Kết quả bóng đá trận Stjarnan Gardabaer (W) vs Breidablik (W), 02:15 ngày 21/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 21/08/2026
Stjarnan Gardabaer (W)
2 Kết thúc HT 0-0 0
Breidablik (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 18
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Stjarnan Gardabaer (W) Phút Breidablik (W)
HT 0-0
Fridriksdottir V. (Assist:Andrea Mist Palsdottir)(Assists:Andrea Mist Palsdottir) (Kiến tạo: Andrea Mist Palsdottir) 1 - 0 79'
Snaedis Jorundsdottir 2 - 0 82'
Hjaltadottir T. 90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 00 42
Bại 21 32
Ghi bàn 610 1826
Mất bàn 63 189
Điểm 36 1320

Chủ = Stjarnan Gardabaer (W) · Khách = Breidablik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stjarnan Gardabaer (W) (29)Hiệp 1 / Cả trậnBreidablik (W) (29)
6 (21%)Thắng/Thắng15 (52%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (24%)Hòa/Thắng4 (14%)
3 (10%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (21%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Stjarnan Gardabaer (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177553025264
Sân nhà8521145172
Sân khách9234162096
6 gần61321014--

Breidablik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712054520361
Sân nhà96031811181
Sân khách8602279181
6 gần6420164--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Stjarnan Gardabaer (W) 4 (20%)Hòa 6 (30%)Breidablik (W) 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--T
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---B
ICE WPR26/09/25Breidablik (W)1-2 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)10-6-2.754.25T
ICE WPR21/06/25Stjarnan Gardabaer (W)0-3 (0-1)Breidablik (W)2-8-1.753.25B
ICE WPR16/04/25Breidablik (W)6-1 (5-1)Stjarnan Gardabaer (W)8-3-1.753.25B
ICE WLC15/02/25Breidablik (W)5-1 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---B
ICE WPR20/07/24Stjarnan Gardabaer (W)0-1 (0-0)Breidablik (W)5-4--B
ICE WC20/05/24Stjarnan Gardabaer (W)3-3 (1-2)Breidablik (W)8-6--H
ICE WPR09/05/24Breidablik (W)5-1 (5-1)Stjarnan Gardabaer (W)11-1-1.52.75B
ICE WPR17/09/23Breidablik (W)2-0 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)2-8--B
ICE WPR17/08/23Stjarnan Gardabaer (W)4-2 (2-0)Breidablik (W)3-5-0.253T
ICE WC01/07/23Stjarnan Gardabaer (W)1-1 (0-0)Breidablik (W)9-3--H
ICE WPR08/06/23Breidablik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-4-0.52.75H
ICE WLC11/03/23Stjarnan Gardabaer (W)1-1 (1-0)Breidablik (W)1-10--H
ICE WPR10/08/22Stjarnan Gardabaer (W)2-2 (0-0)Breidablik (W)9-2-13.25H
ICE WPR10/05/22Breidablik (W)3-0 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)3-2-1.253.25B
ICE WLC02/04/22Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (1-2)Breidablik (W)3-7--B
ICE WLC01/03/22Stjarnan Gardabaer (W)2-3 (0-0)Breidablik (W)2-10-1.253.25B
ICE WPR05/09/21Stjarnan Gardabaer (W)3-3 (2-2)Breidablik (W)5-4-1.753.5H
ICE WPR01/07/21Breidablik (W)1-2 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)10-2-2.754T

Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer (W)

BHHBTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR14/08/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)10-7+0.253.25B
ICE WPR07/08/26Stjarnan Gardabaer (W)1-1 (0-0)Trottur Reykjavik (W)4-12+0.253H
ICE WPR29/07/26Stjarnan Gardabaer (W)0-0 (0-0)Njardvik Grindavik (W)3-3+13.25H
ICE WPR22/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (4-1)Stjarnan Gardabaer (W)8-8-0.753.5B
ICE WPR15/07/26Stjarnan Gardabaer (W)3-2 (1-1)Thor KA Akureyri (W)4-4+13.25T
ICE WPR11/07/26Valur (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-8+0.752.75H
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5+1.753.5T
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7+0.52.75H
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--T
ICE WPR30/05/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0--T
ICE WPR26/05/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)3-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8+0.52.75H
ICE WC16/05/26Thor KA Akureyri (W)1-4 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)5-2+0.253T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--B
ICE WPR07/05/26Thor KA Akureyri (W)2-2 (0-2)Stjarnan Gardabaer (W)9-7+0.253H
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1+0.253T
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5-0.753.25B
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC28/02/26Stjarnan Gardabaer (W)5-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-9--T

