Kết quả bóng đá trận Stockton Town vs Redcar Athletic, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Stockton Town 0 Kết thúc HT 0-0 2
Redcar Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Stockton Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 1 Curtis Round | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 Fletcher O. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 22 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 4 | 21 |
Chủ = Stockton Town · Khách = Redcar Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stockton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Stockton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 17 | 4 | 21 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 13 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Redcar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 4 | 18 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 6 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 1 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Stockton Town
BBTBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Avro FC | 5-3 (3-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 26/08/26 | Guiseley | 3-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 22/08/26 | Stockton Town | 2-0 (1-0) | Alfreton Town | - | - | T |
| 19/08/26 | Gainsborough Trinity | 4-1 (2-0) | Stockton Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Stockton Town | 1-1 (1-1) | leek Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Stockton Town | 0-1 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 08/08/26 | Ilkeston Town | 1-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Stockton Town | 1-3 (1-1) | Darlington | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Stockton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stockton Town | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 11/04/26 | Stockton Town | 2-4 (2-2) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 06/04/26 | Hebburn Town | 1-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Stockton Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/03/26 | Ilkeston Town | 0-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
THTTHTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 26/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 22/08/26 | Warrington Rylands | 0-5 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 19/08/26 | Redcar Athletic | 3-1 (1-1) | Lancaster City | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Quorn | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
So Sánh Sức Mạnh
31 69
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stockton Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Redcar Athletic (25 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stockton Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Redcar Athletic (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stockton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 1.83 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.13 ↑ | 1.83 | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.75 ↑ | 1.95 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.82 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.65 ↑ | 1.90 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 3.47 | 1.93 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.07 ↓ | 3.25 ↓ | 1.94 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.91 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.75 ↑ | 1.91 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.77 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.70 | 1.95 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.56 | 3.70 | 1.80 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.91 ↓ | 4.12 ↑ | 1.98 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.88 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.75 ↑ | 1.90 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.66 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 3.21 ↓ | 3.88 ↑ | 1.88 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.57 ↓ | -0.75 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 1.90 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stockton Town | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Redcar Athletic | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).