Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Doncaster Rovers, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Stockport County
1 Kết thúc HT 0-0 1
Doncaster Rovers
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Edgeley Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Stockport CountyDoncaster Rovers
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Oliver Norwood (chân phải) — chệch khung thành
7'
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Neill Byrne (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Diamond (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Harry Wood (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Jack Diamond (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Lewis Bate (chân trái) — bị chặn
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Jamie Sterry (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Ethan Pye (chân trái) — bị cản phá
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Harry Wood (chân phải) — chệch khung thành
45'
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Owen Bailey (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Hakeeb Adelakun, ra Leon Ayinde
46'
🔁 Thay người: vào Harry Clifton, ra Isaac Hutchinson
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Owen Bailey (đánh đầu) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
BÀN THẮNG - Alfie May 0-1, kiến tạo: Jay McGrath
50'
🎯 Dứt điểm - Jay McGrath (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Alfie May (chân phải) — vào lưới
50'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Kyle Wootton 1-1
51'
🎯 Dứt điểm - Kyle Wootton (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Kyle Wootton (chân trái) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Kyle Wootton (đánh đầu) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Ben Osborne, ra Tayo Edun
61'
🔁 Thay người: vào Benony Andresson, ra Harry Wood
61'
🎯 Dứt điểm - Benony Andresson (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
66'
🎯 Dứt điểm - Jamie Sterry (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Brandon Hanlan, ra Jordan Thomas
🔁 Thay người: vào Lewis Fiorini, ra Oliver Norwood
67'
🎯 Dứt điểm - Oliver Norwood (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Lewis Bate (chân trái) — bị cản phá
68'
Phạt góc
71'
73'
🔁 Thay người: vào Sean Grehan, ra Jay McGrath
🎯 Dứt điểm - Lewis Fiorini (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Jason Adigun, ra Jack Diamond
77'
🔁 Thay người: vào Ryan Rydel, ra Ryan Glover
77'
83'
🟨 Thẻ vàng - Owen Bailey
🎯 Dứt điểm - Lewis Fiorini (chân phải) — chệch khung thành
84'
86'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jason Adigun (chân trái) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Lewis Fiorini (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ethan Pye (chân trái) — bị cản phá
90+5'
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Owen Bailey (đánh đầu) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Stockport County Phút Doncaster Rovers
HT 0-0
46' ▲ Hakeeb Adelakun ▼ Leon Ayinde
46' ▲ Harry Clifton ▼ Isaac Hutchinson
50' 0 - 1 Alfie May(Assists:Jay McGrath) (Kiến tạo: Jay McGrath)
Kyle Wootton 1 - 1 51'
▲ Ben Osborne ▼ Tayo Edun61'
▲ Benony Andresson ▼ Harry Wood61'
67' ▲ Brandon Hanlan ▼ Jordan Thomas
▲ Lewis Fiorini ▼ Oliver Norwood67'
73' ▲ Sean Grehan ▼ Jay McGrath
▲ Ryan Rydel ▼ Ryan Glover78'
▲ Jason Adigun ▼ Jack Diamond78'
83' Owen Bailey
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 72
Hòa 01 14
Bại 12 24
Ghi bàn 102 1912
Mất bàn 65 1111
Điểm 61 2210

Chủ = Stockport County · Khách = Doncaster Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stockport County (7)Hiệp 1 / Cả trậnDoncaster Rovers (11)
3 (43%)Thắng/Thắng3 (27%)
2 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa3 (27%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (14%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Stockport County 5 (56%)Hòa 1 (11%)Doncaster Rovers 3 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy04/03/26Doncaster Rovers0-1 (0-1)Stockport County3-802.75T
ENG L130/12/25Stockport County4-2 (1-1)Doncaster Rovers4-3+0.52.75T
ENG L110/12/25Doncaster Rovers0-2 (0-0)Stockport County5-902.5T
ENG L227/01/24Doncaster Rovers1-5 (0-3)Stockport County2-10+0.52.5T
ENG L207/10/23Stockport County1-0 (0-0)Doncaster Rovers6-6+12.75T
ENG L204/03/23Stockport County0-0 (0-0)Doncaster Rovers8-0+12.5H
ENG L217/08/22Doncaster Rovers2-1 (1-0)Stockport County10-2-0.252.5B
ENG L116/04/05Stockport County2-4 (2-1)Doncaster Rovers--0.252.75B
ENG L120/11/04Doncaster Rovers3-1 (1-0)Stockport County---B

