Kết quả bóng đá trận Stjarnan Gardabaer vs Thor Akureyri, 00:00 ngày 24/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 24/08/2026
Stjarnan Gardabaer Sắp đá --:--:--
Thor Akureyri
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 21 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Stjarnan Gardabaer · Khách = Thor Akureyri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stjarnan Gardabaer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 9 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 12 (44%) |
Bảng xếp hạng
Stjarnan Gardabaer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 34 | 46 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 20 | 10 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 26 | 11 | 7 |
Thor Akureyri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 3 | 12 | 18 | 46 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 20 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 26 | 5 | 12 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Thor Akureyri (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stjarnan Gardabaer | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jokull Elisabetarson | HLV | Sigurdur Heidar Hoskuldsson |
| Khu vực | Akureyri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.70 | 4.70 | 0.72 | 3.75 | 0.90 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.33 | 4.70 | 4.70 | 0.72 | 3.75 | 0.90 | 0.78 | 1.25 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.40 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.43 | 5.00 | 5.50 ↑ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.96 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.65 | 5.10 | 1.01 | 4.00 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.41 | 4.60 ↓ | 5.10 | 1.05 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.50 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.43 | 5.00 | 5.50 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 5.20 | 5.20 | 0.74 | 3.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 5.00 ↓ | 5.40 ↑ | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.93 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.65 | 5.10 | 1.01 | 4.00 | 0.81 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.41 | 4.60 ↓ | 5.10 | 1.05 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 5.00 | 5.00 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.41 ↓ | 5.10 ↑ | 5.10 ↑ | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.97 | 5.40 | 1.02 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.39 | 4.97 | 5.40 | 1.02 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 1.01 | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.73 | 4.79 | 0.83 | 3.75 | 0.99 | 0.91 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.94 ↑ | 5.30 ↑ | 0.83 | 3.75 | 0.99 | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 5.25 | 5.25 | 0.77 | 3.75 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.42 | 5.00 ↓ | 5.50 ↑ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.93 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 5.16 | 5.22 | 0.79 | 3.75 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.41 ↓ | 5.34 ↑ | 5.62 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.30 | 5.37 | 0.65 | 3.50 | 1.15 | 1.08 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.43 ↓ | 5.15 ↓ | 5.57 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.00 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.42 | 4.50 | 5.25 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.98 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.00 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 1.05 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.40 | 4.80 ↑ | 5.00 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stjarnan Gardabaer | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Thor Akureyri | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).