Kết quả bóng đá trận Stockton Town vs Alfreton Town, 21:00 ngày 22/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Stockton Town 2 Kết thúc HT 1-0 0
Alfreton Town
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Stockton Town | Phút | |
| Stephen Thomson 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 34' | ||
| 34' | ||
| HT 1-0 | ||
| Joshua Scott 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 56' | ||
| 61' | ||
| 68' | ||
| 69' | ||
| 73' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 7 |
Chủ = Stockton Town · Khách = Alfreton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stockton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Stockton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | - | - |
Alfreton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 12 | 14 | 20 | 49 | 82 | 50 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 8 | 8 | 7 | 27 | 31 | 32 | 17 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 51 | 18 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Stockton Town
BHBBBBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Gainsborough Trinity | 4-1 (2-0) | Stockton Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Stockton Town | 1-1 (1-1) | leek Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Stockton Town | 0-1 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 08/08/26 | Ilkeston Town | 1-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Stockton Town | 1-3 (1-1) | Darlington | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Stockton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stockton Town | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 11/04/26 | Stockton Town | 2-4 (2-2) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 06/04/26 | Hebburn Town | 1-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Stockton Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/03/26 | Ilkeston Town | 0-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Stockton Town | 3-1 (0-1) | Prescot Cables | - | - | T |
| 07/02/26 | Bamber Bridge | 2-2 (0-2) | Stockton Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alfreton Town
BTTBBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-1) | Alfreton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Alfreton Town | 3-0 (1-0) | Avro FC | - | - | T |
| 12/08/26 | Alfreton Town | 2-1 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 08/08/26 | Curzon Ashton FC | 1-0 (0-0) | Alfreton Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | -3 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Boston United | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Alfreton Town | 0-5 (0-2) | Notts County | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Marine | 2-3 (1-0) | Alfreton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Worksop Town | 0 | 2.5 | H |
| 01/04/26 | Alfreton Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | South Shields | 3-0 (1-0) | Alfreton Town | -1.5 | 3 | B |
| 25/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Spennymoor Town | 1-1 (0-1) | Alfreton Town | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
34
Sút bóng
86
Sút cầu môn
32
Tấn công
8181
Tấn công nguy hiểm
3741
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stockton Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Alfreton Town (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stockton Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Alfreton Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stockton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Sân nhà | Impact Arena | |
| 0 | Sức chứa | 3600 |
| HLV | ||
| Khu vực | AlfretonTown |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 2.63 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↑ | 2.25 ↓ | 0.65 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.60 | 0.77 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.45 ↑ | 2.40 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.36 | 2.76 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.80 ↑ | 2.44 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 ↑ | 2.45 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↑ | 2.45 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.63 | 2.12 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.31 ↓ | 2.33 ↑ | 0.78 | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 ↑ | 2.40 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.87 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.72 ↑ | 2.40 ↓ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.40 | 2.60 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.80 ↑ | 2.40 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.