Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Oldham Athletic, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Stoke City 2 Kết thúc HT 0-0 0
Oldham Athletic
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Bet365 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Stoke City
Oldham Athletic
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Mike Fondop Talum (đánh đầu) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Kane Drummond (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Mike Fondop Talum (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Mike Fondop Talum (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ethan Galbraith (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Bosun Lawal
29'
⛳ Phạt góc
31'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Delaney
🎯 Dứt điểm - Graham Luke (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Calum Kavanagh (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Gallagher (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Oliver Norburn 1-0
🎯 Dứt điểm - Oliver Norburn (đánh đầu) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kane Drummond (chân phải) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Thomas Hill, ra Tom Pett
🎯 Dứt điểm - Lamine Cisse (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bosun Lawal (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào El Hadji Soumare, ra Ethan Galbraith
🔁 Thay người: vào Robert Bozenik, ra Sam Gallagher
🔁 Thay người: vào Bae Jun-Ho, ra Million Manhoef
🟨 Thẻ vàng - Bae Jun-Ho
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Elliott Nevitt, ra Mike Fondop Talum
74'
🔁 Thay người: vào Josh Hawkes, ra Calum Kavanagh
74'
🔁 Thay người: vào Lewis Temple, ra Donervorn Daniels
⚽ BÀN THẮNG - Robert Bozenik 2-0, kiến tạo: Bae Jun-Ho
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (chân phải) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Kai Payne, ra Oliver Norburn
🔁 Thay người: vào Maksym Talovierov, ra Bosun Lawal
86'
🎯 Dứt điểm - Jamie Robson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maksym Talovierov (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Elliott Nevitt (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Kane Drummond (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Stoke City | Phút | |
| Bosun Lawal | 19' | |
| 31' | Ryan Delaney | |
| HT 0-0 | ||
| Oliver Norburn 0 - 1 ⚽ | 48' | |
| 62' ⇄ | ▲ Thomas Hill ▼ Tom Pett | |
| ▲ El Hadji Soumare ▼ Ethan Galbraith | 65' ⇄ | |
| ▲ Robert Bozenik ▼ Sam Gallagher | 66' ⇄ | |
| ▲ Bae Jun-Ho ▼ Million Manhoef | 66' ⇄ | |
| Bae Jun-Ho | 68' | |
| 74' ⇄ | ▲ Elliott Nevitt ▼ Mike Fondop Talum | |
| 74' ⇄ | ▲ Josh Hawkes ▼ Calum Kavanagh | |
| 74' ⇄ | ▲ Lewis Temple ▼ Donervorn Daniels | |
| Robert Bozenik(Assists:Bae Jun-Ho) (Kiến tạo: Bae Jun-Ho) 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| 85' ⇄ | ▲ Kai Payne ▼ Oliver Norburn | |
| ▲ Maksym Talovierov ▼ Bosun Lawal | 85' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 9 |
Chủ = Stoke City · Khách = Oldham Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stoke City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Stoke City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Oldham Athletic 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/04 | Oldham Athletic | 2-1 (0-1) | Stoke City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stoke City
HTHBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | -1 | 3 | B |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Fulham | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Stoke City | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Oldham Athletic
TBBBTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Oldham Athletic | 4-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | - | - | T |
| 29/07/26 | Oldham Athletic | 0-1 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Huddersfield Town | 3-1 (0-0) | Oldham Athletic | - | - | B |
| 22/07/26 | Oldham Athletic | 1-3 (0-2) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Salford City | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Notts County | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Harrogate Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Chesterfield | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Crawley Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Gillingham | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Stoke City
Oldham Athletic
1CViktor Johansson5Graham Luke16Ben Wilmot17Eric Bocat18Bosun Lawal6Svante Ingelsson8Ethan Galbraith7Sorba Thomas11Lamine Cisse42Million Manhoef20Sam Gallagher1Matthew Hudson2Gus Scott-Morriss3Jamie Robson5Donervorn Daniels23Ryan Delaney4Tom Pett7Keenan Forson8Oliver Norburn15Kane Drummond9Mike Fondop Talum10Calum Kavanagh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Viktor Johansson C9.1
- 5Graham Luke7.2
- 6Svante Ingelsson6.5
- 7Sorba Thomas6.1
- 8Ethan Galbraith▼ Rời sân 65'6.2
- 11Lamine Cisse6.7
- 16Ben Wilmot7
- 17Eric Bocat7.4
- 18Bosun Lawal🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 85'7.8
- 20Sam Gallagher▼ Rời sân 66'6.9
