.00 ↓41.00 ↑451.00 ↑4.63 ↑2.500.14 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
SNAISớm1.384.757.00------
Live1.384.757.00------
Bet 365Sớm1.425.255.750.903.000.950.931.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm1.404.406.001.383.500.530.931.250.77
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑2.500.11 ↓0.96 ↑1.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.