Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Hull City, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Stoke City
1 Kết thúc HT 1-1 1
Hull City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Bet365 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Stoke CityHull City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Busby
🎯 Dứt điểm - Tomas Rigo (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
7'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ethan Galbraith (chân phải) — bị chặn
17'
17'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Abdulkadir Omur (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Patrick McNair (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Abdulkadir Omur (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rigo (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (đánh đầu) — vào lưới
39'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Bozenik 1-0, kiến tạo: Sorba Thomas
39'
42'
🎯 Dứt điểm - Kieran Dowell (chân trái) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Kieran Dowell (chân trái) — vào lưới
45'
⚽ BÀN THẮNG - Kieran Dowell 1-1, kiến tạo: Liam Millar
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào El Hadji Soumare, ra Ethan Galbraith
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Kieran Dowell (chân trái) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Laurence Giani (chân trái) — chệch khung thành
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Hidemasa Morita, ra Jens Hjertoe-Dahl
59'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Hirst, ra Robert Bozenik
63'
🔁 Thay người: vào Sam Gallagher, ra Million Manhoef
64'
🔁 Thay người: vào Bosun Lawal, ra Ben Johnson
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Rigo (chân phải) — bị cản phá
76'
77'
🔁 Thay người: vào Elliot Stroud, ra Matt Targett
77'
🔁 Thay người: vào Belloumi, ra Abdulkadir Omur
78'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Tyrell Sellars-Fleming, ra Kieran Dowell
🔁 Thay người: vào Freddie Anderson, ra Laurence Giani
81'
81'
🔁 Thay người: vào Regan Slater, ra Babajide David Akintola
82'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Herrington
🎯 Dứt điểm - George Hirst (đánh đầu) — bị cản phá
82'
84'
🎯 Dứt điểm - Regan Slater (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Cody Drameh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ben Wilmot (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - George Hirst
90+5'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tyrell Sellars-Fleming (chân phải) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Stoke City Phút Hull City
Robert Bozenik 1 - 0 ⚽39'
Robert Bozenik(Assists:Sorba Thomas) (Kiến tạo: Sorba Thomas) 2 - 0 ⚽39'
Bozenik R. (Kiến tạo: Sorba Thomas) 3 - 0 ⚽39'
45'⚽ 3 - 1 Kieran Dowell(Assists:Liam Millar) (Kiến tạo: Liam Millar)
45'⚽ 3 - 2 Dowell K. (Kiến tạo: Liam Millar)
HT 1-1
▲ El Hadji Soumare ▼ Ethan Galbraith46' ⇄
▲ Soumare E. H. ▼ 46' ⇄
59' ⇄▲ Hidemasa Morita ▼ Jens Hjertoe-Dahl
59' ⇄▲ Morita H. ▼
▲ George Hirst ▼ Robert Bozenik63' ⇄
▲ Hirst G. ▼ 63' ⇄
▲ Sam Gallagher ▼ Million Manhoef64' ⇄
▲ Bosun Lawal ▼ Ben Johnson64' ⇄
▲ B.Lawal ▼ 64' ⇄
▲ Gallagher S. ▼ 64' ⇄
77' ⇄▲ Elliot Stroud ▼ Matt Targett
77' ⇄▲ Belloumi ▼ Abdulkadir Omur
77' ⇄▲ E. Stroud ▼
77' ⇄▲ M.Belloumi ▼
81' ⇄▲ Tyrell Sellars-Fleming ▼ Kieran Dowell
81' ⇄▲ Regan Slater ▼ Babajide David Akintola
▲ Freddie Anderson ▼ Laurence Giani81' ⇄
▲ Anderson F. ▼ 81' ⇄
81' ⇄▲ Slater R. ▼
81' ⇄▲ T.Sellars-Fleming ▼
82' Lucas Herrington
82' L.Herrington
Hirst G. 90'
George Hirst 90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 11 35
Bại 02 33
Ghi bàn 53 168
Mất bàn 35 149
Điểm 71 1511

