Kết quả bóng đá trận STK Samorin vs Humenne, 22:00 ngày 01/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 01/08/2026
STK Samorin 3 Kết thúc HT 2-1 1
Humenne
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| STK Samorin | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Oleg Vyshnevskyi | |
| Abov Avetisyan 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| Peter Varga 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| Arnaud Konan | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simon Ninac ▼ David Petrik | |
| ▲ Vladimir Bajtos ▼ Giuliano Antonio Marek | 59' ⇄ | |
| ▲ Onyebuchi Ihejirika ▼ Oliver Reiter | 59' ⇄ | |
| ▲ Onyebuchi Ihejirika ▼ Oliver Reiter | 59' ⇄ | |
| 61' | Cyril Vasil | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 | |
| Onyebuchi Ihejirika 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| ▲ Rachid Barro ▼ Daniel Pavuk | 75' ⇄ | |
| ▲ Samuel Bednar ▼ Useni Kiza Seraphin | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Simeon Kohut ▼ Igor Komjaty | |
| 78' ⇄ | ▲ Jakub Peter Bamburak ▼ Jakub Straka | |
| Rachid Barro | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Lukas Laurov ▼ Cyril Vasil | |
| 89' ⇄ | ▲ Mateus De Oliveira Silva ▼ Viktor Matas | |
| Samuel Bednar | 90' | |
| ▲ Nicolas Kapus ▼ Luka Bubuteishvili | 90' ⇄ | |
| Peter Varga | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 13 |
Chủ = STK Samorin · Khách = Humenne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| STK Samorin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
STK Samorin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | - | - |
Humenne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
STK Samorin 1 (13%)Hòa 3 (38%)Humenne 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/25 | Humenne | 1-1 (0-0) | STK Samorin | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/10/24 | STK Samorin | 1-2 (1-0) | Humenne | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/03/24 | Humenne | 1-0 (0-0) | STK Samorin | -1 | 2.75 | B |
| 03/09/23 | STK Samorin | 2-2 (1-0) | Humenne | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/04/23 | Humenne | 3-2 (2-0) | STK Samorin | - | - | B |
| 02/09/22 | STK Samorin | 3-1 (1-0) | Humenne | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/02/22 | STK Samorin | 1-1 (0-1) | Humenne | - | - | H |
| 07/08/21 | Humenne | 3-1 (2-1) | STK Samorin | - | - | B |
Thành tích gần đây — STK Samorin
TTHTBTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | STK Samorin | 2-0 (0-0) | OFK Malzenice | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | STK Samorin | 2-1 (1-1) | Al-Garrafa | -0.75 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | -1.25 | 3 | H |
| 08/07/26 | STK Samorin | 7-0 (1-0) | SFM Senec | - | - | T |
| 27/06/26 | Inter Bratislava | 2-0 (1-0) | STK Samorin | - | - | B |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | -2.25 | 3.75 | T |
| 15/05/26 | STK Samorin | 3-1 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | OFK Malzenice | 2-3 (0-3) | STK Samorin | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | STK Samorin | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 25/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | STK Samorin | - | - | H |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | +0.25 | 3 | H |
| 17/04/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | STK Samorin | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 03/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-1) | STK Samorin | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | STK Samorin | 0-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | STK Samorin | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | STK Samorin | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | STK Samorin | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | STK Samorin | 1-1 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | H |
| 11/02/26 | STK Samorin | 3-0 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | T |
Thành tích gần đây — Humenne
BBBTTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 17/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | Humenne | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | -1.25 | 3 | B |
| 08/07/26 | Lipany | 0-2 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/07/26 | TeslaStropkov | 1-3 (1-0) | Humenne | - | - | T |
| 01/07/26 | Lokomotiva Kosice | 2-2 (2-2) | Humenne | - | - | H |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Humenne | 8-0 (6-0) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Kezmarok | 0-6 (0-4) | Humenne | - | - | T |
| 16/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | MFK Spartak Medzev | - | - | T |
| 10/05/26 | MFK Kosice B | 1-5 (1-1) | Humenne | - | - | T |
| 02/05/26 | Humenne | 6-0 (3-0) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiva Kosice | 3-3 (2-1) | Humenne | - | - | H |
| 18/04/26 | Humenne | 2-1 (1-0) | Lipany | - | - | T |
| 11/04/26 | Poprad | 1-3 (0-0) | Humenne | - | - | T |
| 04/04/26 | Humenne | 4-1 (2-1) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 28/03/26 | Spisska Nova Ves | 2-2 (1-0) | Humenne | - | - | H |
| 21/03/26 | Humenne | 4-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 15/03/26 | MFK Snina | 0-2 (0-1) | Humenne | - | - | T |
| 07/03/26 | OFK-SIM Raslavice | 2-2 (2-0) | Humenne | - | - | H |
Đội hình
STK Samorin
Humenne
5Stefan Varga38Alex Hudok4CAbov Avetisyan6Arnaud Konan18Giuliano Antonio Marek5Peter Varga7Daniel Pavuk8Luka Bubuteishvili16Marko Totka10Marian Weber27Oliver Reiter29Useni Kiza Seraphin1Miloslav Breda5Lubomir Zincak17CMarek Zlacky19Igor Komjaty24Jakub Straka8Cyril Vasil11David Petrik16Frantisek Sitarcik26Zoran Zahradnik29Viktor Matas77Oleg Vyshnevskyi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Abov Avetisyan C⚽ Ghi bàn 12'
- 5Peter Varga⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 5Stefan Varga
- 6Arnaud Konan🟨 Thẻ vàng 41'
- 7Daniel Pavuk▼ Rời sân 75'
- 8Luka Bubuteishvili▼ Rời sân 90'
- 10Marian Weber
- 16Marko Totka
- 18Giuliano Antonio Marek▼ Rời sân 59'
- 27Oliver Reiter▼ Rời sân 59'
- 29Useni Kiza Seraphin▼ Rời sân 75'
- 38Alex Hudok
Khách · 433
- 1Miloslav Breda
- 5Lubomir Zincak
- 8Cyril Vasil🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 89'
- 11David Petrik▼ Rời sân 46'
- 16Frantisek Sitarcik
- 17Marek Zlacky C
- 19Igor Komjaty▼ Rời sân 78'
- 24Jakub Straka▼ Rời sân 78'
- 26Zoran Zahradnik
- 29Viktor Matas▼ Rời sân 89'
- 77Oleg Vyshnevskyi⚽ Ghi bàn 2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
711
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
41
Sút bóng
187
Sút cầu môn
85
Tấn công
9595
Tấn công nguy hiểm
6960
Sút ngoài cầu môn
102
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
32
Quả ném biên
1820
So Sánh Sức Mạnh
43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
STK Samorin (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Humenne (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
STK Samorin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
STK Samorin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Peter Varga Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 6Arnaud Konan Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Abov Avetisyan Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 38Alex Hudok Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Samuel Bednar (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 25Rachid Barro (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Onyebuchi Ihejirika (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Humenne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Oleg Vyshnevskyi Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Cyril Vasil Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| STK Samorin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Michal Kuruc | HLV | Miroslav Nemec |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.80 | 3.80 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.85 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.40 | 3.65 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.95 ↑ | 34.83 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.85 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.47 | 4.01 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.90 ↑ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.58 | 3.85 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.70 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 291.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.39 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.27 ↑ | 30.73 ↑ | 3.01 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.