Kết quả bóng đá trận Stjordals Blink vs Honefoss BK, 20:30 ngày 16/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 20:30 ngày 16/08/2026
Stjordals Blink
4 Kết thúc HT 1-1 2
Honefoss BK
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Stjordals Blink Phút Honefoss BK
Eskil Forren 1 - 0 21'
29' 1 - 1 Torje Naustdal
44' Oskar Wang
HT 1-1
47' 1 - 2 Emil Overby
Benjamin Feldt 2 - 2 50'
Petter Einarson 3 - 2 64'
Elias Sandoy Myrvagnes 4 - 2 84'
Sandoy Elias Myrvagnes 5 - 2 84'
86' Ola Heltne Nilsen
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 77
Hòa 10 21
Bại 01 12
Ghi bàn 98 2532
Mất bàn 46 1416
Điểm 76 2322

Chủ = Stjordals Blink · Khách = Honefoss BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stjordals Blink (27)Hiệp 1 / Cả trậnHonefoss BK (27)
3 (11%)Thắng/Thắng9 (33%)
3 (11%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (33%)Hòa/Thắng6 (22%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (15%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (15%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Stjordals Blink

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177373130247
Sân nhà832314121110
Sân khách94141718136
6 gần6510147--

Honefoss BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1711244625354
Sân nhà97112510221
Sân khách84132115135
6 gần6501239--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Stjordals Blink 0 (0%)Hòa 0 (0%)Honefoss BK 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D214/05/26Honefoss BK3-2 (1-1)Stjordals Blink8-5-1.253.5B
NOR D212/10/25Honefoss BK4-1 (2-0)Stjordals Blink6-3-0.53.5B
NOR D230/03/25Stjordals Blink0-3 (0-2)Honefoss BK5-3--B
NOR D217/09/16Honefoss BK4-2 (1-1)Stjordals Blink4-6-0.753.25B
NOR D228/05/16Stjordals Blink1-2 (0-2)Honefoss BK-+0.53.25B

Thành tích gần đây — Stjordals Blink

TTTHTTBHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D208/08/26Levanger FK1-2 (1-1)Stjordals Blink9-0-0.753.25T
NOR D201/08/26Stjordals Blink4-2 (1-1)Rana FK7-4+0.753T
NOR D225/07/26Grorud0-1 (0-0)Stjordals Blink4-3-13.25T
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5+0.753.5H
NOR D220/06/26Tromsdalen2-4 (1-3)Stjordals Blink2-3-13.25T
NOR D214/06/26Stjordals Blink2-1 (0-0)SK Trygg Lade10-2+0.53.25T
NOR D231/05/26Rana FK3-2 (1-0)Stjordals Blink---B
NOR D223/05/26Stjordals Blink1-1 (1-0)Kjelsas8-1-0.753H
NOR D214/05/26Honefoss BK3-2 (1-1)Stjordals Blink8-5-1.253.5B
NOR D209/05/26Stjordals Blink0-1 (0-1)Skeid Oslo1-6--B
NOR D202/05/26Ullensaker/Kisa IL2-3 (0-1)Stjordals Blink3-2--T
NOR D225/04/26Stjordals Blink1-2 (1-1)Follo9-4+0.53.25B
NOR D219/04/26Eidsvold Turn3-0 (1-0)Stjordals Blink4-4-0.53B
NOR D211/04/26Lorenskog2-1 (0-1)Stjordals Blink9-003B
NOR D206/04/26Stjordals Blink1-2 (0-1)Levanger FK4-5+0.253B
INT CF28/03/26Stjordals Blink1-0 (0-0)SK Trygg Lade---T
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3-1.253B
INT CF21/03/26Stjordals Blink4-0 (2-0)Brattvag---T
INT CF14/03/26Stjordals Blink3-2 (1-1)Rana FK---T
INT CF09/03/26Melhus1-1 (0-0)Stjordals Blink---H