Thành tích gần đây — Breidablik (W)

TTHHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR16/08/26Hafnarfjordur (W)0-3 (0-2)Breidablik (W)1-6--T
ICE WPR13/08/26Breidablik (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)6-1+1.253.75T
UEFA WUC07/08/26Breidablik (W)2-2 (0-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)9-4-0.253.25H
UEFA WUC04/08/26Breidablik (W)1-1 (1-1)ZHFK Aktobe (W)7-1+1.253H
ICE WPR30/07/26Breidablik (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)7-4+2.254T
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7+1.53.5T
ICE WPR16/07/26Breidablik (W)4-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-5+24T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10+2.754.25B
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7+1.753.75T
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--B
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6+0.753.5B
ICE WPR21/05/26Thor KA Akureyri (W)1-3 (0-0)Breidablik (W)4-12+1.753.75T
ICE WC16/05/26Trottur Reykjavik (W)3-2 (1-0)Breidablik (W)3-7--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2+2.54T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7+13.5T
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2+3.754.75T
ICE WPR25/04/26Breidablik (W)2-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-5+1.53.5T
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0+1.754T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
18
Phạt góc (HT)
5
7
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
14
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
112
132
Tấn công nguy hiểm
62
115
Sút ngoài cầu môn
1
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B5
T5 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stjarnan Gardabaer (W) (29 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stjarnan Gardabaer (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Breidablik (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
51
1 Bàn
35
2 Bàn
33
3 Bàn
03
4+ Bàn
818
B.thắng H1
1217
B.thắng H2
Stjarnan Gardabaer (W)Breidablik (W)

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
20
T/H
01
T/B
33
H/T
20
H/H
11
H/B
01
B/T
10
B/H
20
B/B
Stjarnan Gardabaer (W)Breidablik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

612
Thắng 2+
22
Thắng 1
72
Hòa
33
Thua 1
21
Thua 2+
Stjarnan Gardabaer (W)Breidablik (W)

Thông tin đội bóng

Stjarnan Gardabaer (W) Thông tin Breidablik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Asmundur Arnarsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.004.301.450.793.250.991.02-1.000.77
Live1.02 ↓29.00 ↑67.00 ↑3.30 ↑2.500.07 ↓0.05 ↓-0.504.20 ↑
VcbetSớm4.753.901.360.683.500.650.72-1.000.62
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑1.50 ↑2.500.23 ↓1.23 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm5.104.351.440.923.500.880.89-1.250.91
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm3.453.701.851.053.500.65---
Live1.01 ↓24.00 ↑100.00 ↑5.40 ↑2.500.06 ↓---
10BETSớm3.253.551.800.813.250.79---
Live1.01 ↓30.32 ↑100.00 ↑2.51 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm5.104.351.440.923.500.880.89-1.250.91
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑5.88 ↑2.500.04 ↓1.03 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm4.954.551.430.773.250.930.79-1.250.91
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑1.78 ↑2.500.32 ↓1.81 ↑0.000.31 ↓
SbobetSớm4.764.151.390.933.500.850.85-1.250.93
Live1.38 ↓3.05 ↓9.80 ↑2.94 ↑2.500.20 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm3.994.181.640.773.250.990.98-0.750.80
Live1.03 ↓6.45 ↑40.00 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm5.004.401.440.362.501.87---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm3.403.701.740.763.250.760.81-0.500.71
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑6.32 ↑2.500.04 ↓1.77 ↑0.000.35 ↓
PinnacleSớm4.524.581.490.813.500.930.77-1.250.98
Live1.44 ↓3.38 ↓11.12 ↑2.49 ↑2.500.28 ↓1.82 ↑0.000.41 ↓
BwinSớm5.004.501.440.903.500.78---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓---
1xBetSớm3.683.921.740.843.250.840.72-0.750.91
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.82 ↑2.500.18 ↓2.84 ↑0.000.26 ↓
Bet 365Sớm5.254.751.400.833.500.980.90-1.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑2.500.24 ↓0.33 ↓-0.252.30 ↑
William HillSớm5.004.201.400.953.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stjarnan Gardabaer (W)-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Breidablik (W)+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).