Kết quả bóng đá trận Stockport County (W) vs Blackburn Rovers (W), 02:45 ngày 29/10/2026
National League Nữ (Anh) · 02:45 ngày 29/10/2026
Stockport County (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Blackburn Rovers (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Stockport County (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 38' | ||
| HT 2-0 | ||
| 53' | ||
| 68' | ||
| 82' | ⚽ 2 - 1 Bonnie Davies | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 32 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 35 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 5 |
Chủ = Stockport County (W) · Khách = Blackburn Rovers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stockport County (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
03
Sút bóng
810
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
51%49%
Việt vị
82
Quả ném biên
83
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stockport County (W) (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Blackburn Rovers (W) (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 3.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stockport County (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.80 | 10.10 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | 0.93 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.15 | 7.30 ↑ | 9.70 ↓ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.25 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 2.00 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.70 | 7.95 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 7.00 | 8.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.