Kết quả bóng đá trận Stocksbridge Park Steels vs Cheadle Town, 21:00 ngày 22/08/2026
Cúp FA Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Stocksbridge Park Steels 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cheadle Town
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Diễn biến trận đấu
| Stocksbridge Park Steels | Phút | |
| 28' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 79' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 1 |
| Điểm | 4 | 3 | 5 | 3 |
Chủ = Stocksbridge Park Steels · Khách = Cheadle Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stocksbridge Park Steels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (24%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Stocksbridge Park Steels
BHBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-2 (0-1) | Bradford Park Avenue | - | - | B |
| 15/08/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-2 (0-1) | Ashington | - | - | H |
| 08/08/26 | Heaton Stannington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 29/07/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 18/07/26 | Guiseley | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lancaster City | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 18/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 06/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-1) | leek Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 28/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 21/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (1-0) | Hednesford Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Workington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 07/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (1-0) | Morpeth Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Hebburn Town | 3-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 28/02/26 | FC United of Manchester | 4-0 (2-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 21/02/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-1 (1-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 14/02/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | H |
| 07/02/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 24/01/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-2) | Bamber Bridge | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cheadle Town
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/38 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wythenshawe Town | 0-2 (0-0) | Cheadle Town | - | - | T |
| 19/07/23 | Cheadle Town | 0-2 (0-1) | Radcliffe Borough | - | - | B |
| 04/09/20 | Cheadle Town | 1-6 (1-2) | Chester FC | - | - | B |
| 20/07/19 | Cheadle Town | 1-2 (0-1) | Chester Reserves | - | - | B |
| 13/07/19 | Cheadle Town | 0-1 (0-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 10/07/19 | Cheadle Town | 1-3 (0-2) | Trafford | - | - | B |
| 06/07/19 | Cheadle Town | 0-8 (0-5) | Stockport County | - | - | B |
| 03/07/19 | Cheadle Town | 0-3 (0-2) | Curzon Ashton FC | - | - | B |
| 01/07/14 | Cheadle Town | 0-5 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 14/07/12 | Cheadle Town | 0-8 (0-5) | Stockport County | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
48
Sút cầu môn
34
Tấn công
9989
Tấn công nguy hiểm
4844
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stocksbridge Park Steels (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Cheadle Town (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stocksbridge Park Steels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.60 | 1.04 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 | 4.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.93 | 4.18 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.88 ↓ | 4.05 ↓ | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 ↓ | 4.00 | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.74 ↑ | 4.20 | 3.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.74 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.66 | 3.90 | 3.74 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.90 ↓ | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.98 ↓ | 4.21 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.17 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.