Kết quả bóng đá trận Stockport U21 vs Charlton Athletic U21, 01:00 ngày 27/08/2026
Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:00 ngày 27/08/2026
Stockport U21 1 Kết thúc HT 1-1 2
Charlton Athletic U21
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Stockport U21 | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Ellis McMillan(Assists:Sam Washington-Amoah) | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 McMillan E. | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| Joe Astles(Assists:Callum Camps) (Kiến tạo: Callum Camps) 1 - 3 ⚽ | 36' | |
| Astles J. (Assist:Camps C.) 2 - 3 ⚽ | 36' | |
| Astles J. (Kiến tạo: Callum Camps) 3 - 3 ⚽ | 36' | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| HT 1-1 | ||
| 59' | ⚽ 3 - 4 Ethan Brown(Assists:Shia-lee Burnham) | |
| 66' | ||
| 72' | ||
| 76' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 19 | 17 |
| Điểm | 6 | 7 | 9 | 11 |
Chủ = Stockport U21 · Khách = Charlton Athletic U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stockport U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stockport U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Charlton Athletic U21 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/25 | Charlton Athletic U21 | 6-2 (1-2) | Stockport U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 10/11/24 | Stockport U21 | 0-2 (0-0) | Charlton Athletic U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stockport U21
TTBBBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/29 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Stockport U21 | 3-1 (0-1) | Burnley U21 | - | - | T |
| 23/12/25 | Stockport U21 | 2-1 (0-0) | Cardiff City U21 | - | - | T |
| 06/12/25 | Cardiff City U21 | 7-2 (3-2) | Stockport U21 | - | - | B |
| 29/11/25 | Queens Park R U21 | 2-1 (1-0) | Stockport U21 | - | - | B |
| 18/10/25 | Burnley U21 | 3-2 (2-0) | Stockport U21 | - | - | B |
| 19/09/25 | Stockport U21 | 1-3 (0-1) | Queens Park R U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 19/07/25 | Spennymoor Town | 3-0 (0-0) | Stockport U21 | - | - | B |
| 11/02/25 | Birmingham U21 | 1-4 (0-2) | Stockport U21 | - | - | T |
| 05/02/25 | Charlton Athletic U21 | 6-2 (1-2) | Stockport U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/12/24 | Stockport U21 | 4-2 (1-1) | Leeds United U21 | - | - | T |
| 10/11/24 | Stockport U21 | 0-2 (0-0) | Charlton Athletic U21 | - | - | B |
| 22/10/24 | Leeds United U21 | 3-1 (0-0) | Stockport U21 | - | - | B |
| 12/09/24 | Stockport U21 | 4-1 (0-0) | Birmingham U21 | - | - | T |
| 20/11/12 | Stockport U21 | 0-0 (0-0) | Manchester City U21 | -0.75 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Charlton Athletic U21
HBBBBHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Barnsley U21 | 2-2 (0-2) | Charlton Athletic U21 | 0 | 3.5 | H |
| 18/08/26 | Charlton Athletic U21 | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers U21 | +1.25 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Folkestone | 2-0 (2-0) | Charlton Athletic U21 | - | - | B |
| 28/04/26 | Nottingham Forest U21 | 3-2 (1-1) | Charlton Athletic U21 | -1 | 3.5 | B |
| 20/04/26 | Watford U21 | 3-1 (2-1) | Charlton Athletic U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | Charlton Athletic U21 | 2-2 (1-1) | Colchester United U21 | +1.75 | 4 | H |
| 14/04/26 | Wigan U21 | 3-2 (2-1) | Charlton Athletic U21 | 0 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Charlton Athletic U21 | 1-0 (0-0) | Bournemouth AFC U21 | 0 | 3.75 | T |
| 31/03/26 | Charlton Athletic U21 | 5-2 (3-1) | Peterborough U21 | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/03/26 | Coventry U21 | 2-3 (0-2) | Charlton Athletic U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/03/26 | Charlton Athletic U21 | 1-2 (0-2) | Huddersfield Town U21 | +0.75 | 3.75 | B |
| 10/03/26 | Cardiff City U21 | 1-0 (0-0) | Charlton Athletic U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 03/03/26 | Charlton Athletic U21 | 1-2 (0-0) | Bristol City U21 | +1 | 3.5 | B |
| 27/02/26 | Charlton Athletic U21 | 2-0 (1-0) | Millwall U21 | +1 | 3.75 | T |
| 24/02/26 | Charlton Athletic U21 | 6-0 (3-0) | Swansea City U21 | +0.25 | 3.75 | T |
| 18/02/26 | Brentford U21 | 2-1 (0-1) | Charlton Athletic U21 | -1 | 3.75 | B |
| 10/02/26 | Watford U21 | 3-2 (0-0) | Charlton Athletic U21 | 0 | 3.5 | B |
| 23/01/26 | Queens Park R U21 | 2-2 (2-1) | Charlton Athletic U21 | -0.25 | 3.75 | H |
| 12/01/26 | Bournemouth AFC U21 | 4-1 (4-1) | Charlton Athletic U21 | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/12/25 | Ipswich U21 | 3-0 (2-0) | Charlton Athletic U21 | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
85
Sút cầu môn
32
Tấn công
10562
Tấn công nguy hiểm
7327
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
514
Việt vị
12
Cứu thua
03
Quả ném biên
2414
So Sánh Sức Mạnh
54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stockport U21 (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Charlton Athletic U21 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlton Athletic U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stockport U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.50 | 3.00 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.57 | 0.72 | 4.00 | 0.62 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.80 | 2.45 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 5.25 | 1.43 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 4.11 | 2.53 | 0.77 | 3.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 94.94 ↑ | 6.46 ↑ | 1.10 ↓ | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.80 | 2.45 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 4.35 | 1.68 | 0.94 | 4.00 | 0.76 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.95 ↓ | 2.99 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.76 | 2.69 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 5.05 | 1.42 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.97 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 4.33 | 1.85 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.22 | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.38 | 0.69 | 4.00 | 0.84 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.40 | 5.54 | 1.60 | 0.94 | 4.00 | 0.81 | 0.89 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 26.15 ↑ | 5.31 ↓ | 1.18 ↓ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 4.33 | 1.83 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.93 | 5.20 | 1.40 | 1.07 | 4.25 | 0.67 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.62 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.