Chủ = Stoke City · Khách = Hull City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stoke City (13)Hiệp 1 / Cả trậnHull City (12)
2 (15%)Thắng/Thắng2 (17%)
2 (15%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa4 (33%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Stoke City 12 (60%)Hòa 2 (10%)Hull City 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH01/01/26Hull City0-1 (0-1)Stoke City6-6-0.252.5T
ENG LCH29/11/25Stoke City1-2 (1-0)Hull City7-8+0.752.75B
ENG LCH01/02/25Hull City1-2 (1-1)Stoke City8-4-0.252.5T
ENG LCH21/09/24Stoke City1-3 (1-0)Hull City2-5+0.252.5B
ENG LCH29/03/24Hull City0-2 (0-0)Stoke City8-5-0.52.5T
ENG LCH24/09/23Stoke City1-3 (0-2)Hull City11-6+0.52.5B
ENG LCH11/02/23Stoke City0-0 (0-0)Hull City7-2+0.252.25H
ENG LCH14/09/22Hull City0-3 (0-2)Stoke City7-602.25T
ENG LCH16/01/22Hull City0-2 (0-1)Stoke City7-5+0.252.25T
ENG LCH25/09/21Stoke City2-0 (1-0)Hull City1-5+0.752.25T
ENG LCH07/03/20Stoke City5-1 (3-0)Hull City4-3+0.752.5T
ENG LCH07/12/19Hull City2-1 (0-1)Stoke City7-4-0.252.75B
ENG LCH02/02/19Hull City2-0 (1-0)Stoke City3-3-0.252.25B
ENG LCH25/08/18Stoke City2-0 (1-0)Hull City8-5+0.752.25T
ENG PR15/04/17Stoke City3-1 (1-0)Hull City3-7+0.52.5T
ENG PR22/10/16Hull City0-2 (0-1)Stoke City5-702.25T
ENG LC22/09/16Stoke City1-2 (1-1)Hull City9-1+0.52.5B
ENG PR28/02/15Stoke City1-0 (0-0)Hull City5-2+0.52.25T
ENG PR24/08/14Hull City1-1 (1-0)Stoke City4-5-0.252.25H
ENG PR29/03/14Stoke City1-0 (0-0)Hull City8-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — Stoke City

BBTHTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Southampton3-1 (1-1)Stoke City4-2-0.752.75B
ENG LCH15/08/26Stoke City1-2 (1-1)Swansea City4-5+0.252.25B
ENG LC08/08/26Stoke City2-0 (0-0)Oldham Athletic3-3+1.253T
INT CF02/08/26Stoke City1-1 (0-1)Valencia5-002.5H
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7-0.752.75T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6+0.52.5H
INT CF10/07/26Stoke City0-1 (0-0)Sporting Braga---B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15-0.52.75B
ENG LCH25/04/26Stoke City1-3 (0-1)Portsmouth8-102.25B
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1-0.252.5B
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3+0.252.25H
ENG LCH06/04/26Derby County2-0 (0-0)Stoke City5-3-0.52.5B
ENG LCH03/04/26Stoke City2-0 (1-0)Sheffield Wednesday7-2+1.52.75T
ENG LCH21/03/26Preston North End3-1 (1-1)Stoke City7-902.25B
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25T
ENG LCH11/03/26Stoke City3-3 (2-0)Ipswich Town5-9-0.52.25H
ENG LCH07/03/26Swansea City2-0 (0-0)Stoke City12-5-0.52.25B
ENG LCH28/02/26Coventry City2-1 (1-1)Stoke City8-1-13B
ENG LCH26/02/26Stoke City2-1 (1-1)Oxford United8-7+0.52.25T

Thành tích gần đây — Hull City

THBHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Hull City2-0 (2-0)Manchester United1-6-1.252.75T
INT CF15/08/26Hull City0-0 (0-0)Nice6-4+0.252.75H
INT CF08/08/26Eintracht Frankfurt2-0 (1-0)Hull City1-0-0.53.75B
INT CF01/08/26Kasimpasa1-1 (0-0)Hull City3-4+0.252.25H
INT CF28/07/26Caykur Rizespor1-2 (0-0)Hull City3-1+0.52.75T
INT CF25/07/26Konyaspor0-3 (0-1)Hull City3-502.75T
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3-0.252.25T
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8-0.752.5T
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5-0.252.5H
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7+0.753T
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5B
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8-0.52.5H
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4-0.753B
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4-0.52.75H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4+1.52.75T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2-0.252.25B
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4-0.52.5T
ENG LCH07/03/26Hull City1-3 (1-1)Millwall5-2-0.252.25B

Đội hình

Stoke CityHull City
24Joshua Griffiths2Ben Johnson5Graham Luke16CBen Wilmot52Laurence Giani4Ben Pearson8Ethan Galbraith7Sorba Thomas19Tomas Rigo42Million Manhoef9Robert Bozenik12Dillon Phillips17Patrick McNair18Cody Drameh22Lucas Herrington23Matt Targett14Jens Hjertoe-Dahl29Lucas Gourna-Douath7CLiam Millar26Kieran Dowell33Abdulkadir Omur30Babajide David Akintola

