Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Doncaster Rovers, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Stockport County 1 Kết thúc HT 0-0 1
Doncaster Rovers
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Edgeley Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Stockport County
Doncaster Rovers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Oliver Norwood (chân phải) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Neill Byrne (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Diamond (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harry Wood (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Diamond (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lewis Bate (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Jamie Sterry (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ethan Pye (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harry Wood (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Owen Bailey (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Hakeeb Adelakun, ra Leon Ayinde
46'
🔁 Thay người: vào Harry Clifton, ra Isaac Hutchinson
48'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Owen Bailey (đánh đầu) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
50'
⚽ BÀN THẮNG - Alfie May 0-1, kiến tạo: Jay McGrath
50'
🎯 Dứt điểm - Jay McGrath (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Alfie May (chân phải) — vào lưới
50'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kyle Wootton 1-1
🎯 Dứt điểm - Kyle Wootton (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kyle Wootton (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kyle Wootton (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ben Osborne, ra Tayo Edun
🔁 Thay người: vào Benony Andresson, ra Harry Wood
🎯 Dứt điểm - Benony Andresson (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Jamie Sterry (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Brandon Hanlan, ra Jordan Thomas
🔁 Thay người: vào Lewis Fiorini, ra Oliver Norwood
🎯 Dứt điểm - Oliver Norwood (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lewis Bate (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Sean Grehan, ra Jay McGrath
🎯 Dứt điểm - Lewis Fiorini (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jason Adigun, ra Jack Diamond
🔁 Thay người: vào Ryan Rydel, ra Ryan Glover
83'
🟨 Thẻ vàng - Owen Bailey
🎯 Dứt điểm - Lewis Fiorini (chân phải) — chệch khung thành
86'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jason Adigun (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lewis Fiorini (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ethan Pye (chân trái) — bị cản phá
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Owen Bailey (đánh đầu) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Stockport County | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hakeeb Adelakun ▼ Leon Ayinde | |
| 46' ⇄ | ▲ Harry Clifton ▼ Isaac Hutchinson | |
| 50' | ⚽ 0 - 1 Alfie May(Assists:Jay McGrath) (Kiến tạo: Jay McGrath) | |
| Kyle Wootton 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| ▲ Ben Osborne ▼ Tayo Edun | 61' ⇄ | |
| ▲ Benony Andresson ▼ Harry Wood | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Brandon Hanlan ▼ Jordan Thomas | |
| ▲ Lewis Fiorini ▼ Oliver Norwood | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Sean Grehan ▼ Jay McGrath | |
| ▲ Ryan Rydel ▼ Ryan Glover | 78' ⇄ | |
| ▲ Jason Adigun ▼ Jack Diamond | 78' ⇄ | |
| 83' | Owen Bailey | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 11 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 10 |
Chủ = Stockport County · Khách = Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stockport County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Stockport County 5 (56%)Hòa 1 (11%)Doncaster Rovers 3 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | T |
| 30/12/25 | Stockport County | 4-2 (1-1) | Doncaster Rovers | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/12/25 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.5 | T |
| 27/01/24 | Doncaster Rovers | 1-5 (0-3) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/10/23 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Doncaster Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/23 | Stockport County | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 17/08/22 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Stockport County | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/05 | Stockport County | 2-4 (2-1) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/11/04 | Doncaster Rovers | 3-1 (1-0) | Stockport County | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stockport County
TTTBTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Oldham Athletic | 0-1 (0-0) | Stockport County | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | Bolton Wanderers | 4-1 (1-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Barnsley | 1-3 (0-1) | Stockport County | +0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Stockport County | 1-2 (0-2) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +1 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Stockport County | 1-3 (1-2) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (1-1) | Stockport County | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Luton Town | 1-1 (1-0) | Stockport County | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Stockport County | 2-1 (1-1) | Northampton Town | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Doncaster Rovers
BBHHTTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | - | - | H |
| 25/07/26 | Harrogate Town | 2-2 (2-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 17/07/26 | Glenavon Lurgan | 0-5 (0-4) | Doncaster Rovers | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Port Vale | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Stockport County
Doncaster Rovers
1Whatmuff O.1Oliver Whatmuff5Ethan Pye6Eoghan OConnell15Ryan Glover24Kyron Gordon4Lewis Bate7Jack Diamond10COliver Norwood14Tayo Edun16Harry Wood19Kyle Wootton1Tommy Simkin2Jamie Sterry6Jay McGrath12Neill Byrne23Jack Senior4COwen Bailey8George Broadbent11Leon Ayinde19Jordan Thomas21Isaac Hutchinson10Alfie May
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Whatmuff O.
- 1Oliver Whatmuff
- 4Lewis Bate
- 5Ethan Pye
- 6Eoghan OConnell
- 7Jack Diamond▼ Rời sân 78'
- 10Oliver Norwood C▼ Rời sân 67'
- 14Tayo Edun▼ Rời sân 61'
- 15Ryan Glover▼ Rời sân 78'
- 16Harry Wood▼ Rời sân 61'
- 19Kyle Wootton⚽ Ghi bàn 51'
- 24Kyron Gordon
Khách · 4231
- 1Tommy Simkin
- 2Jamie Sterry
- 4Owen Bailey C🟨 Thẻ vàng 83'
- 6Jay McGrath🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 73'
- 8George Broadbent
- 10Alfie May⚽ Ghi bàn 50'
- 11Leon Ayinde▼ Rời sân 46'
- 12Neill Byrne
- 19Jordan Thomas▼ Rời sân 67'
- 21Isaac Hutchinson▼ Rời sân 46'
- 23Jack Senior
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
01
Sút bóng
188
Sút cầu môn
81
Tấn công
13268
Tấn công nguy hiểm
5733
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
64
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
679245
TL chuyền bóng thành công
87%66%
Phạm lỗi
46
Việt vị
23
Cứu thua
07
Tắc bóng
177
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
4810
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.840.48
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
54 46
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B3T3 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stockport County (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stockport County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1879/10/3 |
| Edgeley Park | Sân nhà | Keepmoat Stadium |
| 10641 | Sức chứa | 15231 |
| Jimmy McNulty | HLV | Grant McCann |
| Stock | Khu vực | Doncaster |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.68 | 3.92 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.53 | 3.68 | 3.92 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 16.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 1.21 ↓ | 12.24 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.75 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.20 | 3.52 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.74 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.82 | 4.19 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.07 ↓ | 17.30 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.55 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 10.19 ↑ | 1.10 ↓ | 16.46 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.40 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.90 ↓ | 4.50 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.22 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.33 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.82 | 4.55 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 9.74 ↑ | 1.09 ↓ | 19.90 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stockport County | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Doncaster Rovers | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).