Thành tích gần đây — Honefoss BK

TTTTTBHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D208/08/26Honefoss BK9-1 (3-0)Ullensaker/Kisa IL-+1.753.75T
NOR D201/08/26Lorenskog1-3 (1-1)Honefoss BK6-903.25T
NOR D225/07/26Honefoss BK3-1 (2-1)Skeid Oslo6-4+0.753.25T
NOR D227/06/26Kjelsas1-3 (1-1)Honefoss BK5-5-0.753.25T
NOR D221/06/26Honefoss BK2-1 (0-1)Eidsvold Turn4-603.5T
NOR D214/06/26Junkeren4-3 (2-2)Honefoss BK3-7+0.753.5B
NOR D231/05/26Honefoss BK1-1 (1-0)Lorenskog5-6+0.53.25H
NOR D223/05/26Grorud3-2 (2-1)Honefoss BK3-603B
NOR D214/05/26Honefoss BK3-2 (1-1)Stjordals Blink8-5+1.253.5T
NOR D210/05/26Tromsdalen0-3 (0-1)Honefoss BK---T
NOR D203/05/26Honefoss BK3-1 (0-1)SK Trygg Lade3-4+1.753.5T
NOR D226/04/26Honefoss BK0-1 (0-1)Levanger FK8-3+0.753.5B
NOR D218/04/26Ullensaker/Kisa IL0-3 (0-1)Honefoss BK7-5+0.253.5T
NOR D212/04/26Honefoss BK2-1 (1-1)Rana FK16-2+1.253.5T
NOR D206/04/26Follo2-2 (0-1)Honefoss BK5-4+0.53.25H
INT CF28/03/26Honefoss BK3-1 (2-0)Notodden FK5-4+0.53.25T
INT CF20/03/26Stromsgodset3-1 (2-0)Honefoss BK8-3-13.25B
INT CF14/03/26Grorud1-3 (1-3)Honefoss BK---T
INT CF07/03/26Honefoss BK2-2 (2-0)Skeid Oslo5-11+0.253.25H
INT CF14/02/26Ullensaker/Kisa IL2-4 (0-2)Honefoss BK2-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
117
191
Tấn công nguy hiểm
49
119
Sút ngoài cầu môn
4
5
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
1
0
Quả ném biên
12
37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5
T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stjordals Blink (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Honefoss BK (27 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stjordals Blink (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 3 (25%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Honefoss BK (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
61
1 Bàn
34
2 Bàn
07
3 Bàn
21
4+ Bàn
915
B.thắng H1
1124
B.thắng H2
Stjordals BlinkHonefoss BK

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
12
T/H
10
T/B
44
H/T
00
H/H
21
H/B
02
B/T
10
B/H
22
B/B
Stjordals BlinkHonefoss BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
63
Thắng 1
33
Hòa
63
Thua 1
21
Thua 2+
Stjordals BlinkHonefoss BK

Thông tin đội bóng

Stjordals Blink Thông tin Honefoss BK
Thành lập 1895-2-4
Sân nhà AKA Arena
0 Sức chứa 3000
HLV
Khu vực Honefoss
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.593.501.970.893.500.730.93-0.250.77
Live2.72 ↑3.501.90 ↓0.893.500.730.80 ↓-0.500.90 ↑
EasybetsSớm2.903.802.000.983.500.780.94-0.250.81
Live1.02 ↓41.00 ↑101.00 ↑3.90 ↑6.500.03 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm2.903.902.050.973.500.810.91-0.250.81
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑2.45 ↑6.500.27 ↓1.66 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm2.953.701.961.053.500.770.88-0.500.96
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑9.09 ↑6.500.01 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm2.803.702.150.953.500.70---
Live1.30 ↓3.80 ↑20.00 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓---
10BETSớm2.653.552.050.753.250.86---
Live1.34 ↓3.48 ↓13.37 ↑2.05 ↑6.500.29 ↓---
12betSớm2.993.601.970.723.251.040.79-0.500.97
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑9.09 ↑6.500.01 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.733.701.950.803.250.900.75-0.500.95
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑3.22 ↑6.500.01 ↓0.03 ↓-0.253.03 ↑
SbobetSớm2.803.461.980.753.251.010.78-0.500.98
Live1.28 ↓3.78 ↑13.50 ↑4.00 ↑6.500.11 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.803.872.060.773.250.990.93-0.250.85
Live1.01 ↓6.80 ↑36.00 ↑4.75 ↑6.500.05 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm2.903.602.000.362.501.80---
Live2.903.70 ↑2.000.362.501.90 ↑---
18BetSớm2.803.902.100.913.500.800.85-0.250.85
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.26 ↑6.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.173.801.940.963.500.830.83-0.500.95
Live1.28 ↓3.71 ↓10.10 ↑2.00 ↑6.500.29 ↓1.64 ↑0.000.37 ↓
BwinSớm2.953.601.980.903.500.77---
Live2.953.70 ↑1.95 ↓0.88 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm2.723.752.140.933.500.761.070.000.65
Live1.02 ↓19.00 ↑32.00 ↑1.27 ↑6.500.64 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
Bet 365Sớm2.703.752.101.003.500.800.85-0.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑2.80 ↑6.500.25 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.103.401.950.913.500.75---
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑3.75 ↑6.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.