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
97
96
Tấn công nguy hiểm
36
40
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
440
563
TL chuyền bóng thành công
84%
88%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
15
14
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
21
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
1.9
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6
T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stoke City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stoke City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Hull City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Stoke CityHull City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stoke CityHull City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
24
Thắng 1
47
Hòa
32
Thua 1
83
Thua 2+
Stoke CityHull City

Stoke City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Robert Bozenik
Tiền đạo
7.412/19/120
7Sorba Thomas
Tiền đạo
7.411/113/201
24Joshua Griffiths
Thủ môn
70/018/310
42Million Manhoef
Tiền đạo
70/023/281
8Ethan Galbraith
Tiền vệ
6.81/030/310
2Ben Johnson
Hậu vệ phải
6.80/031/370
4Ben Pearson
Tiền vệ
6.60/044/493
19Tomas Rigo
Tiền vệ
6.53/121/260
5Graham Luke
Hậu vệ
6.30/062/752
52Laurence Giani
Hậu vệ
6.11/026/302
16Ben Wilmot
Hậu vệ
5.91/053/592
27El Hadji Soumare (dự bị)
Tiền vệ
6.80/018/203
20Sam Gallagher (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/31
18Bosun Lawal (dự bị)
Hậu vệ
6.30/014/140
15George Hirst (dự bị)
Trung phong
6.11/12/20🟨
43Freddie Anderson (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/31

Hull City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Kieran Dowell
Tiền vệ tấn công
7.813/221/252
7Liam Millar
Tiền đạo cánh trái
7.711/042/461
23Matt Targett
Hậu vệ trái
7.30/051/571
12Dillon Phillips
Thủ môn
6.90/023/320
18Cody Drameh
Hậu vệ phải
6.91/047/533
22Lucas Herrington
Trung vệ
6.80/087/973🟨
30Babajide David Akintola
Tiền đạo cánh phải
6.66/29/110
17Patrick McNair
Trung vệ
6.31/085/920
29Lucas Gourna-Douath
Tiền vệ phòng ngự
60/052/591
14Jens Hjertoe-Dahl
Tiền vệ trung tâm
5.82/118/221
33Abdulkadir Omur
Tiền vệ phải
5.42/027/271
5Hidemasa Morita (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/023/263
21Elliot Stroud (dự bị)
Tiền vệ trái
6.70/06/60
10Belloumi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/40
27Regan Slater (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/13/30
41Tyrell Sellars-Fleming (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stoke City Thông tin Hull City
1863 Thành lập 1904
Bet365 Stadium Sân nhà Kingston Communications Stadium
28376 Sức chứa 25417
Mark Robins HLV Sergej Jakirovic
Stoke-on-Trent Khu vực Hull
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.573.082.150.882.500.740.75-0.250.95
Live2.04 ↓3.00 ↓2.88 ↑0.82 ↓2.250.80 ↑0.80 ↑0.250.90 ↓
EasybetsSớm3.003.102.280.942.500.810.77-0.251.00
Live16.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑4.00 ↑2.500.04 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.703.302.380.892.500.941.050.000.77
Live18.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑2.90 ↑2.500.24 ↓1.06 ↑0.000.79 ↑
Mansion88Sớm2.563.202.380.902.500.920.990.000.85
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.20 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.753.202.400.852.500.850.950.000.75
Live29.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm3.103.202.310.882.500.85---
Live19.05 ↑1.04 ↓14.41 ↑7.70 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.563.202.380.902.500.920.990.000.85
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.20 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.823.302.260.972.500.830.81-0.251.01
Live18.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.783.162.240.882.500.940.82-0.251.02
Live13.50 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm2.683.382.340.842.500.920.75-0.251.03
Live12.00 ↑1.10 ↓10.90 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓1.16 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm2.703.402.500.832.500.85---
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm3.003.102.300.842.500.901.110.000.68
Live26.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.713.292.490.852.500.910.970.000.81
Live10.86 ↑1.16 ↓8.43 ↑3.62 ↑2.500.20 ↓1.24 ↑0.000.66 ↓
HK Jockey ClubSớm2.643.002.381.022.500.700.980.000.79
Live2.06 ↓3.05 ↑3.10 ↑1.022.500.700.90 ↓0.250.90 ↑
BwinSớm2.703.402.500.832.500.85---
Live26.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑1.35 ↑2.500.52 ↓---
1xBetSớm2.803.402.550.852.500.951.000.000.82
Live26.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓0.71 ↓0.001.16 ↑
SNAISớm2.803.402.35------
Live2.803.25 ↓2.40 ↑------
Bet 365Sớm3.003.102.300.902.500.950.80-0.251.05
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm3.103.102.300.952.500.751.040.000.71
Live51.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓0.84 ↓0.250.77 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stoke City-1/4001
Hull City+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).