- 42Million Manhoef▼ Rời sân 66'6
Khách · 442
- 1Matthew Hudson6.7
- 2Gus Scott-Morriss6.8
- 3Jamie Robson6.3
- 4Tom Pett▼ Rời sân 62'6.2
- 5Donervorn Daniels▼ Rời sân 74'6.1
- 7Keenan Forson5.9
- 8Oliver Norburn⚽ Phản lưới 48' · ▼ Rời sân 85'5.8
- 9Mike Fondop Talum▼ Rời sân 74'6.8
- 10Calum Kavanagh▼ Rời sân 74'6.1
- 15Kane Drummond6.9
- 23Ryan Delaney🟨 Thẻ vàng 31'5.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
119
Sút cầu môn
34
Tấn công
8597
Tấn công nguy hiểm
5238
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
403268
TL chuyền bóng thành công
82%67%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
42
Cứu thua
42
Tắc bóng
410
Quả ném biên
1621
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.95
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stoke City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stoke City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Viktor Johansson Thủ môn | 9.1 | 0/0 | 38/48 | 0 | |||
| 18Bosun Lawal Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 46/54 | 2 | 🟨 | ||
| 17Eric Bocat Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 5Graham Luke Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 56/65 | 2 | |||
| 16Ben Wilmot Trung vệ | 7 | 0/0 | 18/26 | 2 | |||
| 20Sam Gallagher Trung phong | 6.9 | 3/1 | 2/6 | 1 | |||
| 11Lamine Cisse Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 17/23 | 2 | |||
| 6Svante Ingelsson Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 8Ethan Galbraith Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 31/39 | 1 | |||
| 7Sorba Thomas Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 26/33 | 0 | |||
| 42Million Manhoef Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 10Bae Jun-Ho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 0/0 | 13/13 | 2 | 🟨 | |
| 9Robert Bozenik (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 5/5 | 0 | ||
| 27El Hadji Soumare (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 40Maksym Talovierov (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Oldham Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Kane Drummond Trung phong | 6.9 | 3/2 | 10/12 | 3 | |||
| 9Mike Fondop Talum Trung phong | 6.8 | 3/2 | 5/14 | 0 | |||
| 2Gus Scott-Morriss Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 20/31 | 6 | |||
| 1Matthew Hudson Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/40 | 0 | |||
| 3Jamie Robson Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 12/20 | 1 | |||
| 4Tom Pett Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 15/16 | 3 | |||
| 5Donervorn Daniels Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 10Calum Kavanagh Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 5/11 | 0 | |||
| 7Keenan Forson Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 8Oliver Norburn Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 23Ryan Delaney Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 15/25 | 0 | 🟨 | ||
| 21Josh Hawkes (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 30Thomas Hill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 24Lewis Temple (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 20Elliott Nevitt (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 26Kai Payne (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stoke City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1863 | Thành lập | 1899-7-4 |
| Bet365 Stadium | Sân nhà | Boundary Park |
| 28376 | Sức chứa | 13624 |
| Mark Robins | HLV | Michael Joseph Mellon |
| Stoke-on-Trent | Khu vực | Oldham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.40 | 5.70 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.28 | 4.40 | 5.70 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 1.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.80 | 5.80 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 411.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.50 | 0.91 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.65 | 5.80 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 72.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.25 ↑ | 40.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 5.00 | 6.80 | 0.86 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.34 ↑ | 60.14 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.65 | 5.80 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.70 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.52 | 6.00 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.30 ↑ | 33.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.75 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 57.00 ↑ | 10.07 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.83 | 6.79 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.12 ↑ | 30.37 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.31 | 4.55 | 6.60 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.31 | 4.55 | 6.60 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.75 | 6.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.68 | 1.13 | 3.25 | 0.68 | 1.05 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.25 | 5.75 | 0.90 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.