Thành tích gần đây — Stockport County

TTTBTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Stockport County1-0 (0-0)Preston North End4-302.75T
INT CF29/07/26Oldham Athletic0-1 (0-0)Stockport County5-8+0.52.75T
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4-0.753T
ENG L124/05/26Bolton Wanderers4-1 (1-1)Stockport County5-202.75B
ENG L114/05/26Stockport County2-0 (2-0)Stevenage Borough7-5+0.52.25T
ENG L109/05/26Stevenage Borough0-1 (0-0)Stockport County4-1002.25T
ENG L102/05/26Barnsley1-3 (0-1)Stockport County4-11+0.53T
ENG L129/04/26Stockport County1-2 (0-2)Port Vale7-1+1.252.75B
ENG L125/04/26Stockport County3-1 (1-1)Peterborough United7-7+13.25T
ENG L122/04/26Stockport County0-1 (0-0)Mansfield Town6-5+0.52.75B
ENG L118/04/26Exeter City3-3 (1-2)Stockport County4-6+0.52.75H
ENG L116/04/26AFC Wimbledon0-2 (0-0)Stockport County7-3+0.52.5T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5B
ENG L106/04/26Bolton Wanderers2-2 (1-1)Stockport County12-4-0.252.75H
ENG L103/04/26Stockport County3-0 (2-0)Wycombe Wanderers8-10+0.252.5T
ENG L128/03/26Stockport County3-0 (2-0)AFC Wimbledon3-8+0.752.5T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H
ENG L118/03/26Stockport County2-1 (1-1)Northampton Town8-3+12.75T
ENG L114/03/26Lincoln City3-1 (1-0)Stockport County4-5-0.52.5B
EFL Trophy04/03/26Doncaster Rovers0-1 (0-1)Stockport County3-802.75T

Thành tích gần đây — Doncaster Rovers

BBHHTTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Doncaster Rovers0-1 (0-0)Lincoln City5-0-0.252.5B
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6-0.752.75B
INT CF25/07/26Gainsborough Trinity0-0 (0-0)Doncaster Rovers0-10--H
INT CF25/07/26Harrogate Town2-2 (2-0)Doncaster Rovers4-8+0.752.75H
INT CF18/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Doncaster Rovers4-11+0.753T
INT CF17/07/26Glenavon Lurgan0-5 (0-4)Doncaster Rovers2-1+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75T
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75T
ENG L125/04/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Stevenage Borough4-3-0.252.25H
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8-0.52.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5+0.752.5T
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4+0.52.75T
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6+0.252.75B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1+0.752.5T
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2-0.253T
ENG L118/03/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Doncaster Rovers9-6-13H
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1+0.752.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H
ENG L107/03/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Doncaster Rovers1-2-0.52.75B

Đội hình

Stockport CountyDoncaster Rovers
1Whatmuff O.1Oliver Whatmuff5Ethan Pye6Eoghan OConnell15Ryan Glover24Kyron Gordon4Lewis Bate7Jack Diamond10COliver Norwood14Tayo Edun16Harry Wood19Kyle Wootton1Tommy Simkin2Jamie Sterry6Jay McGrath12Neill Byrne23Jack Senior4COwen Bailey8George Broadbent11Leon Ayinde19Jordan Thomas21Isaac Hutchinson10Alfie May

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
132
68
Tấn công nguy hiểm
57
33
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
6
4
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
679
245
TL chuyền bóng thành công
87%
66%
Phạm lỗi
4
6
Việt vị
2
3
Cứu thua
0
7
Tắc bóng
17
7
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
48
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
0.48
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stockport County (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Stockport CountyDoncaster Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stockport CountyDoncaster Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
54
Thắng 1
35
Hòa
22
Thua 1
34
Thua 2+
Stockport CountyDoncaster Rovers

Thông tin đội bóng

Stockport County Thông tin Doncaster Rovers
1883 Thành lập 1879/10/3
Edgeley Park Sân nhà Keepmoat Stadium
10641 Sức chứa 15231
Jimmy McNulty HLV Grant McCann
Stock Khu vực Doncaster
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.683.920.782.750.840.820.750.88
Live1.533.683.920.782.750.840.820.750.88
EasybetsSớm1.653.604.200.862.750.890.840.750.91
Live12.00 ↑1.10 ↓18.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓0.55 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.733.704.100.912.750.921.000.750.80
Live13.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.75 ↑2.500.17 ↓0.52 ↓0.001.58 ↑
Mansion88Sớm1.753.603.700.882.750.880.750.501.01
Live14.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.653.854.700.702.501.051.101.000.65
Live8.50 ↑1.13 ↓16.00 ↑3.75 ↑2.500.13 ↓1.101.000.65
10BETSớm1.663.904.700.862.750.87---
Live5.80 ↑1.21 ↓12.24 ↑2.99 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm1.753.603.700.882.750.880.750.501.01
Live14.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.763.803.750.872.750.890.980.750.78
Live13.50 ↑1.03 ↓19.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.743.203.520.882.750.900.740.501.04
Live9.00 ↑1.10 ↓12.50 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.673.824.190.902.750.900.880.750.94
Live11.30 ↑1.07 ↓17.30 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.753.904.330.672.501.10---
Live23.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.683.704.500.862.750.880.810.750.94
Live39.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.663.804.550.872.750.880.860.750.91
Live10.19 ↑1.10 ↓16.46 ↑3.27 ↑2.500.23 ↓0.48 ↓0.001.64 ↑
HK Jockey ClubSớm1.533.954.401.123.250.64---
Live1.533.90 ↓4.50 ↑0.58 ↓2.501.22 ↑---
BwinSớm1.753.904.330.662.501.05---
Live14.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑0.78 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm1.713.824.550.892.750.890.820.750.84
Live9.74 ↑1.09 ↓19.90 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
SNAISớm1.673.754.75------
Live1.673.754.75------
Bet 365Sớm1.673.704.500.932.750.930.900.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
William HillSớm1.623.754.500.702.501.050.950.750.76
Live15.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.94 ↓0.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stockport County+3/4001
Doncaster Rovers-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).